music theorist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies the theory of music.
Vietnamese Meaning
Nhà lý luận âm nhạc, người nghiên cứu về lý thuyết âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music theorist analyzed the composer's use of dissonance."
"Nhà lý luận âm nhạc đã phân tích việc sử dụng sự nghịch âm của nhà soạn nhạc."
-
"Many universities employ music theorists to teach courses in music history and analysis."
"Nhiều trường đại học thuê các nhà lý luận âm nhạc để giảng dạy các khóa học về lịch sử và phân tích âm nhạc."
-
"The music theorist's work helped to understand the evolution of jazz music."
"Công trình của nhà lý luận âm nhạc đã giúp hiểu rõ sự phát triển của nhạc jazz."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | âm nhạc, nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc |
| Noun | theory | lý thuyết, học thuyết |
| Verb | theorize | đưa ra lý thuyết, lý luận, suy đoán |
| Adjective | theoretical | có tính lý thuyết, thuộc về lý thuyết |
| Adverb | theoretically | về mặt lý thuyết, trên lý thuyết |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ những người chuyên nghiên cứu về các nguyên tắc và thực tiễn của âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu, nhịp điệu, cấu trúc âm nhạc và lịch sử lý thuyết âm nhạc. Họ có thể là nhà nghiên cứu, nhà giáo dục hoặc nhà soạn nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent music theorist (nhà lý luận âm nhạc nổi bật/có tiếng)
-
renowned renowned music theorist (nhà lý luận âm nhạc danh tiếng/lừng danh)
-
leading leading music theorist (nhà lý luận âm nhạc hàng đầu)
-
respected respected music theorist (nhà lý luận âm nhạc được kính trọng)
-
become become a music theorist (trở thành một nhà lý luận âm nhạc)
-
work as work as a music theorist (làm việc với tư cách một nhà lý luận âm nhạc)
-
consult consult a music theorist (tham khảo ý kiến một nhà lý luận âm nhạc)
-
the work of the work of a music theorist (công trình/tác phẩm của một nhà lý luận âm nhạc)
-
the insights of the insights of a music theorist (những hiểu biết sâu sắc/cái nhìn sâu sắc của một nhà lý luận âm nhạc)
Idioms
-
a music theorist by profession
một nhà lý luận âm nhạc chuyên nghiệp / được đào tạo bài bản
"She's a composer by passion, but a music theorist by profession, meticulously analyzing musical structures."
(Cô ấy là nhà soạn nhạc vì đam mê, nhưng là một nhà lý luận âm nhạc chuyên nghiệp, tỉ mỉ phân tích các cấu trúc âm nhạc.)
-
from a music theorist's perspective
từ góc nhìn của một nhà lý luận âm nhạc
"From a music theorist's perspective, the use of dissonance in this piece is both daring and effective."
(Từ góc nhìn của một nhà lý luận âm nhạc, việc sử dụng các quãng nghịch trong tác phẩm này vừa táo bạo vừa hiệu quả.)
-
the world's leading music theorists
các nhà lý luận âm nhạc hàng đầu thế giới
"The symposium brought together the world's leading music theorists to debate the future of classical music."
(Hội nghị chuyên đề đã quy tụ các nhà lý luận âm nhạc hàng đầu thế giới để tranh luận về tương lai của âm nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music theorist
nounNhà lý luận âm nhạc, người nghiên cứu về lý thuyết âm nhạc.
"The music theorist analyzed the composer's use of dissonance."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To become a music theorist requires years of dedicated study. |
Để trở thành một nhà lý luận âm nhạc đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần. |
| Phủ định | He chose not to be a music theorist, opting for a career as a performer instead. |
Anh ấy đã chọn không trở thành một nhà lý luận âm nhạc, thay vào đó chọn sự nghiệp là một nghệ sĩ biểu diễn. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to be a music theorist when they could be composing? |
Tại sao ai đó lại muốn trở thành một nhà lý luận âm nhạc khi họ có thể sáng tác? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, Dr. Lee, a leading music theorist, will have been researching the evolution of harmony for five years. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, Tiến sĩ Lee, một nhà lý thuyết âm nhạc hàng đầu, sẽ đã nghiên cứu sự tiến hóa của hòa âm trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been working as a music theorist for very long when he publishes his groundbreaking new theory. |
Anh ấy sẽ không làm việc với tư cách là một nhà lý thuyết âm nhạc trong một thời gian dài khi anh ấy xuất bản lý thuyết mới mang tính đột phá của mình. |
| Nghi vấn | Will she have been working as a music theorist for that long? |
Liệu cô ấy đã làm việc như một nhà lý thuyết âm nhạc lâu như vậy chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working as a music theorist, analyzing complex harmonies for the past decade. |
Cô ấy đã làm việc như một nhà lý luận âm nhạc, phân tích các hòa âm phức tạp trong suốt thập kỷ qua. |
| Phủ định | They haven't been studying to become music theorists; they're focused on performance instead. |
Họ đã không học để trở thành nhà lý luận âm nhạc; thay vào đó, họ tập trung vào biểu diễn. |
| Nghi vấn | Has he been consulting with music theorists to improve his compositions? |
Anh ấy có tham khảo ý kiến của các nhà lý luận âm nhạc để cải thiện các tác phẩm của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be just a music theorist, but now he's a composer. |
Anh ấy từng chỉ là một nhà lý luận âm nhạc, nhưng bây giờ anh ấy là một nhà soạn nhạc. |
| Phủ định | She didn't use to be a music theorist, she was a performer. |
Cô ấy đã không từng là một nhà lý luận âm nhạc, cô ấy là một người biểu diễn. |
| Nghi vấn | Did he use to work as a music theorist before becoming a conductor? |
Có phải anh ấy đã từng làm việc như một nhà lý luận âm nhạc trước khi trở thành một nhạc trưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music theorist".
