(Top Banner Ad)
mutiny
C1
noun C1 Hàng hải, Quân sự, Lịch sử

mutiny

UK: /ˈmjuːtɪni/ • US: /ˈmjuːtəni/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc nổi loạn sự nổi dậy phản loạn (trong quân đội, hải quân)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open rebellion against the proper authorities, especially by soldiers or sailors against their officers.

Vietnamese Meaning

Cuộc nổi loạn công khai chống lại chính quyền hợp pháp, đặc biệt là binh lính hoặc thủy thủ chống lại sĩ quan của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mutiny on the Bounty is one of the most famous incidents of naval rebellion."

    "Cuộc nổi loạn trên tàu Bounty là một trong những sự kiện nổi tiếng nhất về nổi loạn trong hải quân."

  • "A mutiny broke out on the ship."

    "Một cuộc nổi loạn đã nổ ra trên tàu."

  • "He was one of the leaders of the mutiny."

    "Anh ta là một trong những người lãnh đạo cuộc nổi loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutiny sự nổi loạn, cuộc binh biến
Verb mutiny nổi loạn, làm binh biến
Adjective mutinous nổi loạn, có tính chất nổi loạn, bất tuân
Noun mutineer kẻ nổi loạn, người làm binh biến
Adverb mutinously một cách nổi loạn, với thái độ bất tuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
muete
Middle French
mutin
English
mutiny

Nguồn gốc của sự nổi loạn

Từ 'mutiny' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' nghĩa là 'di chuyển'. Ban đầu, nó chỉ sự di chuyển hoặc sự kích động trong một nhóm người, đặc biệt là binh lính hoặc thủy thủ. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'sự nổi loạn, chống đối' lại quyền lực, đặc biệt trên tàu hoặc trong quân đội. Nó hàm ý sự bùng phát bất tuân lệnh từ một tập thể.

Usage Note

Thái nghĩa của 'mutiny' nhấn mạnh vào sự chống đối có tổ chức và công khai, khác với sự bất mãn cá nhân hoặc phản kháng thụ động. Nó thường liên quan đến vi phạm kỷ luật quân sự hoặc hàng hải nghiêm trọng. So với 'rebellion' (nổi dậy), 'mutiny' thường có phạm vi hẹp hơn, giới hạn trong môi trường quân sự hoặc hàng hải.

Prepositions

against

'Mutiny against' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc tổ chức mà cuộc nổi loạn nhắm tới (ví dụ: mutiny against the captain, mutiny against the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mutiny
  • quell quell a mutiny
    (dập tắt một cuộc nổi loạn)
  • lead lead a mutiny
    (lãnh đạo một cuộc nổi loạn)
  • spark spark a mutiny
    (châm ngòi cho một cuộc nổi loạn)
  • face face a mutiny
    (đối mặt với một cuộc nổi loạn)
Adjective + mutiny
  • open open mutiny
    (sự nổi loạn công khai)
  • widespread widespread mutiny
    (cuộc nổi loạn lan rộng)
  • naval naval mutiny
    (cuộc binh biến hải quân)
Mutiny + Verb
  • breaks out mutiny breaks out
    (cuộc nổi loạn bùng nổ)
Prepositional phrase
  • on the verge of on the verge of mutiny
    (bên bờ vực nổi loạn)

Idioms

  • mutiny in the ranks

    Sự bất đồng hoặc phản đối từ bên trong một nhóm, tổ chức (thường là quân đội, nhưng cũng dùng trong các bối cảnh khác).

    "There's growing mutiny in the ranks over the new management's decisions."

    (Có sự bất mãn ngày càng tăng trong nội bộ về các quyết định của ban quản lý mới.)

  • stage a mutiny

    Tổ chức một cuộc nổi loạn hoặc phản đối chống lại người có quyền.

    "The crew threatened to stage a mutiny if their demands were not met."

    (Thủy thủ đoàn đe dọa sẽ tổ chức nổi loạn nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

  • open mutiny

    Sự nổi loạn hoặc chống đối công khai, không che giấu.

    "The general warned against any act of open mutiny."

    (Vị tướng cảnh báo chống lại bất kỳ hành động nổi loạn công khai nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutiny

noun
Lật mặt

Cuộc nổi loạn công khai chống lại chính quyền hợp pháp, đặc biệt là binh lính hoặc thủy thủ chống lại sĩ quan của họ.

"The mutiny on the Bounty is one of the most famous incidents of naval rebellion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain continues his tyrannical rule, the crew will mutiny.
Nếu thuyền trưởng tiếp tục cai trị độc đoán, thủy thủ đoàn sẽ nổi loạn.
Phủ định
If the officers address the crew's concerns, they won't mutiny.
Nếu các sĩ quan giải quyết những lo ngại của thủy thủ đoàn, họ sẽ không nổi loạn.
Nghi vấn
Will the soldiers mutiny if the general gives an impossible order?
Liệu những người lính có nổi loạn nếu vị tướng ra một mệnh lệnh bất khả thi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors are mutinying against their captain.
Các thủy thủ đang nổi loạn chống lại thuyền trưởng của họ.
Phủ định
The crew is not mutinying; they are just expressing their concerns.
Thủy thủ đoàn không nổi loạn; họ chỉ đang bày tỏ mối quan ngại của họ.
Nghi vấn
Are they mutinying because of the poor conditions?
Họ có đang nổi loạn vì điều kiện tồi tệ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crew has been mutinying against the captain for weeks due to the harsh conditions.
Thủy thủ đoàn đã nổi loạn chống lại thuyền trưởng trong nhiều tuần do điều kiện khắc nghiệt.
Phủ định
The soldiers haven't been planning a mutiny; these are just rumors.
Những người lính đã không lên kế hoạch cho một cuộc nổi loạn; đây chỉ là tin đồn.
Nghi vấn
Has the population been staging a mutiny against the corrupt government?
Phải chăng người dân đã tổ chức một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ tham nhũng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crew's mutiny was a desperate act of survival.
Cuộc nổi loạn của thủy thủ đoàn là một hành động tuyệt vọng để sống sót.
Phủ định
The sailors' mutiny wasn't planned; it erupted spontaneously.
Cuộc nổi loạn của các thủy thủ không được lên kế hoạch; nó bùng nổ một cách tự phát.
Nghi vấn
Was it the officers' mutiny that led to the ship's downfall?
Có phải cuộc nổi loạn của các sĩ quan đã dẫn đến sự sụp đổ của con tàu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutiny".

Những cuộc binh biến nổi tiếng

Trong lịch sử, nhiều cuộc binh biến (mutiny) đã đi vào huyền thoại, nổi bật nhất là cuộc binh biến trên tàu HMS Bounty vào năm 1789, khi thủy thủ đoàn nổi loạn chống lại thuyền trưởng Bligh và chiếm quyền kiểm soát con tàu. Hay cuộc binh biến Potemkin (1905) trên thiết giáp hạm Nga, một sự kiện quan trọng trong lịch sử cách mạng Nga, cho thấy sự bất mãn của quân đội có thể dẫn đến những thay đổi chính trị lớn.

Mutiny trong văn hóa đại chúng

Khái niệm về 'mutiny' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và điện ảnh, đặc biệt là trong thể loại phiêu lưu, khoa học viễn tưởng và lịch sử. Nó thường được dùng để khám phá các chủ đề về quyền lực, sự bất công, tinh thần nổi loạn và ranh giới giữa tuân lệnh và đạo đức, thu hút sự đồng cảm của người xem đối với những kẻ nổi loạn hoặc phê phán hành động của họ.