(Top Banner Ad)
mumble
B2
động từ B2 Ngôn ngữ học

mumble

UK: /ˈmʌm.bəl/ • US: /ˈmʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

nói lầm bầm nói không rõ ràng nói lí nhí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to speak quietly and unclearly, so that the words are difficult to understand

Vietnamese Meaning

nói lầm bầm, nói không rõ ràng, khó nghe

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to mumble something about not wanting to go."

    "Anh ta bắt đầu lầm bầm điều gì đó về việc không muốn đi."

  • "She mumbled an apology."

    "Cô ấy lầm bầm một lời xin lỗi."

  • "He gave a mumble in response to the question."

    "Anh ta lầm bầm đáp lại câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mumble Lầm bầm, nói không rõ ràng (e.g., He mumbled an excuse.)
Noun mumble Lời lầm bầm, tiếng nói không rõ ràng (e.g., I heard a mumble from the corner.)
Noun mumbler Người hay lầm bầm, người nói không rõ ràng.
Adjective mumbling Lầm bầm, nói không rõ ràng (e.g., a mumbling voice).
Noun mumbling Sự lầm bầm, việc nói không rõ ràng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mumblen
Modern English
mumble

Nguồn gốc của từ 'mumble'

Từ 'mumble' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với các dạng như 'mumblen' hoặc 'momelen'. Nó được cho là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của việc nói chuyện không rõ ràng, lầm bầm trong miệng, gợi hình ảnh của một người nói chuyện không mở miệng rộng hoặc phát âm không rõ.

Usage Note

Từ "mumble" thường dùng để chỉ việc nói một cách không rõ ràng, nhỏ nhẹ, thường là do xấu hổ, lo lắng hoặc không muốn người khác nghe thấy. Khác với "whisper" (nói thì thầm) là cố ý nói nhỏ để giữ bí mật, "mumble" có thể không có ý định giữ bí mật mà chỉ đơn giản là không nói rõ ràng.

Prepositions

about to

"mumble about" thường đi kèm với một vấn đề hoặc điều gì đó mà người nói không hài lòng hoặc không muốn công khai nói ra. "mumble to" thường chỉ hành động lầm bầm với ai đó, thường là một cách nói nhỏ nhẹ hoặc khó nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Mumble (danh từ)
  • hear hear a mumble
    (Nghe thấy một tiếng lầm bầm)
  • produce produce a mumble
    (Phát ra tiếng lầm bầm)
Mumble (động từ) + Tân ngữ
  • reply mumble a reply
    (Lầm bầm trả lời)
  • apology mumble an apology
    (Lầm bầm xin lỗi)
Trạng từ + Mumble (động từ)
  • quietly mumble quietly
    (Lầm bầm khe khẽ)
  • indistinctly mumble indistinctly
    (Lầm bầm không rõ ràng)
Mumble (động từ) + Cụm giới từ
  • under one's breath mumble something under one's breath
    (Lầm bầm điều gì đó trong hơi thở (nói rất khẽ, thường là thể hiện sự khó chịu hoặc không đồng tình))

Idioms

  • Mumble something under one's breath

    Lầm bầm điều gì đó rất khẽ, khó nghe, thường là để bày tỏ sự khó chịu, không đồng tình mà không muốn người khác nghe rõ.

    "He mumbled a curse under his breath when he dropped the keys."

    (Anh ta lầm bầm một lời nguyền rủa trong hơi thở khi làm rơi chìa khóa.)

  • Mumble your words

    Nói lầm bầm, nói không rõ ràng, khiến người khác khó hiểu.

    "Speak up! Don't mumble your words."

    (Nói to lên! Đừng có nói lầm bầm chứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mumble

động từ
Lật mặt

nói lầm bầm, nói không rõ ràng, khó nghe

"He started to mumble something about not wanting to go."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced his speech more, he wouldn't mumble so much now.
Nếu anh ấy luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn, bây giờ anh ấy đã không nói lầm bầm nhiều như vậy.
Phủ định
If she hadn't been so nervous, she wouldn't mumble during the presentation.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy đã không nói lầm bầm trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
If they had listened more carefully, would they have understood his mumble?
Nếu họ lắng nghe cẩn thận hơn, liệu họ có hiểu được tiếng lầm bầm của anh ấy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He mumbles a lot, doesn't he?
Anh ấy lẩm bẩm rất nhiều, phải không?
Phủ định
She doesn't mumble when she's confident, does she?
Cô ấy không lẩm bẩm khi tự tin, phải không?
Nghi vấn
You mumble something, don't you?
Bạn lẩm bẩm điều gì đó, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been mumbling something about the lost key for hours.
Cô ấy đã lẩm bẩm điều gì đó về chiếc chìa khóa bị mất hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been mumbling during the entire performance; they were just quiet at times.
Họ đã không lẩm bẩm trong toàn bộ buổi biểu diễn; họ chỉ im lặng vào một số thời điểm.
Nghi vấn
Has he been mumbling because he's nervous about the presentation?
Có phải anh ấy đang lẩm bẩm vì lo lắng về bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mumble".

Biểu hiện của sự thiếu tự tin hoặc thiếu tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói lầm bầm (mumble) thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin, rụt rè hoặc không muốn giao tiếp rõ ràng. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, nói lầm bầm có thể bị coi là thiếu tôn trọng đối với người nghe vì nó thể hiện sự thiếu nỗ lực trong việc truyền đạt thông điệp.

Ảnh hưởng đến giao tiếp hiệu quả

Nói lầm bầm có thể gây khó khăn lớn trong giao tiếp, đặc biệt khi người nghe cần nắm bắt thông tin quan trọng. Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc mất thông tin, làm giảm hiệu quả của cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình. Vì vậy, việc luyện tập nói rõ ràng là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả.