single-threading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of executing multiple processes or threads one after the other, rather than in parallel.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp thực thi nhiều tiến trình hoặc luồng (thread) tuần tự, cái này sau cái kia, thay vì thực hiện song song.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Legacy systems often rely on single-threading for simplicity."
"Các hệ thống cũ thường dựa vào single-threading để đơn giản hóa."
-
"Single-threading can simplify debugging."
"Single-threading có thể đơn giản hóa việc gỡ lỗi."
-
"The application used single-threading to process the data sequentially."
"Ứng dụng đã sử dụng single-threading để xử lý dữ liệu một cách tuần tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | single-threading | Xử lý đơn luồng (một kỹ thuật trong lập trình chỉ cho phép một luồng tác vụ chạy tại một thời điểm) |
| Adjective | single-threaded | Đơn luồng (mô tả một chương trình, ứng dụng chỉ có một luồng thực thi) |
| Noun | thread | Luồng (một đơn vị thực thi nhỏ nhất trong một chương trình); sợi chỉ |
| Verb | thread | Xâu (kim), luồn (dây); tạo hoặc quản lý các luồng (trong lập trình) |
| Adjective | single | Đơn, duy nhất, độc thân |
| Noun | multithreading | Xử lý đa luồng (kỹ thuật cho phép nhiều luồng chạy song song) |
| Adjective | multithreaded | Đa luồng (mô tả chương trình hỗ trợ nhiều luồng thực thi đồng thời) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lập trình và kiến trúc hệ thống. Single-threading đảm bảo rằng chỉ có một luồng lệnh được thực thi tại một thời điểm duy nhất, giúp tránh các vấn đề về đồng bộ hóa dữ liệu và xung đột tài nguyên. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm hiệu suất so với multi-threading (đa luồng), đặc biệt trên các hệ thống đa lõi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement single-threading (triển khai xử lý đơn luồng)
-
use use single-threading (sử dụng xử lý đơn luồng)
-
avoid avoid single-threading (tránh sử dụng xử lý đơn luồng)
-
limitations limitations of single-threading (những hạn chế của xử lý đơn luồng)
-
concept the concept of single-threading (khái niệm xử lý đơn luồng)
-
performance single-threading performance (hiệu suất xử lý đơn luồng)
Idioms
-
single-threaded application
Ứng dụng đơn luồng (một chương trình máy tính chỉ có một luồng thực thi chính)
"Many older programs are designed as single-threaded applications, which can freeze during heavy computations."
(Nhiều chương trình cũ được thiết kế dưới dạng ứng dụng đơn luồng, có thể bị đơ trong quá trình tính toán nặng.)
-
single-threading model
Mô hình xử lý đơn luồng (một cấu trúc thiết kế phần mềm dựa trên nguyên tắc một luồng tác vụ duy nhất)
"The system uses a strict single-threading model for its core processing to ensure data consistency."
(Hệ thống sử dụng mô hình xử lý đơn luồng nghiêm ngặt cho quá trình xử lý cốt lõi để đảm bảo tính nhất quán dữ liệu.)
-
single-threading bottleneck
Nút cổ chai do xử lý đơn luồng (một điểm trong hệ thống mà hiệu suất bị hạn chế vì chỉ có một luồng xử lý)
"The primary single-threading bottleneck was identified in the data processing module, slowing down the entire workflow."
(Nút cổ chai chính do xử lý đơn luồng đã được xác định trong mô-đun xử lý dữ liệu, làm chậm toàn bộ quy trình làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-threading
Danh từMột phương pháp thực thi nhiều tiến trình hoặc luồng (thread) tuần tự, cái này sau cái kia, thay vì thực hiện song song.
"Legacy systems often rely on single-threading for simplicity."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The application uses single-threading to process tasks sequentially. |
Ứng dụng sử dụng single-threading để xử lý các tác vụ tuần tự. |
| Phủ định | This system does not rely on single-threading; it utilizes parallel processing. |
Hệ thống này không dựa vào single-threading; nó sử dụng xử lý song song. |
| Nghi vấn | Does the program's performance suffer due to single-threading? |
Hiệu suất của chương trình có bị ảnh hưởng do single-threading không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-threading".
