(Top Banner Ad)
mutualistic
C1
adjective C1 Sinh học, Sinh thái học

mutualistic

UK: /ˌmjuːtʃuəˈlɪstɪk/ • US: /ˌmjuːtʃuəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính cộng sinh mang tính hỗ tương cùng có lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a relationship or interaction between two or more organisms or groups that is mutually beneficial; that is, each organism or group receives a benefit from the interaction.

Vietnamese Meaning

Mô tả một mối quan hệ hoặc tương tác giữa hai hoặc nhiều sinh vật hoặc nhóm mà cả hai bên cùng có lợi; nghĩa là, mỗi sinh vật hoặc nhóm đều nhận được lợi ích từ sự tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relationship between the clownfish and the sea anemone is mutualistic; the clownfish gains protection, and the anemone is cleaned."

    "Mối quan hệ giữa cá hề và hải quỳ là mối quan hệ cộng sinh; cá hề được bảo vệ và hải quỳ được làm sạch."

  • "The mutualistic interaction helped both species survive in the harsh environment."

    "Sự tương tác cộng sinh đã giúp cả hai loài tồn tại trong môi trường khắc nghiệt."

  • "Many plants have mutualistic relationships with fungi in the soil."

    "Nhiều loài thực vật có mối quan hệ cộng sinh với nấm trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutualism chủ nghĩa hỗ sinh, mối quan hệ hỗ sinh
Noun mutuality sự tương hỗ, tính tương trợ
Adjective mutual chung, lẫn nhau, tương hỗ
Adverb mutually một cách tương hỗ, lẫn nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
English
mutualistic

Sự Hợp Tác Từ Gốc Latin

Từ 'mutualistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mutuus', có nghĩa là 'cho qua lại', 'có đi có lại'. Ban đầu, nó mô tả sự trao đổi hoặc vay mượn. Đến nay, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ mối quan hệ mà cả hai bên cùng có lợi, đặc biệt trong sinh học và các hệ thống tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'mutualistic' thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả các mối quan hệ cộng sinh, trong đó cả hai loài đều hưởng lợi. Khác với 'parasitic' (ký sinh), trong đó một loài hưởng lợi còn loài kia bị hại, và 'commensalistic' (hội sinh), trong đó một loài hưởng lợi còn loài kia không bị ảnh hưởng.

Prepositions

with between

'Mutualistic with' được dùng để chỉ một loài có mối quan hệ cộng sinh với loài khác. Ví dụ: 'The plant is mutualistic with a particular fungus.' 'Mutualistic between' được dùng để chỉ mối quan hệ cộng sinh giữa hai hoặc nhiều loài. Ví dụ: 'The relationship is mutualistic between bees and flowers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • relationship mutualistic relationship
    (mối quan hệ hỗ sinh)
  • symbiosis mutualistic symbiosis
    (cộng sinh hỗ tương)
  • association mutualistic association
    (sự liên kết hỗ sinh)
  • interaction mutualistic interaction
    (tương tác hỗ sinh)
  • agreement mutualistic agreement
    (thỏa thuận cùng có lợi)
Adverb + Adjective
  • highly highly mutualistic
    (có tính hỗ sinh cao)
  • purely purely mutualistic
    (hoàn toàn hỗ sinh)

Idioms

  • a mutualistic relationship/interaction

    một mối quan hệ/tương tác hỗ sinh (cả hai bên cùng có lợi)

    "The bees and the flowers have a mutualistic relationship."

    (Ong và hoa có một mối quan hệ hỗ sinh.)

  • form a mutualistic bond

    hình thành một sự gắn kết hỗ sinh

    "Species often form a mutualistic bond for survival."

    (Các loài thường hình thành một sự gắn kết hỗ sinh để sinh tồn.)

  • beneficial mutualistic arrangement

    sự sắp xếp hỗ sinh mang lại lợi ích

    "They hoped to create a beneficial mutualistic arrangement between the two companies."

    (Họ hy vọng tạo ra một sự sắp xếp hỗ sinh mang lại lợi ích giữa hai công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutualistic

adjective
Lật mặt

Mô tả một mối quan hệ hoặc tương tác giữa hai hoặc nhiều sinh vật hoặc nhóm mà cả hai bên cùng có lợi; nghĩa là, mỗi sinh vật hoặc nhóm đều nhận được lợi ích từ sự tương tác.

"The relationship between the clownfish and the sea anemone is mutualistic; the clownfish gains protection, and the anemone is cleaned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This relationship between the clownfish and the sea anemone is mutualistic.
Mối quan hệ giữa cá hề và hải quỳ là cộng sinh.
Phủ định
This interaction is not mutualistic because only one organism benefits.
Sự tương tác này không phải là cộng sinh vì chỉ có một sinh vật có lợi.
Nghi vấn
Is their symbiotic relationship mutualistic?
Mối quan hệ cộng sinh của chúng có phải là cộng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutualistic".

Giá Trị của Sự Hợp Tác Tương Hỗ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'hợp tác tương hỗ' (mutualistic cooperation) được đánh giá cao, không chỉ trong tự nhiên mà còn trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh. Nó nhấn mạnh việc các cá nhân hoặc tổ chức cùng làm việc để đạt được lợi ích chung, nơi mà sự cho và nhận cân bằng sẽ dẫn đến sự thịnh vượng bền vững cho tất cả các bên. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự hợp tác có thể mang lại kết quả tốt đẹp hơn là cạnh tranh đơn thuần.

Nguyên Tắc 'Cùng Thắng' (Win-Win)

Mặc dù 'mutualistic' thường dùng trong sinh học, ý nghĩa cốt lõi của nó về 'cùng có lợi' rất gần với nguyên tắc 'win-win' (cùng thắng) phổ biến trong đàm phán kinh doanh và các mối quan hệ. Nguyên tắc này khuyến khích tìm kiếm các giải pháp mà tất cả các bên liên quan đều nhận được lợi ích, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài và thành công. Nó thể hiện một tầm nhìn tích cực về cách các bên có thể tương tác với nhau.