(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ muslin
B1

muslin

noun

Nghĩa tiếng Việt

vải muslin vải mút-xơ-lin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muslin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải cotton nhẹ, dệt trơn.

Definition (English Meaning)

A lightweight cotton cloth in a plain weave.

Ví dụ Thực tế với 'Muslin'

  • "She wore a simple dress made of muslin."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản làm bằng vải muslin."

  • "The baby was swaddled in a soft muslin cloth."

    "Em bé được quấn trong một tấm vải muslin mềm mại."

  • "Muslin is often used for making mock-ups of clothing designs."

    "Vải muslin thường được sử dụng để làm bản nháp của các thiết kế quần áo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Muslin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: muslin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dệt may

Ghi chú Cách dùng 'Muslin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Muslin là một loại vải dệt thoi nhẹ, thông thoáng, thường được làm từ cotton. Nó có thể có nhiều độ dày và độ hoàn thiện khác nhau. Muslin thường được sử dụng để may quần áo (đặc biệt là quần áo trẻ em), rèm cửa, và trong nấu ăn (ví dụ: lọc chất lỏng). Điểm khác biệt chính của muslin so với các loại vải cotton khác là kỹ thuật dệt và trọng lượng nhẹ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Of muslin’ thường được sử dụng để mô tả vật liệu làm từ vải muslin, ví dụ: ‘a dress of muslin’. ‘In muslin’ thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến muslin, ví dụ: ‘wrapped in muslin’.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Muslin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)