(Top Banner Ad)
music theorist
C1
noun C1 Music

music theorist

UK: /ˈmjuːzɪk ˈθɪərɪst/ • US: /ˈmjuːzɪk ˈθiːərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lý luận âm nhạc nhà nghiên cứu lý thuyết âm nhạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies the theory of music.

Vietnamese Meaning

Nhà lý luận âm nhạc, người nghiên cứu về lý thuyết âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music theorist analyzed the composer's use of dissonance."

    "Nhà lý luận âm nhạc đã phân tích việc sử dụng sự nghịch âm của nhà soạn nhạc."

  • "Many universities employ music theorists to teach courses in music history and analysis."

    "Nhiều trường đại học thuê các nhà lý luận âm nhạc để giảng dạy các khóa học về lịch sử và phân tích âm nhạc."

  • "The music theorist's work helped to understand the evolution of jazz music."

    "Công trình của nhà lý luận âm nhạc đã giúp hiểu rõ sự phát triển của nhạc jazz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc, nhạc
Noun musician nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun theory lý thuyết, học thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý luận, suy đoán
Adjective theoretical có tính lý thuyết, thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết, trên lý thuyết

Related Words

Subject Area

Music

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikḗ (root of 'music')
Ancient Greek
theōría (root of 'theory')
Latin
mūsica (from mousikḗ)
Late Latin
theoria (from theōría)
Old French
musique (from mūsica)
English
music (from musique)
English
theory (from theoria) + -ist (suffix)
English
music theorist (compound formed)

Nguồn gốc thú vị

Từ 'music theorist' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Music' (âm nhạc) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikḗ', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. 'Theorist' (nhà lý luận) lại đến từ 'theory' (lý thuyết), mà bản thân nó có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'theōría', tức là 'sự chiêm nghiệm, suy tư'. Ghép lại, 'music theorist' chỉ người chuyên sâu vào việc chiêm nghiệm và phân tích sâu sắc về âm nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ những người chuyên nghiên cứu về các nguyên tắc và thực tiễn của âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu, nhịp điệu, cấu trúc âm nhạc và lịch sử lý thuyết âm nhạc. Họ có thể là nhà nghiên cứu, nhà giáo dục hoặc nhà soạn nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music theorist
  • prominent prominent music theorist
    (nhà lý luận âm nhạc nổi bật/có tiếng)
  • renowned renowned music theorist
    (nhà lý luận âm nhạc danh tiếng/lừng danh)
  • leading leading music theorist
    (nhà lý luận âm nhạc hàng đầu)
  • respected respected music theorist
    (nhà lý luận âm nhạc được kính trọng)
Verb + music theorist
  • become become a music theorist
    (trở thành một nhà lý luận âm nhạc)
  • work as work as a music theorist
    (làm việc với tư cách một nhà lý luận âm nhạc)
  • consult consult a music theorist
    (tham khảo ý kiến một nhà lý luận âm nhạc)
Noun + music theorist
  • the work of the work of a music theorist
    (công trình/tác phẩm của một nhà lý luận âm nhạc)
  • the insights of the insights of a music theorist
    (những hiểu biết sâu sắc/cái nhìn sâu sắc của một nhà lý luận âm nhạc)

Idioms

  • a music theorist by profession

    một nhà lý luận âm nhạc chuyên nghiệp / được đào tạo bài bản

    "She's a composer by passion, but a music theorist by profession, meticulously analyzing musical structures."

    (Cô ấy là nhà soạn nhạc vì đam mê, nhưng là một nhà lý luận âm nhạc chuyên nghiệp, tỉ mỉ phân tích các cấu trúc âm nhạc.)

  • from a music theorist's perspective

    từ góc nhìn của một nhà lý luận âm nhạc

    "From a music theorist's perspective, the use of dissonance in this piece is both daring and effective."

    (Từ góc nhìn của một nhà lý luận âm nhạc, việc sử dụng các quãng nghịch trong tác phẩm này vừa táo bạo vừa hiệu quả.)

