(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cheesecloth
B1

cheesecloth

noun

Nghĩa tiếng Việt

vải lọc vải màn vải xô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cheesecloth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải thưa, thường được làm từ sợi bông, dùng trong việc làm phô mai và nấu ăn.

Definition (English Meaning)

A loosely woven cotton gauze used in cheesemaking and cooking.

Ví dụ Thực tế với 'Cheesecloth'

  • "She used cheesecloth to strain the seeds from the raspberry jam."

    "Cô ấy dùng vải lọc để lọc hạt khỏi mứt mâm xôi."

  • "The recipe calls for straining the mixture through several layers of cheesecloth."

    "Công thức yêu cầu lọc hỗn hợp qua nhiều lớp vải lọc."

  • "Cheesecloth is essential for making homemade cheese."

    "Vải lọc là cần thiết để làm phô mai tại nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cheesecloth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cheesecloth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cheese(phô mai)
yogurt(sữa chua)
strainer(rây lọc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nấu ăn Làm bánh

Ghi chú Cách dùng 'Cheesecloth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cheesecloth được dùng để lọc các chất lỏng, gói thực phẩm, hoặc tạo hình cho thực phẩm. Nó có nhiều loại độ thưa khác nhau (grades), từ rất thưa đến tương đối dày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Không nên nhầm lẫn cheesecloth với các loại vải lọc khác, vì cheesecloth đặc biệt ở độ thưa và thành phần (thường là cotton).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘In’ được dùng khi nói về việc sử dụng cheesecloth để gói hoặc bọc một thứ gì đó. Ví dụ: “The herbs were wrapped in cheesecloth.” (‘For’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng của cheesecloth. Ví dụ: “Cheesecloth is used for straining yogurt.”

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cheesecloth'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)