(Top Banner Ad)
single-tasking
B2
Danh từ B2 Năng suất, Quản lý thời gian, Tâm lý học

single-tasking

UK: /ˈsɪŋɡəlˌtɑːskɪŋ/ • US: /ˈsɪŋɡəlˌtæskɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đơn nhiệm tập trung vào một nhiệm vụ làm việc đơn lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of focusing on and completing one task at a time, as opposed to multitasking.

Vietnamese Meaning

Thực hành tập trung và hoàn thành một nhiệm vụ tại một thời điểm, trái ngược với đa nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many experts recommend single-tasking as a way to improve productivity and reduce errors."

    "Nhiều chuyên gia khuyên dùng phương pháp đơn nhiệm như một cách để cải thiện năng suất và giảm thiểu sai sót."

  • "By practicing single-tasking, I was able to complete my project much faster."

    "Bằng cách thực hành đơn nhiệm, tôi đã có thể hoàn thành dự án của mình nhanh hơn rất nhiều."

  • "Single-tasking can help you avoid burnout and improve your overall well-being."

    "Đơn nhiệm có thể giúp bạn tránh kiệt sức và cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun single-tasker Người tập trung làm một việc tại một thời điểm.
Noun/Adjective multi-tasking Việc thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc; thuộc về việc thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
Verb single-task Tập trung làm một nhiệm vụ duy nhất tại một thời điểm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng suất, Quản lý thời gian, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
task
English
single-tasking

Nguồn gốc của 'single-tasking'

Từ 'single-tasking' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'single' (nghĩa là 'đơn, một') và 'tasking' (dạng danh động từ của 'task', nghĩa là 'công việc, nhiệm vụ'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'chỉ làm một nhiệm vụ tại một thời điểm', nhấn mạnh sự tập trung hoàn toàn vào một việc duy nhất để đạt hiệu quả cao nhất.

Usage Note

Single-tasking nhấn mạnh vào việc hoàn thành công việc một cách hiệu quả và chất lượng hơn bằng cách loại bỏ sự phân tâm và chuyển đổi liên tục giữa các nhiệm vụ. Nó thường được khuyến khích như một phương pháp để tăng năng suất và giảm căng thẳng. Khác với 'multitasking', vốn ám chỉ việc cố gắng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc, 'single-tasking' đề cao sự tập trung cao độ vào một nhiệm vụ duy nhất.

Prepositions

on at

'on' được dùng để chỉ sự tập trung vào nhiệm vụ: 'focus on single-tasking'. 'at' có thể dùng để chỉ thời điểm thực hiện: 'single-tasking at work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single-tasking
  • practice practice single-tasking
    (thực hành phương pháp làm một việc tại một thời điểm)
  • embrace embrace single-tasking
    (tích cực áp dụng/ủng hộ việc làm một việc tại một thời điểm)
  • master master single-tasking
    (làm chủ kỹ năng tập trung làm một việc tại một thời điểm)
Adjective + single-tasking
  • focused focused single-tasking
    (sự tập trung cao độ vào một nhiệm vụ duy nhất)
  • effective effective single-tasking
    (việc tập trung làm một việc hiệu quả)
single-tasking + Noun
  • approach single-tasking approach
    (phương pháp làm việc tập trung vào một nhiệm vụ)
  • strategy single-tasking strategy
    (chiến lược làm việc tập trung vào một nhiệm vụ)

Idioms

  • the art of single-tasking

    nghệ thuật tập trung làm một việc (ám chỉ sự khéo léo, tinh tế trong việc tập trung)

    "In today's distracting world, mastering the art of single-tasking is crucial for productivity."

    (Trong thế giới đầy xao nhãng ngày nay, việc làm chủ nghệ thuật tập trung làm một việc là rất quan trọng để tăng năng suất.)

  • dedicate to single-tasking

    dành sự tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ (thể hiện sự cam kết)

    "To finish the report on time, I decided to dedicate to single-tasking for the entire morning."

    (Để hoàn thành báo cáo đúng hạn, tôi quyết định dành sự tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ duy nhất suốt buổi sáng.)

  • a single-tasking mindset

    tư duy tập trung vào một việc duy nhất

    "Adopting a single-tasking mindset can significantly reduce stress and improve quality of work."

    (Việc áp dụng tư duy tập trung vào một việc duy nhất có thể giảm đáng kể căng thẳng và cải thiện chất lượng công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-tasking

Danh từ
Lật mặt

Thực hành tập trung và hoàn thành một nhiệm vụ tại một thời điểm, trái ngược với đa nhiệm.

"Many experts recommend single-tasking as a way to improve productivity and reduce errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes in single-tasking to improve his focus.
Anh ấy tin vào việc đơn nhiệm để cải thiện sự tập trung của mình.
Phủ định
She does not practice single-tasking at work; she prefers multitasking.
Cô ấy không thực hành đơn nhiệm tại nơi làm việc; cô ấy thích đa nhiệm hơn.
Nghi vấn
Do they recommend single-tasking for complex projects?
Họ có khuyến nghị đơn nhiệm cho các dự án phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-tasking".

Xu hướng làm việc tập trung (Deep Work)

Trong văn hóa làm việc hiện đại phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, 'single-tasking' đang ngày càng được đánh giá cao như một phương pháp hiệu quả để đạt được 'deep work' (làm việc sâu). Nó đối lập với 'multi-tasking' (làm nhiều việc cùng lúc) – vốn từng được coi là kỹ năng tốt nhưng giờ đây thường bị chỉ trích vì làm giảm chất lượng công việc và gây căng thẳng. Các chuyên gia về năng suất và phát triển bản thân khuyến khích thực hành 'single-tasking' để tăng cường sự tập trung, sáng tạo và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Đối lập với sự xao nhãng kỹ thuật số

'Single-tasking' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong bối cảnh công nghệ hiện đại, nơi điện thoại thông minh, thông báo liên tục và các ứng dụng mạng xã hội dễ dàng làm gián đoạn sự tập trung. Việc chủ động chọn 'single-tasking' được xem là một cách để chống lại sự xao nhãng này, giúp cá nhân lấy lại quyền kiểm soát thời gian và sự chú ý của mình, từ đó nâng cao hiệu suất và sự hài lòng trong công việc.