easy listening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of popular music characterized by simple, tuneful melodies, lush arrangements, and relaxed tempos, intended for easy and undemanding listening.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc phổ biến, đặc trưng bởi giai điệu đơn giản, dễ nghe, hòa âm phong phú và nhịp điệu chậm rãi, được tạo ra để nghe một cách dễ dàng và không đòi hỏi sự tập trung cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant played easy listening music to create a relaxing atmosphere."
"Nhà hàng bật nhạc easy listening để tạo không khí thư giãn."
-
"Easy listening is often played in shopping malls."
"Nhạc easy listening thường được bật ở các trung tâm mua sắm."
-
"Some people find easy listening to be bland and uninspired."
"Một số người thấy nhạc easy listening nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'easy listening' thường dùng để mô tả nhạc nền, nhạc trong thang máy (elevator music), hoặc các bản nhạc không gây xao nhãng mà tạo cảm giác thư giãn. Nó khác với các thể loại nhạc đòi hỏi sự tập trung vào nhịp điệu phức tạp, lời bài hát sâu sắc, hoặc kỹ thuật trình diễn điêu luyện. Easy listening có thể bao gồm các bản hòa tấu, nhạc cụ không lời, hoặc các bài hát có lời đơn giản, dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth easy listening (nhạc dễ nghe êm dịu)
-
pleasant pleasant easy listening (nhạc dễ nghe dễ chịu)
-
mellow mellow easy listening (nhạc dễ nghe du dương)
-
play play easy listening (chơi nhạc dễ nghe, bật nhạc dễ nghe)
-
enjoy enjoy easy listening (thưởng thức nhạc dễ nghe)
-
relax to relax to easy listening (thư giãn với nhạc dễ nghe)
-
easy listening easy listening music (nhạc dễ nghe (thể loại))
-
easy listening easy listening station (đài phát nhạc dễ nghe)
-
easy listening easy listening genre (thể loại nhạc dễ nghe)
Idioms
-
put on some easy listening
bật một ít nhạc dễ nghe
"Let's put on some easy listening to help us relax after a long day."
(Hãy bật một ít nhạc dễ nghe để giúp chúng ta thư giãn sau một ngày dài.)
-
perfect for easy listening
hoàn hảo cho việc nghe nhạc thư giãn
"This instrumental album is perfect for easy listening while you're studying or working."
(Album nhạc không lời này hoàn hảo để nghe thư giãn khi bạn đang học hoặc làm việc.)
-
a fan of easy listening
người hâm mộ thể loại nhạc dễ nghe
"My grandparents are big fans of easy listening from the 1970s."
(Ông bà tôi là những người hâm mộ lớn của thể loại nhạc dễ nghe từ những năm 1970.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy listening
danh từMột thể loại nhạc phổ biến, đặc trưng bởi giai điệu đơn giản, dễ nghe, hòa âm phong phú và nhịp điệu chậm rãi, được tạo ra để nghe một cách dễ dàng và không đòi hỏi sự tập trung cao.
"The restaurant played easy listening music to create a relaxing atmosphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy listening".
