(Top Banner Ad)
murky
B2
adjective B2 Mô tả, Cảm quan

murky

UK: /ˈmɜːki/ • US: /ˈmɜːrki/

Nghĩa tiếng Việt

đục ngầu mơ hồ tối nghĩa không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dark and dirty; not clear.

Vietnamese Meaning

Tối tăm và bẩn thỉu; không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river was brown and murky after the storm."

    "Con sông trở nên nâu và đục ngầu sau cơn bão."

  • "The water in the pond was so murky that you couldn't see the bottom."

    "Nước trong ao đục ngầu đến nỗi không thể nhìn thấy đáy."

  • "The details of the agreement are still murky."

    "Các chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun murk Sự tối tăm, u ám; bóng tối
Noun murkiness Trạng thái tối tăm, u ám, mờ mịt; sự thiếu rõ ràng
Adverb murkily Một cách tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*murkwa-
Old Norse
myrkr
Middle English
murk
English
murky

Nguồn gốc từ 'murk' và bóng tối

Từ 'murky' có nguồn gốc từ từ 'murk' trong tiếng Anh trung đại (khoảng năm 1300), xuất phát từ 'myrkr' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), có nghĩa là 'bóng tối' hoặc 'u ám'. Cả từ này và 'mierce' trong tiếng Anh cổ đều có chung một gốc từ Proto-Germanic (ngôn ngữ tiền thân của các ngôn ngữ German) là '*murkwa-', cũng mang nghĩa 'tối tăm'. Vì vậy, 'murky' luôn gắn liền với hình ảnh mờ mịt, thiếu ánh sáng hay sự rõ ràng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả chất lỏng (như nước, bùn), không khí, hoặc tình huống mang tính ẩn dụ. Khác với 'dark' chỉ sự thiếu ánh sáng đơn thuần, 'murky' nhấn mạnh thêm sự đục, bẩn, làm cản trở tầm nhìn. Khác với 'vague' chỉ sự mơ hồ về mặt ý nghĩa, 'murky' thường liên quan đến tính chất vật lý hoặc tình huống khó hiểu, đáng ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + murky
  • murky murky water
    (nước đục ngầu, nước lờ mờ)
  • murky murky past
    (quá khứ đen tối, mờ ám)
  • murky murky depths
    (những nơi sâu thẳm tối tăm/mờ mịt (thường mang ý nghĩa ẩn dụ))
Verb + murky
  • become become murky
    (trở nên mờ mịt, đục ngầu; trở nên phức tạp/khó hiểu)
  • remain remain murky
    (vẫn còn mờ mịt, không rõ ràng)
murky + Noun
  • murky murky business
    (việc làm mờ ám, kinh doanh không rõ ràng)
  • murky murky details
    (những chi tiết mờ ảo, không rõ ràng)

Idioms

  • to venture into murky waters

    Dấn thân vào một tình huống phức tạp, rắc rối, không rõ ràng, hoặc có thể nguy hiểm (thường liên quan đến đạo đức, pháp lý, hoặc chính trị)

    "The politician was advised not to venture into the murky waters of international finance."

    (Chính trị gia được khuyên không nên dấn thân vào những vấn đề tài chính quốc tế phức tạp và mờ ám.)

  • the waters are murky

    Tình hình không rõ ràng, khó hiểu; có điều gì đó mờ ám, không minh bạch

    "The evidence surrounding the case is still murky; it's hard to tell what really happened."

    (Bằng chứng xung quanh vụ án vẫn còn rất mờ mịt; khó mà nói được điều gì thực sự đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

murky

adjective
Lật mặt

Tối tăm và bẩn thỉu; không rõ ràng.

"The river was brown and murky after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river will be looking murky after the heavy rain tomorrow.
Ngày mai, sau trận mưa lớn, con sông sẽ trông đục ngầu.
Phủ định
The water won't be looking murky if they finish the cleaning project.
Nước sẽ không bị đục nếu họ hoàn thành dự án làm sạch.
Nghi vấn
Will the pond be looking murky after all the leaves fall in autumn?
Ao có trông đục ngầu sau khi tất cả lá rụng vào mùa thu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the divers arrive, the river will have been looking murky for days.
Vào thời điểm thợ lặn đến, dòng sông đã trông đục ngầu trong nhiều ngày.
Phủ định
The water won't have been looking murky for long before the storm clears.
Nước sẽ không bị đục ngầu lâu trước khi cơn bão tan.
Nghi vấn
Will the pond have been looking murky all summer because of the algae?
Liệu cái ao đã trông đục ngầu cả mùa hè vì tảo?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water in the well was as murky as mud.
Nước trong giếng đục ngầu như bùn.
Phủ định
This pond is not as murky as that swamp.
Cái ao này không đục bằng cái đầm lầy kia.
Nghi vấn
Is the river more murky today than it was yesterday?
Hôm nay dòng sông có đục hơn hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murky".

Ẩn dụ về sự không rõ ràng và bí ẩn

Từ 'murky' không chỉ mô tả sự tối tăm hay đục ngầu về mặt vật lý (như nước đục) mà còn được dùng rộng rãi như một ẩn dụ trong văn hóa phương Tây. Nó thường xuất hiện trong văn học trinh thám, phim ảnh hoặc báo chí để chỉ những tình huống phức tạp, những bí ẩn chưa được làm sáng tỏ, hay những khu vực pháp lý, đạo đức còn mờ ám, không rõ ràng. 'Murky waters' (vùng nước đục) là một hình ảnh mạnh mẽ gợi lên sự nguy hiểm tiềm tàng và thiếu minh bạch, thường thấy trong các câu chuyện về âm mưu hoặc thế giới ngầm, nơi sự thật bị che giấu hoặc khó nắm bắt.