muzak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Proprietary name for background music played in public places, such as stores and offices.
Vietnamese Meaning
Tên độc quyền cho loại nhạc nền được phát ở những nơi công cộng, ví dụ như cửa hàng và văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elevator was filled with generic muzak."
"Thang máy tràn ngập loại nhạc muzak chung chung."
-
"I can't stand the muzak they play in that store; it's so repetitive."
"Tôi không thể chịu được loại nhạc muzak mà họ phát trong cửa hàng đó; nó quá lặp đi lặp lại."
-
"The company uses muzak to help employees stay focused during the workday."
"Công ty sử dụng nhạc muzak để giúp nhân viên tập trung trong suốt ngày làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muzak | nhạc nền không lời, thường nhẹ nhàng và lặp đi lặp lại, phát ở nơi công cộng hoặc công sở để tạo không khí thoải mái. |
| Adjective | muzaky | (không trang trọng) có chất lượng như muzak; nhàm chán, tẻ nhạt (ám chỉ nhạc nền nhẹ nhàng, không lời, thiếu cá tính). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muzak thường được thiết kế để nhẹ nhàng, không gây xao nhãng, và nhằm mục đích tạo ra một bầu không khí dễ chịu hoặc thúc đẩy năng suất. Đôi khi, nó được gọi một cách mỉa mai để chỉ bất kỳ loại nhạc nền nhàm chán hoặc vô vị nào.
Prepositions
to: 'listening to muzak'; as: 'regarded as muzak'. Giới từ 'to' được dùng khi nói về việc nghe nhạc muzak. Giới từ 'as' được sử dụng khi muzak được coi là một cái gì đó (ví dụ: 'regarded as muzak' nghĩa là 'được xem như là nhạc muzak').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play muzak (phát nhạc nền)
-
pump out pump out muzak (phát nhạc nền (thường với hàm ý liên tục, đôi khi ồn ào hoặc không mong muốn))
-
elevator elevator muzak (nhạc nền thang máy)
-
office office muzak (nhạc nền văn phòng)
Idioms
-
elevator muzak
nhạc nền thang máy (một cụm từ thông dụng chỉ loại nhạc nền rất chung chung, tẻ nhạt, thiếu cá tính, thường được phát ở nơi công cộng để lấp đầy khoảng trống, mang hàm ý tiêu cực)
"The hotel lobby was filled with the usual elevator muzak, making it hard to relax."
(Sảnh khách sạn tràn ngập thứ nhạc nền thang máy quen thuộc, khiến việc thư giãn trở nên khó khăn.)
-
muzak to my ears (ironic)
nhạc nền chói tai/nhàm chán đối với tôi (cách nói mỉa mai, đối lập với 'music to my ears', ám chỉ điều gì đó không thú vị, khó chịu hoặc tầm thường mà người nói phải nghe)
"Oh, another memo about budget cuts? That's muzak to my ears."
(Ồ, lại một bản ghi nhớ về cắt giảm ngân sách à? Nghe chói tai thật đấy (một cách mỉa mai).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muzak
Danh từTên độc quyền cho loại nhạc nền được phát ở những nơi công cộng, ví dụ như cửa hàng và văn phòng.
"The elevator was filled with generic muzak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muzak".
