(Top Banner Ad)
elevator music
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

elevator music

UK: /ˈelɪveɪtər ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈelɪveɪtər ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc nền thang máy nhạc nền (nói chung) nhạc du dương (phát ở nơi công cộng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light instrumental music played as background music in elevators, shopping malls, and other public places.

Vietnamese Meaning

Nhạc nền du dương, thường là nhạc không lời, được phát trong thang máy, trung tâm mua sắm và những nơi công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator music was so bland that I barely noticed it."

    "Nhạc nền trong thang máy tẻ nhạt đến mức tôi hầu như không để ý."

  • "I hate elevator music; it's so boring."

    "Tôi ghét nhạc nền trong thang máy; nó quá nhàm chán."

  • "The shopping mall was playing elevator music, which made me feel relaxed."

    "Trung tâm mua sắm đang phát nhạc nền, khiến tôi cảm thấy thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, đề cao
Noun elevation sự nâng lên, độ cao
Adjective musical thuộc về âm nhạc, du dương
Noun musician nhạc sĩ
Adverb musically một cách du dương, về mặt âm nhạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elevare
English
elevate
English
elevator
Ancient Greek
mousikē (μουσική)
Latin
musica
Old French
musique
English
music
English
elevator music

Nguồn gốc của 'elevator music'

Cụm từ 'elevator music' (nhạc thang máy) ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi âm nhạc nền nhẹ nhàng, thường không lời, bắt đầu được phát rộng rãi trong các không gian công cộng như thang máy, siêu thị, phòng chờ khách sạn và các cửa hàng. Mục đích ban đầu là để tạo ra một bầu không khí dễ chịu, giúp thư giãn, giảm căng thẳng hoặc lấp đầy sự im lặng khó xử. Từ 'elevator' (thang máy) kết hợp với 'music' (âm nhạc) đã mô tả chính xác nơi mà loại nhạc này thường được nghe.

Usage Note

Thuật ngữ 'elevator music' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ loại nhạc đơn điệu, dễ nghe, không đòi hỏi sự tập trung của người nghe và thường được sử dụng để lấp đầy sự im lặng. Nó đôi khi được gọi một cách miệt thị là 'Muzak', một thương hiệu nhạc nền thương mại nổi tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevator music
  • bland bland elevator music
    (nhạc thang máy nhạt nhẽo, vô vị)
  • soothing soothing elevator music
    (nhạc thang máy êm dịu, nhẹ nhàng)
  • unobtrusive unobtrusive elevator music
    (nhạc thang máy không gây chú ý, không phô trương)
  • piped-in piped-in elevator music
    (nhạc thang máy được phát qua hệ thống loa)
  • cheesy cheesy elevator music
    (nhạc thang máy sến sẩm, kém chất lượng)
Verb + elevator music
  • play play elevator music
    (phát nhạc thang máy)
  • listen to listen to elevator music
    (nghe nhạc thang máy)
  • endure endure elevator music
    (chịu đựng nhạc thang máy)
  • provide provide elevator music
    (cung cấp nhạc thang máy)
Noun + elevator music
  • genre of a genre of elevator music
    (một thể loại nhạc thang máy)
  • sound of the sound of elevator music
    (âm thanh của nhạc thang máy)

Idioms

  • As boring as elevator music

    Cực kỳ nhàm chán/tẻ nhạt (như nhạc thang máy); không có gì thú vị hoặc nổi bật.

    "His presentation was as boring as elevator music; everyone was falling asleep."

    (Bài thuyết trình của anh ấy chán như nhạc thang máy; ai cũng buồn ngủ.)

  • Just elevator music (used metaphorically)

    Một thứ gì đó nhạt nhẽo, vô vị, chỉ để làm nền hoặc không có gì đặc sắc/quan trọng.

    "His comments in the meeting were just elevator music, adding nothing new to the discussion."

    (Những bình luận của anh ấy trong cuộc họp chỉ như nhạc thang máy, không đóng góp gì mới mẻ vào cuộc thảo luận.)

  • To be a kind of elevator music for the soul

    Mang lại sự thư giãn nhẹ nhàng, không đòi hỏi suy nghĩ hay sự tập trung cao, giống như một loại 'nhạc nền cho tâm hồn'.

    "For some people, light meditation or a simple hobby can be a kind of elevator music for the soul."

    (Đối với một số người, thiền nhẹ hoặc một sở thích đơn giản có thể là một loại nhạc thang máy cho tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevator music

noun
Lật mặt

Nhạc nền du dương, thường là nhạc không lời, được phát trong thang máy, trung tâm mua sắm và những nơi công cộng khác.

"The elevator music was so bland that I barely noticed it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevator music".

Muzak và Lịch sử nhạc nền

Công ty Muzak Inc. (thành lập năm 1934) là một trong những đơn vị tiên phong trong việc cung cấp 'âm nhạc chức năng' (functional music) cho các không gian công cộng. Họ nghiên cứu khoa học để tạo ra danh sách nhạc giúp tăng năng suất làm việc, giảm căng thẳng hoặc tạo không khí mua sắm thoải mái. Mặc dù thuật ngữ 'elevator music' thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhàm chán, Muzak đã có ảnh hưởng lớn đến việc phổ biến khái niệm nhạc nền và định hình cách chúng ta trải nghiệm âm nhạc trong đời sống công cộng.

Mục đích và Định kiến về 'nhạc thang máy'

Ban đầu, nhạc thang máy được thiết kế để tạo ra môi trường dễ chịu, giảm cảm giác lo lắng (ví dụ khi đi thang máy) và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, do tính chất lặp đi lặp lại, giai điệu đơn giản và thường thiếu chiều sâu nghệ thuật, nó dần bị gắn với định kiến là loại nhạc nhàm chán, vô vị hoặc quá tầm thường. Nó đại diện cho thứ âm nhạc bị nghe thụ động, không đòi hỏi sự chú ý hay thưởng thức sâu sắc, và thường bị coi là 'background noise' (tiếng ồn nền) hơn là âm nhạc thực thụ.