(Top Banner Ad)
single-threading
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

single-threading

UK: /ˈsɪŋɡəl θrɛdɪŋ/ • US: /ˈsɪŋɡəl θrɛdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đơn luồng xử lý đơn luồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of executing multiple processes or threads one after the other, rather than in parallel.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thực thi nhiều tiến trình hoặc luồng (thread) tuần tự, cái này sau cái kia, thay vì thực hiện song song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Legacy systems often rely on single-threading for simplicity."

    "Các hệ thống cũ thường dựa vào single-threading để đơn giản hóa."

  • "Single-threading can simplify debugging."

    "Single-threading có thể đơn giản hóa việc gỡ lỗi."

  • "The application used single-threading to process the data sequentially."

    "Ứng dụng đã sử dụng single-threading để xử lý dữ liệu một cách tuần tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun single-threading Xử lý đơn luồng (một kỹ thuật trong lập trình chỉ cho phép một luồng tác vụ chạy tại một thời điểm)
Adjective single-threaded Đơn luồng (mô tả một chương trình, ứng dụng chỉ có một luồng thực thi)
Noun thread Luồng (một đơn vị thực thi nhỏ nhất trong một chương trình); sợi chỉ
Verb thread Xâu (kim), luồn (dây); tạo hoặc quản lý các luồng (trong lập trình)
Adjective single Đơn, duy nhất, độc thân
Noun multithreading Xử lý đa luồng (kỹ thuật cho phép nhiều luồng chạy song song)
Adjective multithreaded Đa luồng (mô tả chương trình hỗ trợ nhiều luồng thực thi đồng thời)

Antonyms

multi-threading (đa luồng)parallel processing (xử lý song song)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
thread
English
single-threading

Nguồn Gốc Kỹ Thuật Số

Từ "single-threading" là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình. Nó được ghép từ hai từ tiếng Anh: "single" (đơn lẻ, một) và "threading" (quá trình tạo hoặc xử lý các luồng). "Thread" ở đây không phải là sợi chỉ mà là một "luồng" thực thi độc lập trong một chương trình máy tính. Cùng với "multi-threading", nó mô tả cách mà một chương trình quản lý các tác vụ của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lập trình và kiến trúc hệ thống. Single-threading đảm bảo rằng chỉ có một luồng lệnh được thực thi tại một thời điểm duy nhất, giúp tránh các vấn đề về đồng bộ hóa dữ liệu và xung đột tài nguyên. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm hiệu suất so với multi-threading (đa luồng), đặc biệt trên các hệ thống đa lõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single-threading
  • implement implement single-threading
    (triển khai xử lý đơn luồng)
  • use use single-threading
    (sử dụng xử lý đơn luồng)
  • avoid avoid single-threading
    (tránh sử dụng xử lý đơn luồng)
Noun + single-threading
  • limitations limitations of single-threading
    (những hạn chế của xử lý đơn luồng)
  • concept the concept of single-threading
    (khái niệm xử lý đơn luồng)
  • performance single-threading performance
    (hiệu suất xử lý đơn luồng)

Idioms

  • single-threaded application

    Ứng dụng đơn luồng (một chương trình máy tính chỉ có một luồng thực thi chính)

    "Many older programs are designed as single-threaded applications, which can freeze during heavy computations."

    (Nhiều chương trình cũ được thiết kế dưới dạng ứng dụng đơn luồng, có thể bị đơ trong quá trình tính toán nặng.)

  • single-threading model

    Mô hình xử lý đơn luồng (một cấu trúc thiết kế phần mềm dựa trên nguyên tắc một luồng tác vụ duy nhất)

    "The system uses a strict single-threading model for its core processing to ensure data consistency."

    (Hệ thống sử dụng mô hình xử lý đơn luồng nghiêm ngặt cho quá trình xử lý cốt lõi để đảm bảo tính nhất quán dữ liệu.)

  • single-threading bottleneck

    Nút cổ chai do xử lý đơn luồng (một điểm trong hệ thống mà hiệu suất bị hạn chế vì chỉ có một luồng xử lý)

    "The primary single-threading bottleneck was identified in the data processing module, slowing down the entire workflow."

    (Nút cổ chai chính do xử lý đơn luồng đã được xác định trong mô-đun xử lý dữ liệu, làm chậm toàn bộ quy trình làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-threading

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp thực thi nhiều tiến trình hoặc luồng (thread) tuần tự, cái này sau cái kia, thay vì thực hiện song song.

"Legacy systems often rely on single-threading for simplicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The application uses single-threading to process tasks sequentially.
Ứng dụng sử dụng single-threading để xử lý các tác vụ tuần tự.
Phủ định
This system does not rely on single-threading; it utilizes parallel processing.
Hệ thống này không dựa vào single-threading; nó sử dụng xử lý song song.
Nghi vấn
Does the program's performance suffer due to single-threading?
Hiệu suất của chương trình có bị ảnh hưởng do single-threading không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-threading".

Sự Tiến Hóa của Tính Toán

Trong lịch sử máy tính, các chương trình ban đầu thường chỉ có thể thực hiện một tác vụ tại một thời điểm (single-threading). Điều này có nghĩa là khi máy tính đang bận làm một việc, nó không thể làm việc khác. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu xử lý đa nhiệm, khái niệm đa luồng (multi-threading) đã ra đời, cho phép máy tính làm nhiều việc cùng lúc, từ đó nâng cao hiệu suất và trải nghiệm người dùng hiện đại.

Trải Nghiệm Người Dùng và Hiệu Suất

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường trải nghiệm sự khác biệt giữa các ứng dụng đơn luồng và đa luồng mà không nhận ra. Một ứng dụng 'đứng hình' hoặc 'không phản hồi' khi thực hiện một tác vụ nặng thường là dấu hiệu của việc nó đang bị mắc kẹt trong một luồng xử lý duy nhất (single-threading), khiến toàn bộ giao diện người dùng bị đình trệ. Ngược lại, các ứng dụng hiện đại thường sử dụng đa luồng để giữ cho giao diện luôn phản hồi, ngay cả khi đang thực hiện các tác vụ nền phức tạp, mang lại trải nghiệm mượt mà hơn cho người dùng.