(Top Banner Ad)
bmw
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Giao thông vận tải, Công nghiệp ô tô

bmw

UK: /ˌbiːˌemˈdʌbljuː/ • US: /ˌbiːˌemˈdʌbljuː/

Nghĩa tiếng Việt

Xe BMW Hãng xe BMW
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A German multinational manufacturer of luxury vehicles and motorcycles headquartered in Munich, Bavaria, Germany.

Vietnamese Meaning

Một nhà sản xuất xe hơi và xe máy hạng sang đa quốc gia của Đức có trụ sở tại Munich, Bavaria, Đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a BMW."

    "Anh ấy lái một chiếc BMW."

  • "BMW is known for its high-performance cars."

    "BMW nổi tiếng với những chiếc xe hiệu suất cao."

  • "The company BMW was founded in 1916."

    "Công ty BMW được thành lập vào năm 1916."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ riêng (Proper Noun) BMW Tên một hãng xe hơi và xe máy hạng sang của Đức. Thường được dùng như một danh từ đếm được (e.g., a BMW, two BMWs).
Danh từ (Tiếng lóng - Slang) Bimmer / Beemer Từ lóng, cách gọi thân mật để chỉ một chiếc xe BMW. 'Bimmer' thường dùng cho ô tô, còn 'Beemer' ban đầu dùng cho xe máy.

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải, Công nghiệp ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

German
Bayerische Motoren Werke
English
BMW

Nguồn Gốc Tên Gọi BMW

BMW là viết tắt của 'Bayerische Motoren Werke' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'Xưởng sản xuất Mô-tơ vùng Bavaria'. Công ty được thành lập vào năm 1916 tại Munich, Bavaria, Đức. Ban đầu, BMW sản xuất động cơ máy bay, và logo hình tròn màu xanh trắng của họ được cho là lấy cảm hứng từ hình ảnh cánh quạt máy bay đang quay trên nền trời xanh của vùng Bavaria.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ công ty hoặc các sản phẩm của công ty này, đặc biệt là ô tô. 'BMW' là viết tắt của 'Bayerische Motoren Werke' (Nhà máy Động cơ Bavaria).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ: 'a BMW of German make' (một chiếc BMW có xuất xứ từ Đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + BMW
  • drive a BMW
    (lái một chiếc BMW)
  • own a BMW
    (sở hữu một chiếc BMW)
  • buy a new BMW
    (mua một chiếc BMW mới)
  • test-drive a BMW
    (lái thử một chiếc BMW)
Tính từ + BMW
  • a new BMW
    (một chiếc BMW mới)
  • a classic BMW
    (một chiếc BMW cổ điển)
  • a high-performance BMW
    (một chiếc BMW hiệu suất cao)
  • a sleek BMW
    (một chiếc BMW kiểu dáng đẹp, thanh thoát)
Danh từ + BMW
  • BMW owner
    (chủ xe BMW)
  • BMW dealership
    (đại lý xe BMW)
  • BMW enthusiast
    (người đam mê xe BMW)

Idioms

  • Big Money Waster

    Kẻ Đốt Tiền Cỡ Lớn (cách nói đùa, không trang trọng về chi phí sở hữu và bảo dưỡng xe BMW đắt đỏ).

    "My friends jokingly call my car a 'Big Money Waster', but I love driving it."

    (Bạn bè tôi hay đùa gọi chiếc xe của tôi là 'Kẻ Đốt Tiền Cỡ Lớn', nhưng tôi lại rất thích lái nó.)

  • Broke My Wallet

    Làm Tôi Cháy Túi (cách nói đùa, không trang trọng ám chỉ việc mua hoặc sửa xe BMW rất tốn kém).

    "After paying for the repairs, I joked that BMW really stands for 'Broke My Wallet'."

    (Sau khi trả tiền sửa xe, tôi nói đùa rằng BMW thực sự là viết tắt của 'Làm Tôi Cháy Túi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bmw

Danh từ
Lật mặt

Một nhà sản xuất xe hơi và xe máy hạng sang đa quốc gia của Đức có trụ sở tại Munich, Bavaria, Đức.

"He drives a BMW."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The BMW, which my father owns, is very fast.
Chiếc BMW mà bố tôi sở hữu rất nhanh.
Phủ định
The BMW that he bought wasn't the model he really wanted.
Chiếc BMW mà anh ấy đã mua không phải là mẫu xe anh ấy thực sự muốn.
Nghi vấn
Is the BMW you are driving the one whose engine was recently upgraded?
Chiếc BMW bạn đang lái có phải là chiếc vừa được nâng cấp động cơ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a BMW.
Anh ấy sở hữu một chiếc BMW.
Phủ định
She does not own a BMW.
Cô ấy không sở hữu một chiếc BMW.
Nghi vấn
Do you want a BMW?
Bạn có muốn một chiếc BMW không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in BMW stocks ten years ago, I would be much wealthier now.
Nếu tôi đã đầu tư vào cổ phiếu BMW mười năm trước, bây giờ tôi đã giàu có hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't crashed her BMW last year, she would have a car to drive to work now.
Nếu cô ấy không làm hỏng chiếc BMW của mình năm ngoái, cô ấy đã có xe để lái đi làm bây giờ.
Nghi vấn
If he had bought that BMW, would he be happier with his transportation situation now?
Nếu anh ấy đã mua chiếc BMW đó, liệu anh ấy có hài lòng hơn với tình hình đi lại của mình bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bmw".

Biểu tượng của địa vị xã hội

Ở nhiều nước phương Tây và trên toàn thế giới, sở hữu một chiếc xe BMW thường được coi là biểu tượng của sự thành công, giàu có và địa vị xã hội. Thương hiệu này gắn liền với hình ảnh sang trọng, hiệu suất cao và kỹ thuật tiên tiến.

The Ultimate Driving Machine

'The Ultimate Driving Machine' (Cỗ Máy Lái Xe Tối Thượng) là khẩu hiệu quảng cáo nổi tiếng và lâu đời của BMW. Nó nhấn mạnh sự tập trung của thương hiệu vào trải nghiệm lái, hiệu suất vượt trội và sự kết nối giữa người lái và chiếc xe, thay vì chỉ xem nó là một phương tiện di chuyển.