music scholar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies music academically and often writes or teaches about it.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu âm nhạc một cách học thuật và thường viết hoặc giảng dạy về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music scholar presented a new interpretation of Bach's Goldberg Variations."
"Nhà nghiên cứu âm nhạc đã trình bày một cách diễn giải mới về bản Goldberg Variations của Bach."
-
"She is a renowned music scholar specializing in Renaissance polyphony."
"Cô ấy là một nhà nghiên cứu âm nhạc nổi tiếng chuyên về nhạc đa âm thời Phục hưng."
-
"His work as a music scholar has greatly contributed to our understanding of early opera."
"Công trình của ông với tư cách là một nhà nghiên cứu âm nhạc đã đóng góp to lớn vào sự hiểu biết của chúng ta về opera thời kỳ đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | Âm nhạc |
| Noun | musician | Nhạc sĩ |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc |
| Adverb | musically | Một cách du dương, theo kiểu âm nhạc |
| Noun | scholar | Học giả, nhà nghiên cứu |
| Noun | scholarship | Học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng |
| Adjective | scholarly | Uyên bác, có tính học thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người có kiến thức chuyên sâu về lịch sử âm nhạc, lý thuyết âm nhạc, phê bình âm nhạc, dân tộc nhạc học (ethnomusicology), hoặc các lĩnh vực liên quan khác. 'Music scholar' nhấn mạnh sự nghiên cứu, phân tích và đóng góp tri thức vào lĩnh vực âm nhạc, khác với 'musician' (nhạc sĩ), người tập trung vào trình diễn hoặc sáng tác.
Prepositions
'on' thường được dùng khi chỉ đối tượng nghiên cứu cụ thể (ví dụ: 'a music scholar on Beethoven'). 'of' thường được dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn rộng hơn (ví dụ: 'a music scholar of 18th-century music').
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguished a distinguished music scholar (một nhà âm nhạc học lỗi lạc/xuất chúng)
-
renowned a renowned music scholar (một nhà âm nhạc học nổi tiếng/có tiếng tăm)
-
leading a leading music scholar (một nhà âm nhạc học hàng đầu)
-
respected a respected music scholar (một nhà âm nhạc học đáng kính)
-
young a young music scholar (một nhà âm nhạc học trẻ tuổi)
-
aspiring an aspiring music scholar (một nhà âm nhạc học đầy triển vọng/khát khao trở thành)
-
consult consult a music scholar (tham khảo ý kiến một nhà âm nhạc học)
-
become become a music scholar (trở thành một nhà âm nhạc học)
-
interview interview a music scholar (phỏng vấn một nhà âm nhạc học)
-
honor honor a music scholar (vinh danh một nhà âm nhạc học)
Idioms
-
a leading music scholar
một nhà âm nhạc học hàng đầu (có vai trò quan trọng và được công nhận)
"Professor Lee is a leading music scholar specializing in Baroque opera."
(Giáo sư Lee là một nhà âm nhạc học hàng đầu chuyên về opera Baroque.)
-
a dedicated music scholar
một nhà âm nhạc học tận tâm (cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu âm nhạc)
"She spent years in archives, proving herself a truly dedicated music scholar."
(Cô ấy đã dành nhiều năm trong các kho lưu trữ, chứng tỏ mình là một nhà âm nhạc học thực sự tận tâm.)
-
a lifelong music scholar
một nhà âm nhạc học trọn đời (người dành cả cuộc đời cho việc nghiên cứu âm nhạc)
"Even after retirement, he remained a lifelong music scholar, always eager to learn new things."
(Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông vẫn là một nhà âm nhạc học trọn đời, luôn khao khát học hỏi những điều mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music scholar
Danh từMột người nghiên cứu âm nhạc một cách học thuật và thường viết hoặc giảng dạy về nó.
"The music scholar presented a new interpretation of Bach's Goldberg Variations."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a music scholar who specializes in Baroque composition. |
Cô ấy là một học giả âm nhạc chuyên về sáng tác nhạc Baroque. |
| Phủ định | Rarely have I met such a dedicated music scholar. |
Hiếm khi tôi gặp được một học giả âm nhạc tận tâm đến vậy. |
| Nghi vấn | Should a music scholar dedicate their entire life to studying a single composer? |
Một học giả âm nhạc có nên dành cả cuộc đời để nghiên cứu một nhà soạn nhạc duy nhất không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been working as a music scholar for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc như một học giả âm nhạc được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been considering himself a true music scholar until he publishes his research. |
Anh ấy sẽ không tự coi mình là một học giả âm nhạc thực thụ cho đến khi anh ấy công bố nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been studying to become music scholars for their entire lives by the time they retire? |
Liệu họ sẽ đã học tập để trở thành học giả âm nhạc cả đời vào thời điểm họ nghỉ hưu? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is becoming a music scholar by studying diligently. |
Cô ấy đang trở thành một học giả âm nhạc bằng cách học tập siêng năng. |
| Phủ định | He is not acting like a music scholar; he's just improvising. |
Anh ấy không hành động như một học giả âm nhạc; anh ấy chỉ đang ứng biến. |
| Nghi vấn | Are you currently working as a music scholar at the university? |
Bạn có đang làm việc với tư cách là một học giả âm nhạc tại trường đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music scholar".
