cheesecloth
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cheesecloth'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vải thưa, thường được làm từ sợi bông, dùng trong việc làm phô mai và nấu ăn.
Ví dụ Thực tế với 'Cheesecloth'
-
"She used cheesecloth to strain the seeds from the raspberry jam."
"Cô ấy dùng vải lọc để lọc hạt khỏi mứt mâm xôi."
-
"The recipe calls for straining the mixture through several layers of cheesecloth."
"Công thức yêu cầu lọc hỗn hợp qua nhiều lớp vải lọc."
-
"Cheesecloth is essential for making homemade cheese."
"Vải lọc là cần thiết để làm phô mai tại nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cheesecloth'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cheesecloth
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cheesecloth'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cheesecloth được dùng để lọc các chất lỏng, gói thực phẩm, hoặc tạo hình cho thực phẩm. Nó có nhiều loại độ thưa khác nhau (grades), từ rất thưa đến tương đối dày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Không nên nhầm lẫn cheesecloth với các loại vải lọc khác, vì cheesecloth đặc biệt ở độ thưa và thành phần (thường là cotton).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ được dùng khi nói về việc sử dụng cheesecloth để gói hoặc bọc một thứ gì đó. Ví dụ: “The herbs were wrapped in cheesecloth.” (‘For’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng của cheesecloth. Ví dụ: “Cheesecloth is used for straining yogurt.”
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cheesecloth'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.