(Top Banner Ad)
oktoberfest
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lễ hội

oktoberfest

UK: /ɒkˈtəʊbəˌfɛst/ • US: /ɔkˈtoʊbərˌfɛst/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ hội tháng Mười của Đức Lễ hội bia tháng Mười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An annual German festival held in Munich, featuring a beer festival and travelling funfair.

Vietnamese Meaning

Một lễ hội thường niên của Đức được tổ chức tại Munich, bao gồm lễ hội bia và hội chợ giải trí di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a great time at Oktoberfest last year."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại Oktoberfest năm ngoái."

  • "Oktoberfest is the world's largest Volksfest."

    "Oktoberfest là lễ hội dân gian lớn nhất thế giới."

  • "Many people travel to Munich for Oktoberfest."

    "Nhiều người đến Munich để tham dự Oktoberfest."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Oktoberfest-goer Người tham gia lễ hội Oktoberfest
Adjective Oktoberfest-themed Theo chủ đề Oktoberfest

Related Words

beer festival (lễ hội bia)Munich (Munich)Bavaria (bang Bavaria)

Subject Area

Văn hóa, Lễ hội

Etymology (Nguồn gốc)

German
Oktoberfest
English
Oktoberfest

Nguồn gốc Lễ hội Bia Oktoberfest

Lễ hội Oktoberfest đầu tiên được tổ chức vào ngày 12 tháng 10 năm 1810 để ăn mừng đám cưới của Thái tử Ludwig và Công chúa Therese của xứ Bavaria. Sự kiện này diễn ra tại một cánh đồng bên ngoài thành phố Munich và kéo dài nhiều ngày với các cuộc đua ngựa và tiệc tùng, sau đó trở thành một truyền thống hàng năm.

Usage Note

Oktoberfest là một lễ hội lớn, nổi tiếng thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Nó không chỉ là một lễ hội bia mà còn là một sự kiện văn hóa quan trọng của vùng Bavaria, Đức. Từ này thường được viết hoa vì là tên riêng.

Prepositions

at in

'at Oktoberfest' dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra lễ hội. 'in Oktoberfest' dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến lễ hội nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Oktoberfest + Noun
  • beer Oktoberfest beer
    (bia Oktoberfest)
  • celebrations Oktoberfest celebrations
    (các lễ kỷ niệm Oktoberfest)
  • tent Oktoberfest tent
    (lều bia Oktoberfest)

Idioms

  • Oktoberfest spirit

    Tinh thần của lễ hội Oktoberfest (không khí vui vẻ, uống bia, nhảy múa, ca hát)

    "Even though we couldn't go to Germany, we tried to capture the Oktoberfest spirit at home."

    (Dù không thể đến Đức, chúng tôi đã cố gắng tái hiện tinh thần Oktoberfest tại nhà.)

  • Oktoberfest season

    Mùa lễ hội Oktoberfest (thường diễn ra vào cuối tháng 9, đầu tháng 10 hàng năm)

    "The city comes alive during Oktoberfest season with tourists from all over the world."

    (Thành phố trở nên sống động trong mùa lễ hội Oktoberfest với du khách từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oktoberfest

Danh từ
Lật mặt

Một lễ hội thường niên của Đức được tổ chức tại Munich, bao gồm lễ hội bia và hội chợ giải trí di động.

"We had a great time at Oktoberfest last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oktoberfest".

Lễ hội lớn nhất thế giới

Oktoberfest không chỉ là lễ hội bia lớn nhất thế giới mà còn là lễ hội dân gian lớn nhất toàn cầu, thu hút hàng triệu du khách đến Munich, Đức mỗi năm. Lễ hội nổi tiếng với bia tươi, ẩm thực truyền thống Bavaria và các trò chơi giải trí.

Trang phục truyền thống

Nhiều người tham dự Oktoberfest mặc trang phục truyền thống của Bavaria: đàn ông mặc 'Lederhosen' (quần da ngắn đến đầu gối) và phụ nữ mặc 'Dirndl' (váy truyền thống với áo cánh và tạp dề). Đây là một phần quan trọng tạo nên không khí lễ hội.