(Top Banner Ad)
muscle flaccidity
C1
Danh từ C1 Y học

muscle flaccidity

Nghĩa tiếng Việt

nhược cơ tình trạng nhược cơ mềm nhũn cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which muscles are abnormally soft and weak, lacking firmness or tone.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cơ bắp mềm nhũn và yếu bất thường, thiếu độ săn chắc hoặc trương lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with muscle flaccidity in his left arm following a stroke."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng nhược cơ ở cánh tay trái sau cơn đột quỵ."

  • "Severe muscle flaccidity can indicate a serious neurological disorder."

    "Tình trạng nhược cơ nghiêm trọng có thể là dấu hiệu của một rối loạn thần kinh nghiêm trọng."

  • "Muscle flaccidity can be a side effect of certain medications."

    "Nhược cơ có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Verb to muscle vận dụng sức mạnh, thúc ép
Noun flaccidity tình trạng mềm nhão, yếu ớt
Adjective flaccid mềm nhão, yếu ớt, không săn chắc
Adverb flaccidly một cách mềm nhão, yếu ớt

Synonyms

muscle hypotonia (giảm trương lực cơ)atonicity (mất trương lực)

Antonyms

muscle rigidity (cứng cơ)muscle spasticity (co cứng cơ)

Related Words

paralysis (liệt)atrophy (teo cơ)motor neuron disease (bệnh tế bào thần kinh vận động)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*muh₂s-
Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle
Latin
flaccus
Latin
flaccidus
English
flaccid
English
flaccidity

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' (cơ bắp) trong tiếng Anh có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại có thể đã đặt tên này vì họ quan sát thấy các cơ bắp co giãn dưới da trông giống như những chú chuột nhỏ đang di chuyển.

Nguồn gốc của 'Flaccidity'

Từ 'flaccidity' (tình trạng mềm nhão) bắt nguồn từ tính từ tiếng Latin 'flaccidus', có nghĩa là 'mềm nhão, yếu ớt'. Gốc 'flaccus' trong tiếng Latin cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự thiếu độ săn chắc hoặc độ căng.

Usage Note

Muscle flaccidity (hay còn gọi là nhược cơ) thường là dấu hiệu của một vấn đề thần kinh, bệnh lý cơ hoặc suy dinh dưỡng. Nó khác với yếu cơ (muscle weakness), vốn chỉ đơn giản là giảm sức mạnh cơ bắp, trong khi flaccidity liên quan đến sự mất trương lực cơ bản.

Prepositions

in due to with

in: Ví dụ 'Muscle flaccidity in the legs...' (Nhược cơ ở chân...). due to: Ví dụ 'Muscle flaccidity due to nerve damage' (Nhược cơ do tổn thương thần kinh). with: Ví dụ 'Muscle flaccidity with hypotonia' (Nhược cơ kèm theo giảm trương lực cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle flaccidity
  • severe severe muscle flaccidity
    (tình trạng mềm nhão cơ nghiêm trọng)
  • profound profound muscle flaccidity
    (tình trạng mềm nhão cơ sâu sắc/nghiêm trọng)
  • generalized generalized muscle flaccidity
    (tình trạng mềm nhão cơ toàn thân)
  • localized localized muscle flaccidity
    (tình trạng mềm nhão cơ cục bộ)
Verb + muscle flaccidity
  • exhibit exhibit muscle flaccidity
    (biểu hiện tình trạng mềm nhão cơ)
  • cause cause muscle flaccidity
    (gây ra tình trạng mềm nhão cơ)
  • lead to lead to muscle flaccidity
    (dẫn đến tình trạng mềm nhão cơ)
  • reduce reduce muscle flaccidity
    (giảm tình trạng mềm nhão cơ)
Noun + of muscle flaccidity
  • signs signs of muscle flaccidity
    (dấu hiệu mềm nhão cơ)
  • degree degree of muscle flaccidity
    (mức độ mềm nhão cơ)

Idioms

  • generalized muscle flaccidity

    Tình trạng mềm nhão cơ toàn thân (khi toàn bộ hoặc hầu hết các cơ bắp bị yếu và không có trương lực).

    "The patient presented with generalized muscle flaccidity after the acute event."

    (Bệnh nhân biểu hiện tình trạng mềm nhão cơ toàn thân sau sự kiện cấp tính.)

  • flaccid paralysis

    Liệt mềm (một dạng liệt cơ bắp không có trương lực, thường kèm theo mềm nhão cơ).

    "Polio can cause acute flaccid paralysis, leading to muscle weakness and flaccidity."

    (Bệnh bại liệt có thể gây liệt mềm cấp tính, dẫn đến yếu cơ và mềm nhão.)

  • post-stroke muscle flaccidity

    Tình trạng mềm nhão cơ sau đột quỵ (mềm nhão cơ xảy ra như một biến chứng hoặc giai đoạn đầu sau đột quỵ).

    "Early rehabilitation aims to manage post-stroke muscle flaccidity and prevent complications."

    (Phục hồi chức năng sớm nhằm quản lý tình trạng mềm nhão cơ sau đột quỵ và ngăn ngừa các biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle flaccidity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cơ bắp mềm nhũn và yếu bất thường, thiếu độ săn chắc hoặc trương lực.

"The patient presented with muscle flaccidity in his left arm following a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His muscle flaccidity is getting worse, isn't it?
Sự nhão cơ của anh ấy đang trở nên tồi tệ hơn, đúng không?
Phủ định
Muscle flaccidity isn't always a sign of a serious condition, is it?
Nhão cơ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng, phải không?
Nghi vấn
Muscle flaccidity can be caused by electrolyte imbalances, can't it?
Nhão cơ có thể do mất cân bằng điện giải gây ra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle flaccidity".

Sức khỏe cơ bắp và nhận thức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, sức mạnh và trương lực cơ bắp thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe, tuổi trẻ và khả năng hoạt động. Tình trạng mềm nhão cơ bắp có thể gợi liên tưởng đến bệnh tật, tuổi già, hoặc sự suy yếu thể chất, đôi khi dẫn đến sự lo lắng hoặc kỳ thị xã hội. Việc duy trì cơ bắp khỏe mạnh là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh và độc lập.

Vai trò của phục hồi chức năng

Đối với những người mắc chứng mềm nhão cơ do bệnh tật hoặc chấn thương (như đột quỵ, tổn thương thần kinh), các chương trình phục hồi chức năng và vật lý trị liệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ giúp cải thiện trương lực cơ và sức mạnh, mà còn giúp người bệnh tái hòa nhập cuộc sống, giảm bớt gánh nặng tâm lý và xã hội liên quan đến tình trạng này.