(Top Banner Ad)
background music
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

background music

UK: /ˈbækɡraʊnd ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc nền nhạc đệm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music played softly in the background, often to create a particular atmosphere.

Vietnamese Meaning

Nhạc nền, nhạc được chơi nhỏ nhẹ ở phía sau, thường để tạo ra một bầu không khí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant had pleasant background music playing."

    "Nhà hàng có nhạc nền du dương đang phát."

  • "I like to study with background music playing softly."

    "Tôi thích học với nhạc nền phát nhẹ nhàng."

  • "The background music in the spa was very relaxing."

    "Nhạc nền trong spa rất thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun background Bối cảnh, nền
Noun music Âm nhạc
Noun muzak Nhạc nền thương mại (thường là nhạc thang máy/siêu thị)
Adjective musical Thuộc về âm nhạc

Synonyms

Antonyms

foreground music (nhạc chính, nhạc nền được chú trọng)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
Background
English
Music
Modern English Compound
Background music

Nguồn gốc hiện đại

Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Nó ra đời cùng với nhu cầu sử dụng âm thanh để lấp đầy khoảng trống hoặc tạo ra một môi trường cụ thể, đặc biệt là trong các không gian công cộng như thang máy, siêu thị, và nhà hàng.

Sự ra đời của Muzak

Sự phát triển của “background music” gắn liền với công ty Muzak (Mỹ), vốn chuyên cung cấp nhạc nền thương mại được thiết kế khoa học để tăng năng suất làm việc hoặc cải thiện tâm trạng của người mua sắm. 'Muzak' đôi khi được dùng như một từ đồng nghĩa với 'background music'.

Usage Note

Nhạc nền thường được sử dụng trong các không gian công cộng như nhà hàng, cửa hàng, hoặc sảnh đợi để tạo cảm giác thoải mái hoặc tăng cường trải nghiệm của khách hàng. Nó khác với 'foreground music' (nhạc chính) mà người nghe chủ động lắng nghe.

Prepositions

with in

'With background music' được sử dụng khi muốn diễn tả một hoạt động diễn ra cùng với nhạc nền. Ví dụ: 'The restaurant was bustling with conversation and background music'. 'In the background music' được sử dụng để mô tả một yếu tố cụ thể trong nhạc nền. Ví dụ: 'I could hear faint piano melodies in the background music'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + background music
  • soft soft background music
    (nhạc nền nhẹ nhàng/êm dịu)
  • ambient ambient background music
    (nhạc nền môi trường/nhạc không lời)
  • gentle gentle background music
    (nhạc nền du dương, hiền hòa)
Verb + background music
  • play play background music
    (bật nhạc nền)
  • put on put on some background music
    (mở một chút nhạc nền)
  • drown out drown out the background music
    (lấn át tiếng nhạc nền)
Noun + background music
  • volume the volume of the background music
    (âm lượng của nhạc nền)
  • source the source of the background music
    (nguồn phát nhạc nền)

Idioms

  • just background music (to someone)

    Chỉ là thứ yếu, không quan trọng, bị phớt lờ

    "Their arguments are just background music to me now; I don't listen anymore."

    (Những cuộc tranh cãi của họ giờ đây chỉ là thứ yếu đối với tôi; tôi không còn lắng nghe nữa.)

  • fade into the background music

    Trở nên vô hình, chìm vào quên lãng

    "After the initial launch, the product began to fade into the background music."

    (Sau đợt ra mắt ban đầu, sản phẩm đó bắt đầu chìm vào quên lãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background music

Danh từ
Lật mặt

Nhạc nền, nhạc được chơi nhỏ nhẹ ở phía sau, thường để tạo ra một bầu không khí cụ thể.

"The restaurant had pleasant background music playing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background music".

Âm nhạc bán lẻ (Retail Music)

Trong văn hóa phương Tây, nhạc nền được sử dụng như một công cụ tâm lý học trong các cửa hàng. Nhạc nền có nhịp độ chậm thường khuyến khích khách hàng nán lại lâu hơn và mua sắm nhiều hơn, trong khi nhạc nhanh có thể thúc đẩy việc ra quyết định nhanh chóng.

Nhạc nền trong phim ảnh

Trong điện ảnh và truyền hình, nhạc nền (score) đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập tâm trạng và cảm xúc mà không thu hút sự chú ý của người xem khỏi hành động chính. Nó thường được thiết kế để hoạt động dưới ngưỡng nhận thức tập trung của khán giả.