(Top Banner Ad)
muslin
B1
noun B1 Dệt may

muslin

UK: /ˈmʌzlɪn/ • US: /ˈmʌzlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vải muslin vải mút-xơ-lin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight cotton cloth in a plain weave.

Vietnamese Meaning

Một loại vải cotton nhẹ, dệt trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a simple dress made of muslin."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản làm bằng vải muslin."

  • "The baby was swaddled in a soft muslin cloth."

    "Em bé được quấn trong một tấm vải muslin mềm mại."

  • "Muslin is often used for making mock-ups of clothing designs."

    "Vải muslin thường được sử dụng để làm bản nháp của các thiết kế quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Muslins Số nhiều của Muslin (các loại vải muslin)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
Mawsili
French
Mousseline
English
Muslin

Nguồn gốc của Muslin

Từ 'muslin' bắt nguồn từ 'Mawsili', tên tiếng Ả Rập của thành phố Mosul ở Iraq, nơi loại vải này lần đầu tiên được sản xuất. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp là 'mousseline' trước khi trở thành 'muslin' trong tiếng Anh. Loại vải này nổi tiếng vì sự nhẹ nhàng và thoáng mát của nó.

Usage Note

Muslin là một loại vải dệt thoi nhẹ, thông thoáng, thường được làm từ cotton. Nó có thể có nhiều độ dày và độ hoàn thiện khác nhau. Muslin thường được sử dụng để may quần áo (đặc biệt là quần áo trẻ em), rèm cửa, và trong nấu ăn (ví dụ: lọc chất lỏng). Điểm khác biệt chính của muslin so với các loại vải cotton khác là kỹ thuật dệt và trọng lượng nhẹ hơn.

Prepositions

of in

‘Of muslin’ thường được sử dụng để mô tả vật liệu làm từ vải muslin, ví dụ: ‘a dress of muslin’. ‘In muslin’ thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến muslin, ví dụ: ‘wrapped in muslin’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muslin
  • Fine fine muslin
    (vải muslin mịn)
  • Delicate delicate muslin
    (vải muslin mỏng manh)
  • White white muslin
    (vải muslin trắng)
Verb + muslin
  • Drape drape muslin
    (trải vải muslin)
  • Sew sew muslin
    (may vải muslin)

Idioms

  • As sheer as muslin

    Trong suốt như vải muslin (ám chỉ sự mỏng manh, dễ thấy)

    "Her excuse was as sheer as muslin; no one believed her."

    (Lời biện minh của cô ấy trong suốt như vải muslin; không ai tin cô ấy cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muslin

noun
Lật mặt

Một loại vải cotton nhẹ, dệt trơn.

"She wore a simple dress made of muslin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muslin".

Sử dụng của Muslin

Vải muslin thường được sử dụng để làm quần áo nhẹ, khăn quàng cổ, rèm cửa và thậm chí cả trong nấu ăn để lọc chất lỏng. Nó cũng phổ biến trong việc làm phông nền chụp ảnh do tính chất nhẹ và dễ tạo dáng của nó.