(Top Banner Ad)
muzak
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Thương mại

muzak

UK: /ˈmjuː.zæk/ • US: /ˈmjuː.zæk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc nền nhạc phát trong siêu thị/văn phòng (thường đơn điệu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proprietary name for background music played in public places, such as stores and offices.

Vietnamese Meaning

Tên độc quyền cho loại nhạc nền được phát ở những nơi công cộng, ví dụ như cửa hàng và văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator was filled with generic muzak."

    "Thang máy tràn ngập loại nhạc muzak chung chung."

  • "I can't stand the muzak they play in that store; it's so repetitive."

    "Tôi không thể chịu được loại nhạc muzak mà họ phát trong cửa hàng đó; nó quá lặp đi lặp lại."

  • "The company uses muzak to help employees stay focused during the workday."

    "Công ty sử dụng nhạc muzak để giúp nhân viên tập trung trong suốt ngày làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muzak nhạc nền không lời, thường nhẹ nhàng và lặp đi lặp lại, phát ở nơi công cộng hoặc công sở để tạo không khí thoải mái.
Adjective muzaky (không trang trọng) có chất lượng như muzak; nhàm chán, tẻ nhạt (ám chỉ nhạc nền nhẹ nhàng, không lời, thiếu cá tính).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
Music
English
Kodak (brand)
English
Muzak (coined name)

Nguồn gốc tên gọi 'Muzak'

Từ 'Muzak' được Thiếu tướng George Owen Squier đặt ra vào năm 1934. Ông đã ghép từ 'music' (âm nhạc) với 'Kodak' (một thương hiệu máy ảnh nổi tiếng thời bấy giờ, tượng trưng cho chất lượng và công nghệ tiên tiến). Mục đích ban đầu là tạo ra một thương hiệu cho dịch vụ nhạc nền độc đáo của mình, hướng đến việc nâng cao năng suất làm việc và tạo không khí dễ chịu.

Usage Note

Muzak thường được thiết kế để nhẹ nhàng, không gây xao nhãng, và nhằm mục đích tạo ra một bầu không khí dễ chịu hoặc thúc đẩy năng suất. Đôi khi, nó được gọi một cách mỉa mai để chỉ bất kỳ loại nhạc nền nhàm chán hoặc vô vị nào.

Prepositions

to as

to: 'listening to muzak'; as: 'regarded as muzak'. Giới từ 'to' được dùng khi nói về việc nghe nhạc muzak. Giới từ 'as' được sử dụng khi muzak được coi là một cái gì đó (ví dụ: 'regarded as muzak' nghĩa là 'được xem như là nhạc muzak').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + muzak
  • play play muzak
    (phát nhạc nền)
  • pump out pump out muzak
    (phát nhạc nền (thường với hàm ý liên tục, đôi khi ồn ào hoặc không mong muốn))
Noun + muzak (Muzak as an attribute)
  • elevator elevator muzak
    (nhạc nền thang máy)
  • office office muzak
    (nhạc nền văn phòng)

Idioms

  • elevator muzak

    nhạc nền thang máy (một cụm từ thông dụng chỉ loại nhạc nền rất chung chung, tẻ nhạt, thiếu cá tính, thường được phát ở nơi công cộng để lấp đầy khoảng trống, mang hàm ý tiêu cực)

    "The hotel lobby was filled with the usual elevator muzak, making it hard to relax."

    (Sảnh khách sạn tràn ngập thứ nhạc nền thang máy quen thuộc, khiến việc thư giãn trở nên khó khăn.)

  • muzak to my ears (ironic)

    nhạc nền chói tai/nhàm chán đối với tôi (cách nói mỉa mai, đối lập với 'music to my ears', ám chỉ điều gì đó không thú vị, khó chịu hoặc tầm thường mà người nói phải nghe)

    "Oh, another memo about budget cuts? That's muzak to my ears."

    (Ồ, lại một bản ghi nhớ về cắt giảm ngân sách à? Nghe chói tai thật đấy (một cách mỉa mai).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muzak

Danh từ
Lật mặt

Tên độc quyền cho loại nhạc nền được phát ở những nơi công cộng, ví dụ như cửa hàng và văn phòng.

"The elevator was filled with generic muzak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muzak".

Mục đích ban đầu: Nâng cao năng suất

Ban đầu, Muzak được thiết kế để phát trong các nhà máy và văn phòng nhằm cải thiện tinh thần, giảm mệt mỏi và tăng năng suất của nhân viên. Các chương trình âm nhạc được biên soạn đặc biệt, dựa trên nghiên cứu tâm lý về tác động của âm nhạc lên con người, với âm lượng và nhịp độ thay đổi theo thời gian trong ngày làm việc.

Biểu tượng của sự tầm thường

Dù có mục đích cao cả, theo thời gian, 'muzak' đã trở thành một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại nhạc nền nào bị coi là tẻ nhạt, vô hồn, lặp đi lặp lại và thiếu cá tính. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu vắng nghệ thuật và sự ép buộc phải nghe trong các không gian công cộng như cửa hàng, thang máy, hoặc phòng chờ.