(Top Banner Ad)
muslim intellectuals
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Xã hội, Tri thức

muslim intellectuals

UK: /ˈmʊzlɪm ˌɪntəˈlɛktʃuəlz/ • US: /ˈmʌzlɪm ˌɪntəˈlɛktʃuəlz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trí thức Hồi giáo giới trí thức Hồi giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Muslim individuals who are engaged in intellectual pursuits, scholarly activities, or critical thinking.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân theo đạo Hồi tham gia vào các hoạt động trí tuệ, học thuật hoặc tư duy phản biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many muslim intellectuals have contributed significantly to the fields of science and philosophy."

    "Nhiều nhà trí thức Hồi giáo đã có những đóng góp đáng kể cho các lĩnh vực khoa học và triết học."

  • "The conference brought together leading muslim intellectuals from around the world."

    "Hội nghị đã tập hợp các nhà trí thức Hồi giáo hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Muslim intellectuals play a crucial role in shaping modern Islamic thought."

    "Các nhà trí thức Hồi giáo đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tư tưởng Hồi giáo hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muslim Người theo đạo Hồi (người Muslim)
Adjective muslim Thuộc về đạo Hồi
Noun intellect Trí tuệ
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ, có học thức
Adverb intellectually Một cách trí tuệ

Synonyms

Islamic scholars (Học giả Hồi giáo)Muslim thinkers (Nhà tư tưởng Hồi giáo)

Related Words

Islamic civilization (Văn minh Hồi giáo)Islamic philosophy (Triết học Hồi giáo)

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội, Tri thức

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
muslim
Latin
intellectualis
English
muslim intellectuals

Nguồn gốc của 'muslim'

Từ 'muslim' xuất phát từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'người phục tùng (Thượng Đế)'. Nó liên quan đến việc thực hành đạo Hồi và tuân theo các giáo lý của đạo này.

Nguồn gốc của 'intellectual'

Từ 'intellectual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intellectualis', liên quan đến trí tuệ và khả năng suy nghĩ trừu tượng. Nó chỉ những người có trình độ học vấn cao và tham gia vào các hoạt động trí tuệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người Hồi giáo có trình độ học vấn cao và có những đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học, văn học, và nghệ thuật. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa đức tin Hồi giáo và khả năng tư duy, phân tích sâu sắc. 'Muslim' chỉ người theo đạo Hồi, trong khi 'intellectuals' chỉ những người có trí tuệ và học thức cao.

Prepositions

among of

'Among muslim intellectuals' (trong số các nhà trí thức Hồi giáo), 'The role of muslim intellectuals' (vai trò của các nhà trí thức Hồi giáo)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muslim intellectuals
  • leading leading muslim intellectuals
    (những nhà trí thức Hồi giáo hàng đầu)
  • prominent prominent muslim intellectuals
    (những nhà trí thức Hồi giáo nổi bật)
  • influential influential muslim intellectuals
    (những nhà trí thức Hồi giáo có ảnh hưởng)
Verb + muslim intellectuals
  • engage engage muslim intellectuals
    (thu hút các nhà trí thức Hồi giáo)
  • consult consult muslim intellectuals
    (tham khảo ý kiến của các nhà trí thức Hồi giáo)
  • support support muslim intellectuals
    (ủng hộ các nhà trí thức Hồi giáo)

Idioms

  • Speaking truth to power (when related to muslim intellectuals)

    Nói lên sự thật với những người có quyền lực (khi liên quan đến giới trí thức Hồi giáo)

    "The muslim intellectuals were committed to speaking truth to power, even when it was unpopular."

    (Các nhà trí thức Hồi giáo cam kết nói lên sự thật với những người có quyền lực, ngay cả khi điều đó không được ưa chuộng.)

  • Being a voice for the voiceless (when referring to muslim intellectuals advocating for marginalized muslim communities).

    Là tiếng nói cho những người không có tiếng nói (khi đề cập đến các nhà trí thức Hồi giáo bênh vực các cộng đồng Hồi giáo bị thiệt thòi).

    "The muslim intellectuals became a voice for the voiceless, advocating for the rights of refugees."

    (Các nhà trí thức Hồi giáo đã trở thành tiếng nói cho những người không có tiếng nói, bênh vực quyền lợi của người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muslim intellectuals

danh từ
Lật mặt

Những cá nhân theo đạo Hồi tham gia vào các hoạt động trí tuệ, học thuật hoặc tư duy phản biện.

"Many muslim intellectuals have contributed significantly to the fields of science and philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muslim intellectuals".

Vai trò của trí thức trong cộng đồng Hồi giáo

Trong lịch sử, các nhà trí thức Hồi giáo đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích kinh Koran, phát triển luật Hồi giáo (Sharia) và thúc đẩy sự tiến bộ khoa học và văn hóa trong thế giới Hồi giáo. Họ thường được coi là những người bảo vệ truyền thống và đồng thời là những người ủng hộ sự đổi mới và cải cách.

Sự đa dạng trong quan điểm

Cần lưu ý rằng 'muslim intellectuals' không phải là một nhóm đồng nhất. Có sự đa dạng lớn trong quan điểm chính trị, xã hội và tôn giáo giữa các nhà trí thức Hồi giáo khác nhau. Một số có thể có quan điểm bảo thủ, trong khi những người khác lại ủng hộ các quan điểm tự do và tiến bộ hơn.