(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ calico
B1

calico

noun

Nghĩa tiếng Việt

vải calico mèo tam thể mèo khoang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Calico'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải cotton dệt trơn, thường không tẩy trắng hoặc nhuộm một màu.

Definition (English Meaning)

A type of plain-woven cotton fabric, typically unbleached or dyed a single color.

Ví dụ Thực tế với 'Calico'

  • "She made a dress out of calico."

    "Cô ấy may một chiếc váy từ vải calico."

  • "The shop sells calico bags."

    "Cửa hàng bán túi vải calico."

  • "Our calico cat is very friendly."

    "Con mèo khoang của chúng tôi rất thân thiện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Calico'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: calico
  • Adjective: calico
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dệt may Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Calico'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ban đầu, 'calico' chỉ loại vải cotton thô, rẻ tiền có nguồn gốc từ Calicut, Ấn Độ. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ vải cotton đơn giản, có thể in hoa văn hoặc không. So với 'muslin', 'calico' thường dày và thô hơn. 'Chintz' là một loại 'calico' được in hoa văn và tráng men.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Calico'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the calico dress; it was so beautiful.
Tôi ước tôi đã mua chiếc váy vải calico đó; nó đẹp quá.
Phủ định
If only the curtains weren't calico; they clash with the wallpaper.
Giá mà mấy tấm rèm không phải vải calico; chúng không hợp với giấy dán tường chút nào.
Nghi vấn
I wish I could dye this calico fabric a different color; would that be possible?
Tôi ước tôi có thể nhuộm tấm vải calico này thành một màu khác; liệu điều đó có thể không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)