(Top Banner Ad)
mykonos
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

mykonos

UK: /ˈmɪkənɒs/ • US: /ˈmɪkənɒs/

Nghĩa tiếng Việt

Đảo Mykonos
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Greek island, part of the Cyclades, popular for its beaches and vibrant nightlife.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo của Hy Lạp, thuộc quần đảo Cyclades, nổi tiếng với những bãi biển và cuộc sống về đêm sôi động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mykonos is famous for its windmills and beautiful beaches."

    "Mykonos nổi tiếng với những chiếc cối xay gió và những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "We spent our honeymoon in Mykonos."

    "Chúng tôi đã hưởng tuần trăng mật ở Mykonos."

  • "Mykonos is a popular destination for tourists from all over the world."

    "Mykonos là một điểm đến phổ biến cho du khách từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mykonian Thuộc về hoặc liên quan đến Mykonos; theo phong cách của Mykonos.
Noun Mykonian Người dân đến từ Mykonos.

Synonyms

Paradise Island (Đảo thiên đường (mang tính biểu tượng hơn là đồng nghĩa hoàn toàn))

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μύκονος (Mýkonos)
English
Mykonos

Nguồn gốc tên gọi

Theo thần thoại Hy Lạp, Mykonos được đặt theo tên của Mykonos, cháu trai của thần Apollo và là con trai của Anius, Vua của Delos. Người ta cũng kể rằng Mykonos là nơi Hercules tiêu diệt những người khổng lồ, và những tảng đá khổng lồ rải rác trên đảo được cho là xác của họ đã hóa đá.

Usage Note

Mykonos thường được biết đến như một điểm đến du lịch sang trọng và đắt đỏ. Nó đặc biệt phổ biến với giới trẻ và những người tìm kiếm các hoạt động giải trí sôi động.

Prepositions

in on to

"in Mykonos" dùng để chỉ vị trí địa lý tổng quan (ví dụ: 'I spent my vacation in Mykonos'). "on Mykonos" cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn. "to Mykonos" dùng để chỉ sự di chuyển đến đảo (ví dụ: 'We are flying to Mykonos tomorrow').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mykonos
  • beautiful beautiful Mykonos
    (Mykonos xinh đẹp)
  • cosmopolitan cosmopolitan Mykonos
    (Mykonos đa văn hóa, quốc tế)
  • picturesque picturesque Mykonos
    (Mykonos đẹp như tranh vẽ)
  • glamorous glamorous Mykonos
    (Mykonos quyến rũ, lộng lẫy)
Verb + Mykonos
  • visit visit Mykonos
    (thăm Mykonos)
  • travel to travel to Mykonos
    (đi du lịch đến Mykonos)
  • explore explore Mykonos
    (khám phá Mykonos)
  • experience experience Mykonos
    (trải nghiệm Mykonos)
Noun + Mykonos
  • island of the island of Mykonos
    (hòn đảo Mykonos)
  • beaches of the beaches of Mykonos
    (những bãi biển của Mykonos)
  • nightlife of the nightlife of Mykonos
    (cuộc sống về đêm của Mykonos)

Idioms

  • The Island of the Winds

    Biệt danh của Mykonos, chỉ những cơn gió mạnh thổi qua đảo.

    "Mykonos is often called 'The Island of the Winds' due to its characteristic Aegean breezes."

    (Mykonos thường được gọi là 'Hòn đảo của gió' do những cơn gió đặc trưng của biển Aegean.)

  • The Party Island

    Một biệt danh phổ biến cho Mykonos, nhấn mạnh danh tiếng là điểm đến tiệc tùng sôi động.

    "If you're looking for vibrant nightlife, 'The Party Island' Mykonos is the place to be."

    (Nếu bạn đang tìm kiếm cuộc sống về đêm sôi động, 'Hòn đảo tiệc tùng' Mykonos chính là nơi bạn nên đến.)

  • The Jewel of the Cyclades

    Một cụm từ ca ngợi vẻ đẹp và sự độc đáo của Mykonos trong quần đảo Cyclades.

    "With its stunning beauty, Mykonos is truly 'The Jewel of the Cyclades'."

    (Với vẻ đẹp tuyệt mỹ, Mykonos thực sự là 'Viên ngọc của quần đảo Cyclades'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mykonos

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo của Hy Lạp, thuộc quần đảo Cyclades, nổi tiếng với những bãi biển và cuộc sống về đêm sôi động.

"Mykonos is famous for its windmills and beautiful beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mykonos is a beautiful island in Greece.
Mykonos là một hòn đảo xinh đẹp ở Hy Lạp.
Phủ định
Mykonos is not a cheap place to travel.
Mykonos không phải là một nơi du lịch rẻ tiền.
Nghi vấn
Is Mykonos known for its vibrant nightlife?
Mykonos có nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mykonos's beaches are famous for their golden sand.
Những bãi biển của Mykonos nổi tiếng với cát vàng.
Phủ định
Mykonos's nightlife isn't the only attraction; the historical sites are also significant.
Cuộc sống về đêm của Mykonos không phải là điểm thu hút duy nhất; các di tích lịch sử cũng rất quan trọng.
Nghi vấn
Is Mykonos's main town known for its windmills?
Thị trấn chính của Mykonos có nổi tiếng với những chiếc cối xay gió không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mykonos".

Kiến trúc Cycladic và Cối xay gió

Mykonos nổi tiếng với kiến trúc Cycladic truyền thống: những ngôi nhà vuông vắn quét vôi trắng tinh, cửa sổ và cửa ra vào màu xanh lam hoặc đỏ tươi, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp. Các cối xay gió lịch sử trên đồi Chora là biểu tượng đặc trưng của hòn đảo, mang đến tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục, đặc biệt vào lúc hoàng hôn.

Little Venice và Petros the Pelican

Khu phố Little Venice của Mykonos với những ngôi nhà nhiều màu sắc được xây dựng ngay trên mép nước, gợi nhớ đến Venice (Ý). Nơi đây là điểm đến lãng mạn cho bữa tối và ngắm hoàng hôn. Hòn đảo còn có một cư dân nổi tiếng không chính thức là Petros the Pelican (bồ nông Petros), một linh vật đã sống ở Mykonos từ những năm 1950 và thu hút sự chú ý của du khách.