(Top Banner Ad)
weave
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Thủ công, Nghệ thuật

weave

UK: /wiːv/ • US: /wiːv/

Nghĩa tiếng Việt

dệt đan kết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make cloth or a basket by crossing threads or other long pieces of material across, over and under each other

Vietnamese Meaning

dệt; đan; kết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She learned to weave at a young age."

    "Cô ấy đã học dệt từ khi còn nhỏ."

  • "The spider weaves a web."

    "Con nhện giăng tơ."

  • "The artist weaves different elements into a cohesive whole."

    "Nghệ sĩ kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể mạch lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weaver Người thợ dệt (người làm nghề dệt vải)
Noun web Mạng nhện; mạng lưới
Noun weaving Sự dệt; kỹ thuật dệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thủ công, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*webh-
Proto-Germanic
*webaną
Old English
wefan

Nguồn gốc của 'Weave'

Từ 'weave' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'dệt'. Hình ảnh của việc dệt vải đã tồn tại từ rất lâu, tượng trưng cho sự kết nối, tạo dựng và sự khéo léo của con người. Nó không chỉ là một hành động tạo ra vải vóc, mà còn là một biểu tượng của sự gắn kết các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa và bền vững. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các làng nghề dệt truyền thống với những sản phẩm tinh xảo.

Usage Note

Động từ "weave" thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một vật gì đó bằng cách đan xen các sợi, cành cây, hoặc vật liệu mềm dẻo khác. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố.

Prepositions

into together

"weave into": dệt thành cái gì đó, kết hợp vào cái gì đó. Ví dụ: She weaves silk into beautiful scarves. "weave together": dệt lại với nhau, kết hợp lại với nhau. Ví dụ: The author weaves together fact and fiction in his novel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weave
  • intricate intricate weave
    (kiểu dệt phức tạp, tinh xảo)
  • tight tight weave
    (kiểu dệt chặt chẽ)
  • loose loose weave
    (kiểu dệt lỏng lẻo)
Verb + weave
  • start start to weave
    (bắt đầu dệt)
  • continue continue to weave
    (tiếp tục dệt)
  • carefully carefully weave
    (dệt một cách cẩn thận)

Idioms

  • weave a spell

    mê hoặc, quyến rũ

    "The storyteller weaved a spell over the children with his fantastical tales."

    (Người kể chuyện đã mê hoặc lũ trẻ bằng những câu chuyện kỳ ảo của mình.)

  • weave your way through

    len lỏi, luồn lách qua

    "I had to weave my way through the crowd to get to the front."

    (Tôi phải len lỏi qua đám đông để lên phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weave

động từ
Lật mặt

dệt; đan; kết

"She learned to weave at a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weave".

Ý nghĩa của việc dệt trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, dệt không chỉ là một kỹ năng thực tế mà còn mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Các hoa văn và kỹ thuật dệt có thể truyền tải các câu chuyện lịch sử, tín ngưỡng tôn giáo, và địa vị xã hội. Ở Việt Nam, các dân tộc thiểu số có truyền thống dệt thổ cẩm với các hoa văn độc đáo thể hiện bản sắc văn hóa riêng của họ.