(Top Banner Ad)
sequential processing
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Tâm lý học nhận thức

sequential processing

UK: /sɪˈkwenʃəl ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /sɪˈkwenʃəl ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý tuần tự quá trình xử lý tuần tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of processing information in a step-by-step or serial manner, where each operation is completed before the next one begins.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp xử lý thông tin theo cách từng bước hoặc nối tiếp, trong đó mỗi thao tác được hoàn thành trước khi thao tác tiếp theo bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer program uses sequential processing to handle each instruction one at a time."

    "Chương trình máy tính sử dụng xử lý tuần tự để xử lý từng lệnh một tại một thời điểm."

  • "Sequential processing is often used in older computer systems."

    "Xử lý tuần tự thường được sử dụng trong các hệ thống máy tính cũ hơn."

  • "In cognitive psychology, sequential processing describes how humans solve problems step-by-step."

    "Trong tâm lý học nhận thức, xử lý tuần tự mô tả cách con người giải quyết vấn đề từng bước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence trình tự, chuỗi
Adverb sequentially một cách tuần tự
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý
Adjective non-sequential không tuần tự, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Tâm lý học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Late Latin
sequentia
English
sequential
Latin
procedere
Latin
processus
Old French
processer
Middle English
process
English
processing
English
sequential processing

Nguồn gốc 'Sequential': Sự kế tiếp

Từ 'sequential' (tuần tự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi', mang ý nghĩa 'theo sau' hoặc 'kế tiếp'. Nó mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc bước diễn ra lần lượt, tạo nên một dòng chảy liên tục và có trật tự, nơi một yếu tố dẫn đến yếu tố tiếp theo.

Nguồn gốc 'Processing': Quá trình tiến triển

Từ 'processing' (xử lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'procedere' ('tiến lên, tiến về phía trước') và 'processus' ('sự tiến triển'). Nó ám chỉ hành động xử lý, biến đổi dữ liệu hoặc thông tin qua một loạt các bước có hệ thống để đạt được một kết quả nhất định.

Ý nghĩa kết hợp: Xử lý tuần tự

Khi ghép lại, 'sequential processing' miêu tả một phương pháp xử lý thông tin hoặc thực hiện nhiệm vụ mà trong đó các bước được tiến hành theo một trình tự cố định, từng bước một, không có sự chồng chéo hoặc song song. Đây là cách làm việc cơ bản trong nhiều hệ thống từ máy tính đến tư duy con người.

Usage Note

Sequential processing trái ngược với parallel processing (xử lý song song), nơi nhiều thao tác xảy ra đồng thời. Nó nhấn mạnh trật tự và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bước.

Prepositions

in of

"In sequential processing": đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường mà xử lý tuần tự được áp dụng. Ví dụ: "In sequential processing, each task must be completed before the next can begin."
"Of sequential processing": thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: "The efficiency of sequential processing is often lower than parallel processing."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequential processing
  • linear linear sequential processing
    (xử lý tuần tự tuyến tính)
  • explicit explicit sequential processing
    (xử lý tuần tự rõ ràng/minh bạch)
  • implicit implicit sequential processing
    (xử lý tuần tự ngầm định)
  • strict strict sequential processing
    (xử lý tuần tự nghiêm ngặt)
Verb + sequential processing
  • require require sequential processing
    (đòi hỏi xử lý tuần tự)
  • perform perform sequential processing
    (thực hiện xử lý tuần tự)
  • involve involve sequential processing
    (liên quan đến xử lý tuần tự)
  • optimize optimize for sequential processing
    (tối ưu hóa cho xử lý tuần tự)

Idioms

  • in sequential processing mode

    theo chế độ xử lý tuần tự

    "The computer operates in sequential processing mode when handling simple tasks."

    (Máy tính hoạt động theo chế độ xử lý tuần tự khi xử lý các tác vụ đơn giản.)

  • rely on sequential processing

    dựa vào xử lý tuần tự

    "Many traditional algorithms rely on sequential processing to complete their operations."

    (Nhiều thuật toán truyền thống dựa vào xử lý tuần tự để hoàn thành các thao tác của chúng.)

  • optimized for sequential processing

    được tối ưu hóa cho xử lý tuần tự

    "This database system is optimized for sequential processing of large data files."

    (Hệ thống cơ sở dữ liệu này được tối ưu hóa cho việc xử lý tuần tự các tệp dữ liệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequential processing

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp xử lý thông tin theo cách từng bước hoặc nối tiếp, trong đó mỗi thao tác được hoàn thành trước khi thao tác tiếp theo bắt đầu.

"The computer program uses sequential processing to handle each instruction one at a time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential processing".

Nền tảng của Khoa học máy tính

'Xử lý tuần tự' là một khái niệm cốt lõi trong khoa học máy tính và kỹ thuật điện tử. Hầu hết các Bộ xử lý trung tâm (CPU) truyền thống đều thực hiện các lệnh một cách tuần tự. Ngay cả khi có các lõi xử lý song song, việc quản lý và phối hợp giữa chúng vẫn thường dựa trên các nguyên tắc tuần tự ở cấp độ nào đó, làm nổi bật tầm quan trọng của việc sắp xếp các bước logic trong lập trình và kiến trúc máy tính.

Tư duy và học tập của con người

Trong tâm lý học nhận thức, 'xử lý tuần tự' cũng được dùng để mô tả cách bộ não con người xử lý thông tin, đặc biệt trong các tác vụ như đọc, nói, hoặc giải quyết vấn đề từng bước một. Khả năng sắp xếp và xử lý thông tin theo trình tự là yếu tố then chốt cho việc học tập ngôn ngữ và phát triển kỹ năng tư duy logic. Mặc dù con người cũng có khả năng xử lý song song, nhưng khả năng xử lý tuần tự vẫn là nền tảng cho nhiều hoạt động tư duy có cấu trúc và có mục đích.