oktoberfest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An annual German festival held in Munich, featuring a beer festival and travelling funfair.
Vietnamese Meaning
Một lễ hội thường niên của Đức được tổ chức tại Munich, bao gồm lễ hội bia và hội chợ giải trí di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a great time at Oktoberfest last year."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại Oktoberfest năm ngoái."
-
"Oktoberfest is the world's largest Volksfest."
"Oktoberfest là lễ hội dân gian lớn nhất thế giới."
-
"Many people travel to Munich for Oktoberfest."
"Nhiều người đến Munich để tham dự Oktoberfest."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Oktoberfest-goer | Người tham gia lễ hội Oktoberfest |
| Adjective | Oktoberfest-themed | Theo chủ đề Oktoberfest |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oktoberfest là một lễ hội lớn, nổi tiếng thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Nó không chỉ là một lễ hội bia mà còn là một sự kiện văn hóa quan trọng của vùng Bavaria, Đức. Từ này thường được viết hoa vì là tên riêng.
Prepositions
'at Oktoberfest' dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra lễ hội. 'in Oktoberfest' dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến lễ hội nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beer Oktoberfest beer (bia Oktoberfest)
-
celebrations Oktoberfest celebrations (các lễ kỷ niệm Oktoberfest)
-
tent Oktoberfest tent (lều bia Oktoberfest)
Idioms
-
Oktoberfest spirit
Tinh thần của lễ hội Oktoberfest (không khí vui vẻ, uống bia, nhảy múa, ca hát)
"Even though we couldn't go to Germany, we tried to capture the Oktoberfest spirit at home."
(Dù không thể đến Đức, chúng tôi đã cố gắng tái hiện tinh thần Oktoberfest tại nhà.)
-
Oktoberfest season
Mùa lễ hội Oktoberfest (thường diễn ra vào cuối tháng 9, đầu tháng 10 hàng năm)
"The city comes alive during Oktoberfest season with tourists from all over the world."
(Thành phố trở nên sống động trong mùa lễ hội Oktoberfest với du khách từ khắp nơi trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oktoberfest
Danh từMột lễ hội thường niên của Đức được tổ chức tại Munich, bao gồm lễ hội bia và hội chợ giải trí di động.
"We had a great time at Oktoberfest last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oktoberfest".
