(Top Banner Ad)
simultaneous execution
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

simultaneous execution

UK: /ˌsɪməlˈteɪniəs ˌeksɪˈkjuːʃən/ • US: /ˌsaɪməlˈteɪniəs ˌeksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi đồng thời thi hành đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The performance of multiple instructions or processes at the same time.

Vietnamese Meaning

Việc thực hiện nhiều lệnh hoặc quy trình cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system allows for the simultaneous execution of several applications."

    "Hệ điều hành cho phép thực hiện đồng thời nhiều ứng dụng."

  • "Simultaneous execution can greatly improve the efficiency of complex computations."

    "Thực hiện đồng thời có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của các phép tính phức tạp."

  • "Modern processors are designed to handle simultaneous execution of multiple threads."

    "Các bộ vi xử lý hiện đại được thiết kế để xử lý việc thực hiện đồng thời nhiều luồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb simultaneously đồng thời, cùng lúc
Verb execute thực hiện, thi hành, chấp hành
Noun executor người thi hành, người thực hiện (đặc biệt là di chúc)
Noun executive người điều hành, cán bộ quản lý cấp cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simul
Late Latin
simultaneus
English
simultaneous

Nguồn gốc của 'Simultaneous'

'Simultaneous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simul' có nghĩa là 'cùng lúc' hoặc 'đồng thời'. Từ này sau đó phát triển thành 'simultaneus' trong tiếng Latin muộn, mô tả sự việc hoặc hành động xảy ra tại cùng một thời điểm mà không có sự trì hoãn.

Nguồn gốc của 'Execution'

'Execution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequi', mang ý nghĩa 'đi theo đến cùng', 'thực hiện', hoặc 'hoàn thành'. Qua tiếng Pháp cổ 'execucion', từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'hành động thực hiện hoặc hoàn tất một việc gì đó', thường liên quan đến kế hoạch, nhiệm vụ hoặc lệnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học máy tính, đề cập đến khả năng của một hệ thống để xử lý nhiều tác vụ song song. Nó nhấn mạnh tính đồng thời, trái ngược với việc thực hiện tuần tự (sequential execution).

Prepositions

of

The simultaneous execution *of* multiple threads improves performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + simultaneous execution
  • parallel parallel simultaneous execution
    (việc thực hiện song song đồng thời)
  • efficient efficient simultaneous execution
    (việc thực hiện đồng thời hiệu quả)
  • successful successful simultaneous execution
    (việc thực hiện đồng thời thành công)
Động từ + simultaneous execution
  • enable enable simultaneous execution
    (cho phép thực hiện đồng thời)
  • prevent prevent simultaneous execution
    (ngăn chặn việc thực hiện đồng thời)
  • achieve achieve simultaneous execution
    (đạt được việc thực hiện đồng thời)

Idioms

  • in simultaneous execution

    trong quá trình thực hiện đồng thời

    "The system allows multiple tasks to run in simultaneous execution."

    (Hệ thống cho phép nhiều tác vụ chạy trong quá trình thực hiện đồng thời.)

  • for simultaneous execution

    để thực hiện đồng thời

    "These commands are queued for simultaneous execution to optimize processing."

    (Những lệnh này được xếp hàng đợi để thực hiện đồng thời nhằm tối ưu hóa quá trình xử lý.)

  • allow simultaneous execution

    cho phép thực hiện đồng thời

    "Modern multi-core processors allow simultaneous execution of instructions."

    (Các bộ xử lý đa nhân hiện đại cho phép thực hiện đồng thời các lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simultaneous execution

Noun
Lật mặt

Việc thực hiện nhiều lệnh hoặc quy trình cùng một lúc.

"The operating system allows for the simultaneous execution of several applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is fully installed, the company will have achieved simultaneous execution of all its major processes.
Vào thời điểm hệ thống mới được cài đặt hoàn toàn, công ty sẽ đạt được việc thực hiện đồng thời tất cả các quy trình chính.
Phủ định
The engineers won't have implemented simultaneous processes, meaning tasks will still be completed sequentially by the deadline.
Các kỹ sư sẽ không triển khai các quy trình đồng thời, có nghĩa là các nhiệm vụ vẫn sẽ được hoàn thành tuần tự vào thời hạn.
Nghi vấn
Will the software have enabled simultaneous execution of the simulations by next week?
Liệu phần mềm có cho phép thực hiện đồng thời các mô phỏng vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneous execution".

Tối ưu hóa hiệu suất và Đa nhiệm

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và quản lý dự án, khả năng thực hiện đồng thời các tác vụ ('simultaneous execution') được đánh giá cao như một yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất và năng suất. Khái niệm này thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống đa nhiệm và xử lý song song, nhằm đạt được mục tiêu hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả, phản ánh giá trị về thời gian và hiệu suất trong xã hội hiện đại.

Nền tảng của Công nghệ hiện đại

Nguyên lý 'simultaneous execution' là một trong những nền tảng cốt lõi của công nghệ thông tin hiện đại. Từ các bộ vi xử lý đa nhân trong máy tính cá nhân đến các siêu máy tính, khả năng thực hiện nhiều phép tính hoặc tác vụ cùng một lúc đã cách mạng hóa tốc độ và sức mạnh xử lý. Điều này không chỉ đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu khoa học mà còn mở đường cho sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và nhiều ứng dụng tiên tiến khác, định hình cuộc sống số của chúng ta.