(Top Banner Ad)
islamite
C1
Noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

islamite

UK: /ˈɪzləˌmaɪt/ • US: /ˈɪzləˌmaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị tín đồ Hồi giáo cực đoan (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate or follower of Islamism.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị (Islamism).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article discussed the rise of islamite groups in the region."

    "Bài báo thảo luận về sự trỗi dậy của các nhóm Hồi giáo chính trị trong khu vực."

  • "He was accused of being an islamite sympathizer."

    "Anh ta bị buộc tội là một người cảm thông với những người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị."

  • "The government has cracked down on islamite extremism."

    "Chính phủ đã trấn áp chủ nghĩa cực đoan Hồi giáo chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Islam Hồi giáo (tôn giáo)
Adjective Islamic thuộc về Hồi giáo
Noun Muslim người Hồi giáo (thuật ngữ phổ biến và được chấp nhận)
Adjective Muslim thuộc về người Hồi giáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
إِسْلَام‎ (ʾislām)
English
Islam
English
Islamite

Nguồn gốc từ 'Islamite'

Từ 'Islamite' có nguồn gốc từ 'Islam', tên gọi của tôn giáo Hồi giáo, kết hợp với hậu tố '-ite' trong tiếng Anh. Hậu tố này thường được dùng để chỉ người theo một giáo phái, học thuyết, hoặc một vùng đất (ví dụ: Israelite, Luddite). Ban đầu, 'Islamite' có nghĩa là 'người theo đạo Hồi'. Tuy nhiên, hiện nay thuật ngữ 'Muslim' (người Hồi giáo) được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn rất nhiều, và 'Islamite' được coi là lỗi thời hoặc thậm chí kém nhạy cảm.

Usage Note

Từ 'islamite' thường được dùng để chỉ một người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị, một hệ tư tưởng tìm cách áp dụng luật Hồi giáo vào tất cả các khía cạnh của đời sống công cộng và tư nhân. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'muslim' (người Hồi giáo) và thường liên quan đến các quan điểm bảo thủ hoặc cực đoan hơn. Cần phân biệt rõ với 'Muslim' (người Hồi giáo nói chung) và 'Islamic' (thuộc về Hồi giáo). Việc sử dụng từ này đôi khi có thể mang tính miệt thị hoặc gây tranh cãi, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of within

Ví dụ: 'An islamite of extremist views' (Một người theo chủ nghĩa Hồi giáo với quan điểm cực đoan). 'Divisions within the islamite movement' (Những chia rẽ trong phong trào Hồi giáo chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Islamite (sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử)
  • ancient ancient Islamite writings
    (các tác phẩm Hồi giáo cổ xưa (trong cách gọi cũ))
  • early early Islamite scholars
    (các học giả Hồi giáo thời kỳ đầu (trong cách gọi cũ))
Islamite + Noun (sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử)
  • customs Islamite customs
    (các phong tục Hồi giáo (trong cách gọi cũ))
  • civilization Islamite civilization
    (nền văn minh Hồi giáo (trong cách gọi cũ))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

islamite

Noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị (Islamism).

"The article discussed the rise of islamite groups in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was an Islamite and proud of his faith.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một người theo đạo Hồi và tự hào về đức tin của mình.
Phủ định
She said that she was not an Islamite, although she respected the religion.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là một người theo đạo Hồi, mặc dù cô ấy tôn trọng tôn giáo đó.
Nghi vấn
The reporter asked if he was an Islamite, noting his attire.
Phóng viên hỏi liệu anh ấy có phải là một người theo đạo Hồi không, lưu ý đến trang phục của anh ấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamite".

Từ 'Islamite' và 'Muslim': Sự khác biệt trong sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'Islamite' đã trở nên lỗi thời và gần như không còn được sử dụng để chỉ người theo đạo Hồi. Thay vào đó, thuật ngữ 'Muslim' (người Hồi giáo) là từ được chấp nhận rộng rãi, chính xác và được cộng đồng Hồi giáo ưa dùng. Việc sử dụng 'Islamite' trong giao tiếp hiện đại có thể gây hiểu lầm hoặc bị coi là thiếu nhạy cảm.

Hàm ý của hậu tố '-ite'

Hậu tố '-ite' trong tiếng Anh đôi khi mang hàm ý chỉ một thành viên của một giáo phái, một nhóm nhỏ hoặc một người theo một học thuyết cụ thể, và có thể có những liên tưởng tiêu cực hoặc mang tính phân biệt, dù không phải lúc nào cũng vậy. Đối với người theo đạo Hồi, 'Muslim' là từ tự gọi và được ưa thích, không mang những hàm ý tiềm ẩn này.