murky
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Murky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tối tăm và bẩn thỉu; không rõ ràng.
Definition (English Meaning)
Dark and dirty; not clear.
Ví dụ Thực tế với 'Murky'
-
"The river was brown and murky after the storm."
"Con sông trở nên nâu và đục ngầu sau cơn bão."
-
"The water in the pond was so murky that you couldn't see the bottom."
"Nước trong ao đục ngầu đến nỗi không thể nhìn thấy đáy."
-
"The details of the agreement are still murky."
"Các chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mơ hồ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Murky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: murky
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Murky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả chất lỏng (như nước, bùn), không khí, hoặc tình huống mang tính ẩn dụ. Khác với 'dark' chỉ sự thiếu ánh sáng đơn thuần, 'murky' nhấn mạnh thêm sự đục, bẩn, làm cản trở tầm nhìn. Khác với 'vague' chỉ sự mơ hồ về mặt ý nghĩa, 'murky' thường liên quan đến tính chất vật lý hoặc tình huống khó hiểu, đáng ngờ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Murky'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the divers arrive, the river will have been looking murky for days.
|
Vào thời điểm thợ lặn đến, dòng sông đã trông đục ngầu trong nhiều ngày. |
| Phủ định |
The water won't have been looking murky for long before the storm clears.
|
Nước sẽ không bị đục ngầu lâu trước khi cơn bão tan. |
| Nghi vấn |
Will the pond have been looking murky all summer because of the algae?
|
Liệu cái ao đã trông đục ngầu cả mùa hè vì tảo? |