calico
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Calico'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vải cotton dệt trơn, thường không tẩy trắng hoặc nhuộm một màu.
Definition (English Meaning)
A type of plain-woven cotton fabric, typically unbleached or dyed a single color.
Ví dụ Thực tế với 'Calico'
-
"She made a dress out of calico."
"Cô ấy may một chiếc váy từ vải calico."
-
"The shop sells calico bags."
"Cửa hàng bán túi vải calico."
-
"Our calico cat is very friendly."
"Con mèo khoang của chúng tôi rất thân thiện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Calico'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: calico
- Adjective: calico
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Calico'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ban đầu, 'calico' chỉ loại vải cotton thô, rẻ tiền có nguồn gốc từ Calicut, Ấn Độ. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ vải cotton đơn giản, có thể in hoa văn hoặc không. So với 'muslin', 'calico' thường dày và thô hơn. 'Chintz' là một loại 'calico' được in hoa văn và tráng men.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Calico'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had bought the calico dress; it was so beautiful.
|
Tôi ước tôi đã mua chiếc váy vải calico đó; nó đẹp quá. |
| Phủ định |
If only the curtains weren't calico; they clash with the wallpaper.
|
Giá mà mấy tấm rèm không phải vải calico; chúng không hợp với giấy dán tường chút nào. |
| Nghi vấn |
I wish I could dye this calico fabric a different color; would that be possible?
|
Tôi ước tôi có thể nhuộm tấm vải calico này thành một màu khác; liệu điều đó có thể không? |