muslim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người theo đạo Hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a devout Muslim who prays five times a day."
"Anh ấy là một người Hồi giáo ngoan đạo, cầu nguyện năm lần một ngày."
-
"Many Muslims celebrate Eid al-Fitr at the end of Ramadan."
"Nhiều người Hồi giáo ăn mừng lễ Eid al-Fitr vào cuối tháng Ramadan."
-
"The Muslim community is very diverse."
"Cộng đồng Hồi giáo rất đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ người có niềm tin và thực hành theo các nguyên tắc của đạo Hồi. Cần phân biệt với 'Islamist', từ mang nghĩa chính trị và thường ám chỉ những người theo chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan.
Prepositions
'Muslim of' được dùng để chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'a Muslim of Turkish descent'. 'Muslim in' thường dùng để chỉ một người theo đạo Hồi sống ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'a Muslim in America'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
devout devout Muslim (người Hồi giáo sùng đạo)
-
practicing practicing Muslim (người Hồi giáo thực hành giáo luật (tuân thủ các nghi lễ))
-
moderate moderate Muslim (người Hồi giáo ôn hòa)
-
Sunni Sunni Muslim (người Hồi giáo Sunni)
-
Shia Shia Muslim (người Hồi giáo Shia)
-
Muslim Muslim community (cộng đồng Hồi giáo)
-
Muslim Muslim leader (nhà lãnh đạo Hồi giáo)
-
Muslim Muslim countries (các quốc gia Hồi giáo)
-
become become a Muslim (trở thành người Hồi giáo)
-
identify as identify as Muslim (tự nhận mình là người Hồi giáo)
-
raise children as raise children as Muslims (nuôi dạy con cái theo đạo Hồi)
Idioms
-
the Muslim world
thế giới Hồi giáo (các quốc gia và cộng đồng người Hồi giáo trên toàn cầu)
"The crisis has drawn condemnation from leaders across the Muslim world."
(Cuộc khủng hoảng đã vấp phải sự lên án từ các nhà lãnh đạo trên khắp thế giới Hồi giáo.)
-
a practicing Muslim
một người Hồi giáo thực hành giáo luật (người tuân thủ các nghi lễ và quy tắc của đạo Hồi một cách thường xuyên)
"She is a practicing Muslim who observes Ramadan every year."
(Cô ấy là một người Hồi giáo thực hành giáo luật, người tuân thủ tháng Ramadan hàng năm.)
-
convert to Islam
chuyển sang đạo Hồi (có nghĩa là trở thành một người Hồi giáo)
"He decided to convert to Islam after years of studying its teachings."
(Anh ấy quyết định chuyển sang đạo Hồi sau nhiều năm nghiên cứu giáo lý của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muslim
nounMột người theo đạo Hồi.
"He is a devout Muslim who prays five times a day."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is a Muslim, they pray five times a day. |
Nếu ai đó là một người Hồi giáo, họ cầu nguyện năm lần một ngày. |
| Phủ định | If Muslim countries have different cultures, they do not always agree on every issue. |
Nếu các quốc gia Hồi giáo có các nền văn hóa khác nhau, họ không phải lúc nào cũng đồng ý về mọi vấn đề. |
| Nghi vấn | If you meet a Muslim, do you understand their religious obligations? |
Nếu bạn gặp một người Hồi giáo, bạn có hiểu nghĩa vụ tôn giáo của họ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Muslim community is respected by many people around the world. |
Cộng đồng Hồi giáo được nhiều người trên khắp thế giới tôn trọng. |
| Phủ định | Muslim traditions are not always understood by outsiders. |
Các truyền thống Hồi giáo không phải lúc nào cũng được người ngoài hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Are Muslim beliefs being misrepresented in the media? |
Phải chăng những tín ngưỡng của người Hồi giáo đang bị xuyên tạc trên các phương tiện truyền thông? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people were becoming Muslim during that period. |
Nhiều người đã trở thành người Hồi giáo trong giai đoạn đó. |
| Phủ định | He wasn't being Muslim at that time, although his parents were. |
Anh ấy đã không theo đạo Hồi vào thời điểm đó, mặc dù bố mẹ anh ấy có. |
| Nghi vấn | Were they practicing Muslim traditions when you met them? |
Họ có đang thực hành các truyền thống Hồi giáo khi bạn gặp họ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before moving to Mecca, he had been a devout Muslim. |
Trước khi chuyển đến Mecca, anh ấy đã từng là một người Hồi giáo ngoan đạo. |
| Phủ định | She had not considered herself a Muslim until she read the Quran. |
Cô ấy đã không coi mình là một người Hồi giáo cho đến khi cô ấy đọc kinh Koran. |
| Nghi vấn | Had they known he was Muslim before they invited him to the celebration? |
Họ đã biết anh ấy là người Hồi giáo trước khi họ mời anh ấy đến lễ kỷ niệm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muslim".
