(Top Banner Ad)
islamic scholars
C1
Danh từ C1 Tôn giáo học, Luật học, Lịch sử

islamic scholars

UK: /ɪzˈlæmɪk ˈskɒlə(r)/ • US: /ɪzˈlæmɪk ˈskɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

học giả Hồi giáo nhà nghiên cứu Hồi giáo các nhà thông thái Hồi giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals with extensive knowledge of Islamic law, theology, and history; often considered authorities on Islamic teachings.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân có kiến thức sâu rộng về luật Hồi giáo, thần học và lịch sử; thường được coi là những người có thẩm quyền về giáo lý Hồi giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opinion of prominent Islamic scholars on this issue is divided."

    "Ý kiến của các học giả Hồi giáo nổi tiếng về vấn đề này còn chia rẽ."

  • "Islamic scholars play a crucial role in interpreting Islamic law for modern society."

    "Các học giả Hồi giáo đóng một vai trò quan trọng trong việc giải thích luật Hồi giáo cho xã hội hiện đại."

  • "Many universities now offer programs taught by leading Islamic scholars."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các chương trình được giảng dạy bởi các học giả Hồi giáo hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Islam Đạo Hồi
Adjective Islamic Thuộc về đạo Hồi, mang tính Hồi giáo
Noun Scholar Học giả, nhà nghiên cứu
Adjective Scholarly Có tính học thuật, uyên bác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Luật học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عالم (ʿālim)
English
scholar
English
Islamic scholar

Nguồn gốc của 'Islamic Scholar'

Từ 'scholar' trong 'Islamic scholar' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người học'. 'Islamic' chỉ rõ rằng những học giả này chuyên nghiên cứu và am hiểu về đạo Hồi, bao gồm kinh Koran, Hadith và luật Sharia. Họ có vai trò quan trọng trong việc giải thích và truyền bá kiến thức về đạo Hồi qua các thế hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có trình độ học vấn cao trong lĩnh vực Hồi giáo, có khả năng giải thích và áp dụng các nguyên tắc Hồi giáo vào các vấn đề đương đại. Không nên nhầm lẫn với 'imam' (người lãnh đạo cầu nguyện) hoặc 'mullah' (một thuật ngữ chung hơn cho các giáo sĩ Hồi giáo). 'Islamic scholar' nhấn mạnh vào trình độ học vấn và chuyên môn.

Prepositions

on in of

* **on**: Chỉ lĩnh vực chuyên môn cụ thể (ví dụ: scholars on Islamic finance). * **in**: Chỉ lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn (ví dụ: scholars in Islamic studies). * **of**: Liên kết với Hồi giáo (ví dụ: scholars of Islam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + islamic scholars
  • Leading leading islamic scholars
    (các học giả Hồi giáo hàng đầu)
  • Renowned renowned islamic scholars
    (các học giả Hồi giáo nổi tiếng)
  • Prominent prominent islamic scholars
    (các học giả Hồi giáo видным)
Verb + islamic scholars
  • Consult consult islamic scholars
    (tham khảo ý kiến các học giả Hồi giáo)
  • Follow follow islamic scholars
    (theo dõi các học giả Hồi giáo)
  • Respect respect islamic scholars
    (tôn trọng các học giả Hồi giáo)

Idioms

  • Seek guidance from Islamic scholars

    Tìm kiếm sự hướng dẫn từ các học giả Hồi giáo

    "It's important to seek guidance from Islamic scholars when facing complex religious questions."

    (Điều quan trọng là tìm kiếm sự hướng dẫn từ các học giả Hồi giáo khi đối mặt với các câu hỏi tôn giáo phức tạp.)

  • Rely on the knowledge of Islamic scholars

    Dựa vào kiến thức của các học giả Hồi giáo.

    "We should rely on the knowledge of Islamic scholars to understand the nuances of Islamic law."

    (Chúng ta nên dựa vào kiến thức của các học giả Hồi giáo để hiểu rõ hơn về luật Hồi giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

islamic scholars

Danh từ
Lật mặt

Những cá nhân có kiến thức sâu rộng về luật Hồi giáo, thần học và lịch sử; thường được coi là những người có thẩm quyền về giáo lý Hồi giáo.

"The opinion of prominent Islamic scholars on this issue is divided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Islamic scholars have provided valuable insights into the Quran!
Ồ, các học giả Hồi giáo đã cung cấp những hiểu biết giá trị về kinh Koran!
Phủ định
Alas, not all Islamic scholars agree on every interpretation.
Than ôi, không phải tất cả các học giả Hồi giáo đều đồng ý với mọi cách giải thích.
Nghi vấn
Indeed, have Islamic scholars always been influential figures in their communities?
Thật vậy, các học giả Hồi giáo có luôn là những nhân vật có ảnh hưởng trong cộng đồng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamic scholars".

Vai trò của học giả Hồi giáo

Các học giả Hồi giáo đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và truyền bá kiến thức về đạo Hồi. Họ không chỉ là những người nghiên cứu kinh Koran và Hadith, mà còn là những người hướng dẫn cộng đồng và đưa ra các phán quyết tôn giáo dựa trên luật Sharia. Vai trò của họ thay đổi theo thời gian và bối cảnh xã hội.