(Top Banner Ad)
calico
B1
noun B1 Dệt may, Động vật học

calico

UK: /ˈkælɪkəʊ/ • US: /ˈkælɪkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vải calico mèo tam thể mèo khoang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of plain-woven cotton fabric, typically unbleached or dyed a single color.

Vietnamese Meaning

Một loại vải cotton dệt trơn, thường không tẩy trắng hoặc nhuộm một màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a dress out of calico."

    "Cô ấy may một chiếc váy từ vải calico."

  • "The shop sells calico bags."

    "Cửa hàng bán túi vải calico."

  • "Our calico cat is very friendly."

    "Con mèo khoang của chúng tôi rất thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calico 1. (Vải) Một loại vải cotton dệt trơn, thường thô và chưa được tẩy trắng. 2. (Mèo) Một con mèo tam thể, thường có bộ lông màu trắng, đen và cam.
Adjective calico 1. (Vải) Được làm từ vải calico. 2. (Màu sắc) Có màu tam thể, loang lổ nhiều màu, đặc biệt dùng để miêu tả mèo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Malayalam (City Name)
Kōlikkōṭ
English (from City Name)
Calicut
English (Fabric)
calico

Vải Từ Thành Phố Calicut

Từ 'calico' không bắt nguồn từ một từ cổ mà từ một địa danh. Nó được đặt theo tên của thành phố Calicut (nay là Kozhikode) ở Ấn Độ, một trung tâm thương mại vải bông lớn vào thế kỷ 17. Các nhà buôn châu Âu đã mua loại vải này ở đó và gọi nó là 'vải Calicut', sau này được rút ngắn thành 'calico'.

Usage Note

Ban đầu, 'calico' chỉ loại vải cotton thô, rẻ tiền có nguồn gốc từ Calicut, Ấn Độ. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ vải cotton đơn giản, có thể in hoa văn hoặc không. So với 'muslin', 'calico' thường dày và thô hơn. 'Chintz' là một loại 'calico' được in hoa văn và tráng men.

Collocations (Từ đi kèm)

calico + Noun
  • calico cat
    (mèo tam thể)
  • calico dress
    (váy (đầm) bằng vải calico)
  • calico bag
    (túi vải calico)
  • calico quilt
    (mền chần bông bằng vải calico)
Adjective + calico
  • printed calico
    (vải calico in hoa văn)
  • unbleached calico
    (vải calico thô chưa tẩy trắng)
  • cheap calico
    (vải calico rẻ tiền)

Idioms

  • a calico cat

    Một cụm từ cố định chỉ một con mèo có bộ lông ba màu (thường là trắng, đen và cam hoặc vàng). Đây không phải là một giống mèo mà là một kiểu màu lông.

    "She adopted a friendly calico cat from the local animal shelter."

    (Cô ấy đã nhận nuôi một chú mèo tam thể thân thiện từ trạm cứu hộ động vật địa phương.)

  • a calico pony

    Một con ngựa có bộ lông nhiều mảng màu, tương tự như ngựa pinto (ngựa đốm).

    "In the old western movie, the hero rode a beautiful calico pony."

    (Trong bộ phim miền Tây cũ, người hùng cưỡi một con ngựa đốm tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calico

noun
Lật mặt

Một loại vải cotton dệt trơn, thường không tẩy trắng hoặc nhuộm một màu.

"She made a dress out of calico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the calico dress; it was so beautiful.
Tôi ước tôi đã mua chiếc váy vải calico đó; nó đẹp quá.
Phủ định
If only the curtains weren't calico; they clash with the wallpaper.
Giá mà mấy tấm rèm không phải vải calico; chúng không hợp với giấy dán tường chút nào.
Nghi vấn
I wish I could dye this calico fabric a different color; would that be possible?
Tôi ước tôi có thể nhuộm tấm vải calico này thành một màu khác; liệu điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calico".

Mèo Tam Thể và Sự May Mắn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Nhật Bản, mèo tam thể (calico cats) được coi là biểu tượng của sự may mắn và tài lộc. Bức tượng mèo vẫy tay nổi tiếng 'Maneki-neko' thường được làm theo hình dáng một chú mèo tam thể.

Vải Calico trong Lịch sử Hoa Kỳ

Vào thế kỷ 19 ở Mỹ, calico là một loại vải in hoa rẻ tiền và rất phổ biến. Nó được sử dụng rộng rãi để may quần áo, đặc biệt cho phụ nữ và trẻ em ở vùng biên giới, và thường gắn liền với hình ảnh của thời kỳ 'Miền Tây hoang dã' và những người tiên phong khai phá đất đai.