(Top Banner Ad)
cotton gauze
B1
noun B1 Y học/Sức khỏe

cotton gauze

UK: /ˈkɒtn ɡɔːz/ • US: /ˈkɑːtən ɡɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

gạc bông băng gạc cotton
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of thin, loosely woven fabric made from cotton, typically used for medical dressings and bandages.

Vietnamese Meaning

Một loại vải mỏng, dệt thưa được làm từ bông, thường được sử dụng cho băng gạc y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse cleaned the wound with cotton gauze."

    "Y tá lau vết thương bằng gạc bông."

  • "She applied cotton gauze to the cut on her knee."

    "Cô ấy đắp gạc bông lên vết cắt trên đầu gối."

  • "Cotton gauze is commonly used in first aid kits."

    "Gạc bông thường được sử dụng trong bộ dụng cụ sơ cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cotton cây bông, sợi bông, vải cotton
Noun gauze vải gạc, vải thưa
Adjective cottony mềm như bông, giống như bông
Adjective gauzy mỏng như gạc, mờ ảo, nhìn xuyên thấu

Synonyms

gauze pad (miếng gạc)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (quṭn) + French (gaze)
cotton + gauze
Old French (coton)
cotton
Middle English
cotoun / coten
Modern English
cotton gauze

Tấm Vải Từ Thành Phố Gaza?

Từ 'gauze' (gạc) được cho là bắt nguồn từ tên của thành phố Gaza ở Palestine. Vào thế kỷ 13, Gaza là một trung tâm dệt vải thịnh vượng, nổi tiếng với việc sản xuất một loại vải lụa mỏng nhẹ. Loại vải này được xuất khẩu sang châu Âu và được gọi là 'gaze'. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ bất kỳ loại vải mỏng, thưa và trong suốt nào, bao gồm cả loại gạc y tế làm từ cotton mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cotton gauze được sử dụng rộng rãi trong y tế nhờ khả năng thấm hút tốt và độ thoáng khí, giúp vết thương thông thoáng và nhanh lành. Nó khác với các loại băng khác như băng dính (adhesive bandage) ở chỗ cotton gauze cần được cố định bằng băng dính hoặc ghim băng.

Prepositions

with for

‘with’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng cotton gauze kèm với một chất khác (ví dụ: ‘clean the wound with cotton gauze soaked with antiseptic solution’). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ‘use cotton gauze for dressing the wound’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cotton gauze
  • sterile cotton gauze
    (gạc bông vô trùng)
  • absorbent cotton gauze
    (gạc bông thấm hút)
  • unbleached cotton gauze
    (gạc bông không tẩy trắng)
  • medicated cotton gauze
    (gạc bông tẩm thuốc)
Verb + cotton gauze
  • apply cotton gauze to the wound
    (đắp gạc bông lên vết thương)
  • wrap the arm with cotton gauze
    (quấn cánh tay bằng gạc bông)
  • soak the cotton gauze in antiseptic
    (thấm ướt gạc bông bằng thuốc sát trùng)
  • secure the cotton gauze with tape
    (cố định miếng gạc bông bằng băng dính)
cotton gauze + Noun
  • cotton gauze pad
    (miếng gạc bông)
  • cotton gauze bandage
    (băng gạc bông)
  • cotton gauze roll
    (cuộn gạc bông)
  • cotton gauze swab
    (tăm bông gạc (để lau vết thương))

Idioms

  • to see the world through cotton gauze

    Nhìn đời một cách mờ ảo, không rõ ràng hoặc một cách ngây thơ, được che đậy khỏi những sự thật phũ phàng.

    "Having lived a very sheltered life, she tended to see the world through cotton gauze, unaware of its harsh realities."

    (Sống một cuộc đời quá được bao bọc, cô ấy có xu hướng nhìn thế giới qua một lớp màn gạc mỏng, không nhận thức được những thực tế khắc nghiệt của nó.)

  • an excuse as thin as cotton gauze

    Một lời bào chữa rất yếu ớt, mỏng manh, không thuyết phục và dễ dàng bị nhìn thấu.

    "He claimed he was late because of traffic, but it was an excuse as thin as cotton gauze; everyone knew he had overslept."

    (Anh ta nói mình bị trễ vì kẹt xe, nhưng đó là một lời bào chữa mỏng manh như gạc; ai cũng biết anh ta đã ngủ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cotton gauze

noun
Lật mặt

Một loại vải mỏng, dệt thưa được làm từ bông, thường được sử dụng cho băng gạc y tế.

"The nurse cleaned the wound with cotton gauze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cotton gauze".

Nền Tảng Của Tủ Thuốc Sơ Cứu

Ở các nước phương Tây, gạc bông (cotton gauze) là một vật dụng không thể thiếu trong mọi bộ dụng cụ sơ cứu (first-aid kit), từ tủ thuốc gia đình, hộp y tế ở trường học cho đến các cơ sở làm việc. Sự hiện diện của nó tượng trưng cho sự chuẩn bị, vệ sinh và khả năng chăm sóc y tế cơ bản cho các vết thương nhỏ.

Chất Liệu Yêu Thích Của Thời Trang Phóng Khoáng

Vải gạc, đặc biệt là gạc cotton, là một chất liệu đặc trưng của phong cách thời trang 'bohemian' hay 'boho-chic'. Nó mang lại cảm giác tự do, bay bổng, và gần gũi với thiên nhiên. Những chiếc váy mùa hè, áo kiểu, và khăn choàng làm từ vải gạc gợi lên một lối sống thư thái, thoải mái và được ưa chuộng trên toàn thế giới.