(Top Banner Ad)
easy listening
B1
danh từ B1 Âm nhạc

easy listening

UK: /ˈiːzi ˈlɪsnɪŋ/ • US: /ˈiːzi ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc trữ tình nhẹ nhàng nhạc nhẹ nhạc không lời dễ nghe nhạc nền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music characterized by simple, tuneful melodies, lush arrangements, and relaxed tempos, intended for easy and undemanding listening.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến, đặc trưng bởi giai điệu đơn giản, dễ nghe, hòa âm phong phú và nhịp điệu chậm rãi, được tạo ra để nghe một cách dễ dàng và không đòi hỏi sự tập trung cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant played easy listening music to create a relaxing atmosphere."

    "Nhà hàng bật nhạc easy listening để tạo không khí thư giãn."

  • "Easy listening is often played in shopping malls."

    "Nhạc easy listening thường được bật ở các trung tâm mua sắm."

  • "Some people find easy listening to be bland and uninspired."

    "Một số người thấy nhạc easy listening nhạt nhẽo và thiếu cảm hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ dàng, sự đơn giản
Noun listener người nghe
Adjective listenable dễ nghe, có thể nghe được

Synonyms

Antonyms

heavy metal (nhạc heavy metal)hard rock (nhạc hard rock)progressive rock (nhạc progressive rock)

Related Words

ambient music (nhạc ambient)lounge music (nhạc lounge)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisier
Old English
hlysnan
Mid-20th Century English (1950s-1960s)
easy listening

Nguồn gốc của 'easy listening'

Cụm từ 'easy listening' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khoảng những năm 1950-1960, để mô tả một thể loại âm nhạc được thiết kế để thư giãn, dễ chịu và thường được dùng làm nhạc nền. Nó bắt nguồn từ nhu cầu có những bản nhạc nhẹ nhàng, không gây xao nhãng, phổ biến trên đài phát thanh và trong các không gian công cộng như nhà hàng, thang máy.

Usage Note

Thuật ngữ 'easy listening' thường dùng để mô tả nhạc nền, nhạc trong thang máy (elevator music), hoặc các bản nhạc không gây xao nhãng mà tạo cảm giác thư giãn. Nó khác với các thể loại nhạc đòi hỏi sự tập trung vào nhịp điệu phức tạp, lời bài hát sâu sắc, hoặc kỹ thuật trình diễn điêu luyện. Easy listening có thể bao gồm các bản hòa tấu, nhạc cụ không lời, hoặc các bài hát có lời đơn giản, dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy listening
  • smooth smooth easy listening
    (nhạc dễ nghe êm dịu)
  • pleasant pleasant easy listening
    (nhạc dễ nghe dễ chịu)
  • mellow mellow easy listening
    (nhạc dễ nghe du dương)
Verb + easy listening
  • play play easy listening
    (chơi nhạc dễ nghe, bật nhạc dễ nghe)
  • enjoy enjoy easy listening
    (thưởng thức nhạc dễ nghe)
  • relax to relax to easy listening
    (thư giãn với nhạc dễ nghe)
Noun + easy listening
  • easy listening easy listening music
    (nhạc dễ nghe (thể loại))
  • easy listening easy listening station
    (đài phát nhạc dễ nghe)
  • easy listening easy listening genre
    (thể loại nhạc dễ nghe)

Idioms

  • put on some easy listening

    bật một ít nhạc dễ nghe

    "Let's put on some easy listening to help us relax after a long day."

    (Hãy bật một ít nhạc dễ nghe để giúp chúng ta thư giãn sau một ngày dài.)

  • perfect for easy listening

    hoàn hảo cho việc nghe nhạc thư giãn

    "This instrumental album is perfect for easy listening while you're studying or working."

    (Album nhạc không lời này hoàn hảo để nghe thư giãn khi bạn đang học hoặc làm việc.)

  • a fan of easy listening

    người hâm mộ thể loại nhạc dễ nghe

    "My grandparents are big fans of easy listening from the 1970s."

    (Ông bà tôi là những người hâm mộ lớn của thể loại nhạc dễ nghe từ những năm 1970.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy listening

danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến, đặc trưng bởi giai điệu đơn giản, dễ nghe, hòa âm phong phú và nhịp điệu chậm rãi, được tạo ra để nghe một cách dễ dàng và không đòi hỏi sự tập trung cao.

"The restaurant played easy listening music to create a relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy listening".

Nhạc nền và Muzak

Nhạc 'easy listening' thường được thiết kế để làm nhạc nền (background music) trong các không gian công cộng như thang máy, siêu thị, phòng chờ hoặc văn phòng. Thuật ngữ 'Muzak' (tên một công ty nổi tiếng chuyên cung cấp loại nhạc này) thậm chí đã trở thành từ đồng nghĩa với nhạc nền êm dịu, có mục đích tạo ra không khí dễ chịu và ít gây xao nhãng.

Thư giãn và tạo không khí

Thể loại nhạc dễ nghe rất phổ biến để thư giãn, giảm căng thẳng hoặc tạo bầu không khí êm đềm tại nhà. Mặc dù không phải là liệu pháp âm nhạc chính thức, nhiều người vẫn sử dụng nó như một cách để bình tâm và nghỉ ngơi sau một ngày dài, hoặc để tạo một không gian ấm cúng, dễ chịu cho các buổi gặp gỡ xã giao.