(Top Banner Ad)
cheesecloth
B1
noun B1 Nấu ăn, Làm bánh

cheesecloth

UK: /ˈtʃiːz.klɒθ/ • US: /ˈtʃiːz.klɑːθ/

Nghĩa tiếng Việt

vải lọc vải màn vải xô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loosely woven cotton gauze used in cheesemaking and cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại vải thưa, thường được làm từ sợi bông, dùng trong việc làm phô mai và nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used cheesecloth to strain the seeds from the raspberry jam."

    "Cô ấy dùng vải lọc để lọc hạt khỏi mứt mâm xôi."

  • "The recipe calls for straining the mixture through several layers of cheesecloth."

    "Công thức yêu cầu lọc hỗn hợp qua nhiều lớp vải lọc."

  • "Cheesecloth is essential for making homemade cheese."

    "Vải lọc là cần thiết để làm phô mai tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheese Phô mai, phó mát.
Adjective cheesy Có vị phô mai; hoặc (nghĩa bóng) sến sẩm, chất lượng kém.
Noun cloth Vải vóc, mảnh vải.
Verb clothe Mặc quần áo cho (ai đó).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nấu ăn, Làm bánh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cīese (cheese)
Old English
clāþ (cloth)
Modern English (c. 1836)
cheese + cloth → cheesecloth

Tên Gọi Nói Lên Tất Cả

Tên của loại vải này ('cheesecloth') bắt nguồn trực tiếp từ công dụng ban đầu và phổ biến nhất của nó: dùng để ép sữa đông để làm phô mai (cheese) và để bọc phô mai lại. Vì vậy, người ta chỉ đơn giản ghép hai từ 'cheese' (phô mai) và 'cloth' (vải) lại với nhau.

Usage Note

Cheesecloth được dùng để lọc các chất lỏng, gói thực phẩm, hoặc tạo hình cho thực phẩm. Nó có nhiều loại độ thưa khác nhau (grades), từ rất thưa đến tương đối dày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Không nên nhầm lẫn cheesecloth với các loại vải lọc khác, vì cheesecloth đặc biệt ở độ thưa và thành phần (thường là cotton).

Prepositions

in for

‘In’ được dùng khi nói về việc sử dụng cheesecloth để gói hoặc bọc một thứ gì đó. Ví dụ: “The herbs were wrapped in cheesecloth.” (‘For’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng của cheesecloth. Ví dụ: “Cheesecloth is used for straining yogurt.”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheesecloth
  • strain yogurt through cheesecloth
    (lọc sữa chua qua vải thưa)
  • wrap herbs in cheesecloth
    (gói thảo mộc trong vải thưa)
  • line a sieve with cheesecloth
    (lót rây bằng vải thưa)
  • drape cheesecloth over the bowl
    (phủ vải thưa lên trên bát)
Noun + cheesecloth
  • a piece of cheesecloth
    (một miếng/mảnh vải thưa)
  • a layer of cheesecloth
    (một lớp vải thưa)
  • a yard of cheesecloth
    (một thước (khoảng 0.9m) vải thưa)
Adjective + cheesecloth
  • damp cheesecloth
    (vải thưa ẩm)
  • fine-mesh cheesecloth
    (vải thưa mắt lưới mịn)
  • sterilized cheesecloth
    (vải thưa đã tiệt trùng)

Idioms

  • a cheesecloth argument

    Một lý lẽ yếu ớt, đầy lỗ hổng, dễ dàng bị nhìn thấu (ví như tấm vải thưa có thể nhìn xuyên qua).

    "His excuse for being late was a cheesecloth argument that nobody believed."

    (Cái cớ đi trễ của anh ta là một lý lẽ mỏng manh mà không ai tin cả.)

  • like looking through cheesecloth

    Nhìn nhận hoặc nhớ lại một điều gì đó một cách không rõ ràng, mờ ảo.

    "Remembering my early childhood is like looking through cheesecloth; the details are all blurry."

    (Việc nhớ lại thời thơ ấu của tôi giống như nhìn qua một lớp vải mờ; các chi tiết đều nhòe đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheesecloth

noun
Lật mặt

Một loại vải thưa, thường được làm từ sợi bông, dùng trong việc làm phô mai và nấu ăn.

"She used cheesecloth to strain the seeds from the raspberry jam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheesecloth".

Không Chỉ Dùng Trong Bếp

Ngoài nấu ăn, vải thưa là vật liệu rất được ưa chuộng trong các dự án sáng tạo. Ở các nước phương Tây, nó thường được dùng để làm trang phục ma hoặc xác ướp cho Halloween, tạo hiệu ứng mạng nhện hoặc sương mù ma quái trong sân khấu, và trong nhiều đồ thủ công khác vì kết cấu độc đáo và giá thành rẻ.

Người Bạn Của Nhà Vườn

Trong làm vườn, vải thưa được dùng như một hàng rào bảo vệ nhẹ nhàng. Người ta dùng nó để che cho cây con khỏi côn trùng, chim chóc hoặc ánh nắng gắt, trong khi vẫn cho phép không khí, nước và ánh sáng đi qua một cách dễ dàng.