(Top Banner Ad)
myeloma
C1
danh từ C1 Y học

myeloma

UK: /ˌmaɪ.əˈləʊ.mə/ • US: /ˌmaɪ.əˈloʊ.mə/

Nghĩa tiếng Việt

u tủy đa u tủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer that occurs in plasma cells, a type of white blood cell that makes antibodies. Myeloma cells accumulate in the bone marrow and crowd out healthy blood cells. The myeloma cells produce abnormal antibodies that can cause problems.

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư xảy ra trong các tế bào plasma, một loại tế bào bạch cầu tạo ra kháng thể. Các tế bào u tủy (myeloma) tích tụ trong tủy xương và lấn át các tế bào máu khỏe mạnh. Các tế bào u tủy sản xuất các kháng thể bất thường có thể gây ra các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple myeloma is a cancer that forms in a type of white blood cell called a plasma cell."

    "Đa u tủy là một bệnh ung thư hình thành trong một loại tế bào bạch cầu gọi là tế bào plasma."

  • "Early diagnosis of myeloma is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm u tủy là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myeloma U tủy, bệnh đa u tủy (một dạng ung thư máu ảnh hưởng đến tủy xương)
Adjective myelomatous Thuộc về hoặc liên quan đến u tủy
Noun Phrase multiple myeloma Đa u tủy (dạng phổ biến nhất của bệnh myeloma, ảnh hưởng đến nhiều vùng tủy xương)

Synonyms

plasma cell myeloma (u tủy tế bào plasma)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυελός (myelos)
Ancient Greek
-ωμα (-oma)
English
myeloma

Nguồn gốc tên gọi 'Myeloma'

Từ 'myeloma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được ghép từ hai thành phần: 'myelos' (μυελός) có nghĩa là 'tủy' (thường là tủy xương) và hậu tố '-oma' (ωμα) dùng để chỉ 'khối u' hoặc 'sưng tấy'. Ghép lại, 'myeloma' nghĩa đen là 'khối u tủy', mô tả chính xác bản chất của căn bệnh này là một loại ung thư xuất phát từ các tế bào plasma trong tủy xương.

Usage Note

Myeloma thường đề cập đến u tủy xương, một loại ung thư ảnh hưởng đến các tế bào plasma. Sự khác biệt so với các bệnh ung thư máu khác như leukemia (bệnh bạch cầu) là myeloma tập trung vào các tế bào plasma trong tủy xương, trong khi leukemia liên quan đến nhiều loại tế bào máu khác nhau trong máu và tủy xương. Lymphoma (u lympho) lại là ung thư của hệ bạch huyết.

Prepositions

in of

''Myeloma in'' ám chỉ vị trí hoặc sự ảnh hưởng của myeloma (ví dụ: 'myeloma in the bone marrow'). ''Myeloma of'' thường được sử dụng để chỉ loại ung thư (ví dụ: 'myeloma of plasma cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myeloma
  • multiple multiple myeloma
    (đa u tủy (dạng phổ biến nhất))
  • smoldering smoldering myeloma
    (u tủy thể âm ỉ (giai đoạn tiền ung thư))
  • refractory refractory myeloma
    (u tủy kháng trị (không đáp ứng với điều trị))
  • recurrent recurrent myeloma
    (u tủy tái phát)
  • newly diagnosed newly diagnosed myeloma
    (u tủy mới được chẩn đoán)
Verb + myeloma
  • diagnose diagnose myeloma
    (chẩn đoán u tủy)
  • treat treat myeloma
    (điều trị u tủy)
  • manage manage myeloma
    (kiểm soát u tủy)
  • develop develop myeloma
    (phát triển u tủy (mắc bệnh u tủy))
Noun + myeloma
  • myeloma myeloma cells
    (tế bào u tủy)
  • myeloma myeloma patient
    (bệnh nhân u tủy)
  • myeloma myeloma research
    (nghiên cứu về u tủy)
  • myeloma myeloma awareness
    (nhận thức về bệnh u tủy)

Idioms

  • myeloma journey

    hành trình chiến đấu với bệnh u tủy (ám chỉ toàn bộ quá trình từ chẩn đoán, điều trị, sống chung và vượt qua bệnh)

    "Her myeloma journey has been challenging, but she remains incredibly resilient."

    (Hành trình chiến đấu với bệnh u tủy của cô ấy đầy thử thách, nhưng cô ấy vẫn kiên cường đến khó tin.)

  • living with myeloma

    sống chung với bệnh u tủy (ám chỉ việc quản lý bệnh mãn tính, điều trị lâu dài và thích nghi với cuộc sống có bệnh)

    "Many patients are learning how to live with myeloma as a chronic condition thanks to new treatments."

    (Nhiều bệnh nhân đang học cách sống chung với bệnh u tủy như một tình trạng mãn tính nhờ các phương pháp điều trị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myeloma

danh từ
Lật mặt

Một loại ung thư xảy ra trong các tế bào plasma, một loại tế bào bạch cầu tạo ra kháng thể. Các tế bào u tủy (myeloma) tích tụ trong tủy xương và lấn át các tế bào máu khỏe mạnh. Các tế bào u tủy sản xuất các kháng thể bất thường có thể gây ra các vấn đề.

"Multiple myeloma is a cancer that forms in a type of white blood cell called a plasma cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myeloma".

Tháng Nâng cao Nhận thức về Myeloma

Trên toàn thế giới, tháng 3 thường được chỉ định là 'Tháng Nâng cao Nhận thức về Myeloma' (Myeloma Awareness Month). Đây là thời điểm các tổ chức y tế và bệnh nhân cùng nhau tổ chức các hoạt động nhằm giáo dục cộng đồng về căn bệnh này, tăng cường tầm soát sớm, gây quỹ cho nghiên cứu và hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi u tủy. Các dải ruy băng màu đỏ sẫm (burgundy) hoặc xanh lam (blue) thường được dùng làm biểu tượng cho nhận thức về bệnh u tủy.

Cộng đồng bệnh nhân và người hỗ trợ

U tủy là một bệnh ung thư máu phức tạp và thường mãn tính, đòi hỏi điều trị lâu dài. Do đó, có một cộng đồng mạnh mẽ gồm các bệnh nhân, người chăm sóc và các nhà vận động chính sách đã hình thành. Họ cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, và cùng nhau thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa trị tốt hơn và cuối cùng là một phương pháp chữa khỏi.