  • the world's leading music theorists

    các nhà lý luận âm nhạc hàng đầu thế giới

    "The symposium brought together the world's leading music theorists to debate the future of classical music."

    (Hội nghị chuyên đề đã quy tụ các nhà lý luận âm nhạc hàng đầu thế giới để tranh luận về tương lai của âm nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music theorist

noun
Lật mặt

Nhà lý luận âm nhạc, người nghiên cứu về lý thuyết âm nhạc.

"The music theorist analyzed the composer's use of dissonance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a music theorist requires years of dedicated study.
Để trở thành một nhà lý luận âm nhạc đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần.
Phủ định
He chose not to be a music theorist, opting for a career as a performer instead.
Anh ấy đã chọn không trở thành một nhà lý luận âm nhạc, thay vào đó chọn sự nghiệp là một nghệ sĩ biểu diễn.
Nghi vấn
Why would anyone want to be a music theorist when they could be composing?
Tại sao ai đó lại muốn trở thành một nhà lý luận âm nhạc khi họ có thể sáng tác?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, Dr. Lee, a leading music theorist, will have been researching the evolution of harmony for five years.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, Tiến sĩ Lee, một nhà lý thuyết âm nhạc hàng đầu, sẽ đã nghiên cứu sự tiến hóa của hòa âm trong năm năm.
Phủ định
He won't have been working as a music theorist for very long when he publishes his groundbreaking new theory.
Anh ấy sẽ không làm việc với tư cách là một nhà lý thuyết âm nhạc trong một thời gian dài khi anh ấy xuất bản lý thuyết mới mang tính đột phá của mình.
Nghi vấn
Will she have been working as a music theorist for that long?
Liệu cô ấy đã làm việc như một nhà lý thuyết âm nhạc lâu như vậy chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a music theorist, analyzing complex harmonies for the past decade.
Cô ấy đã làm việc như một nhà lý luận âm nhạc, phân tích các hòa âm phức tạp trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
They haven't been studying to become music theorists; they're focused on performance instead.
Họ đã không học để trở thành nhà lý luận âm nhạc; thay vào đó, họ tập trung vào biểu diễn.
Nghi vấn
Has he been consulting with music theorists to improve his compositions?
Anh ấy có tham khảo ý kiến của các nhà lý luận âm nhạc để cải thiện các tác phẩm của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be just a music theorist, but now he's a composer.
Anh ấy từng chỉ là một nhà lý luận âm nhạc, nhưng bây giờ anh ấy là một nhà soạn nhạc.
Phủ định
She didn't use to be a music theorist, she was a performer.
Cô ấy đã không từng là một nhà lý luận âm nhạc, cô ấy là một người biểu diễn.
Nghi vấn
Did he use to work as a music theorist before becoming a conductor?
Có phải anh ấy đã từng làm việc như một nhà lý luận âm nhạc trước khi trở thành một nhạc trưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music theorist".

Vai trò học thuật và phân tích

Các nhà lý luận âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong giới học thuật, nghiên cứu và giáo dục. Họ phân tích cấu trúc, lịch sử, các hệ thống và ý nghĩa của âm nhạc, giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cách âm nhạc được tạo ra, phát triển và cảm nhận. Công việc của họ thường liên quan đến giảng dạy tại các trường đại học, nhạc viện và xuất bản các nghiên cứu chuyên sâu.

Cầu nối giữa nghệ thuật và khoa học

Lĩnh vực lý luận âm nhạc là một cầu nối độc đáo giữa khía cạnh nghệ thuật của sáng tác và biểu diễn với cách tiếp cận khoa học, hệ thống để giải thích các nguyên tắc và quy luật cơ bản của âm nhạc. Điều này giúp các nhạc sĩ, nhà soạn nhạc và công chúng có cái nhìn toàn diện hơn về âm nhạc, không chỉ cảm nhận mà còn hiểu được cơ chế vận hành của nó.