(Top Banner Ad)
cyclades
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Địa lý, Lịch sử, Du lịch

cyclades

UK: /ˈsɪklədiːz/ • US: /ˈsɪklədiːz/

Nghĩa tiếng Việt

quần đảo Cyclades các đảo Cyclades
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of Greek islands in the southern Aegean Sea.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các hòn đảo thuộc Hy Lạp nằm ở phía nam biển Aegean.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cyclades are a popular tourist destination."

    "Quần đảo Cyclades là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "Many ferries connect the various islands of the Cyclades."

    "Nhiều phà kết nối các hòn đảo khác nhau của quần đảo Cyclades."

  • "The architecture of the Cyclades is characterized by whitewashed buildings."

    "Kiến trúc của quần đảo Cyclades được đặc trưng bởi các tòa nhà quét vôi trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Cycladic (thuộc) văn minh, nghệ thuật hoặc người dân của quần đảo Cyclades. Ví dụ: Cycladic art (nghệ thuật Cycladic).
Noun cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn; xe đạp.
Adjective cyclic / cyclical có tính chu kỳ, tuần hoàn, lặp đi lặp lại.
Noun cyclist người đi xe đạp.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Κυκλάδες (Kykládes)
Latin
Cyclades
English
Cyclades

Vòng Tròn Thiêng Liêng

Tên gọi 'Cyclades' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Κυκλάδες' (Kykládes), có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'vòng quanh' (từ gốc 'kýklos'). Các hòn đảo này được đặt tên như vậy vì chúng tạo thành một vòng tròn bao quanh hòn đảo thiêng liêng Delos, nơi được cho là quê hương của thần Apollo và Artemis trong thần thoại Hy Lạp.

Usage Note

Từ 'Cyclades' luôn được sử dụng ở dạng số nhiều, vì nó đề cập đến một quần đảo, không phải một hòn đảo duy nhất. Các đảo nổi tiếng bao gồm Mykonos, Santorini, Naxos và Delos. Quần đảo này nổi tiếng với kiến trúc độc đáo, bãi biển đẹp và di tích lịch sử.

Prepositions

in to from

* **in the Cyclades**: Diễn tả vị trí bên trong quần đảo. Ví dụ: "We spent our vacation in the Cyclades."
* **to the Cyclades**: Diễn tả sự di chuyển đến quần đảo. Ví dụ: "We are planning a trip to the Cyclades next summer."
* **from the Cyclades**: Diễn tả sự di chuyển khỏi quần đảo hoặc nguồn gốc từ quần đảo. Ví dụ: "The marble sculptures are from the Cyclades."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cyclades
  • beautiful Cyclades
    (Quần đảo Cyclades xinh đẹp)
  • windswept Cyclades
    (Quần đảo Cyclades lộng gió)
  • central Cyclades
    (Khu vực trung tâm quần đảo Cyclades)
Verb + Cyclades
  • visit the Cyclades
    (Thăm quần đảo Cyclades)
  • explore the Cyclades
    (Khám phá quần đảo Cyclades)
  • sail around the Cyclades
    (Đi thuyền quanh quần đảo Cyclades)
Noun + of the Cyclades
  • islands of the Cyclades
    (Các hòn đảo thuộc quần đảo Cyclades)
  • a tour of the Cyclades
    (Một chuyến tham quan quần đảo Cyclades)
  • the history of the Cyclades
    (Lịch sử của quần đảo Cyclades)

Idioms

  • the jewel of the Cyclades

    Cụm từ dùng để chỉ hòn đảo hoặc địa điểm đẹp nhất, quý giá nhất trong quần đảo Cyclades. Thường dùng để chỉ đảo Santorini.

    "Santorini is often called the jewel of the Cyclades for its stunning sunsets and unique architecture."

    (Santorini thường được gọi là viên ngọc quý của Cyclades vì cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp và kiến trúc độc đáo.)

  • island-hopping in the Cyclades

    Một cụm từ rất phổ biến chỉ hoạt động du lịch đi từ đảo này sang đảo khác trong quần đảo Cyclades bằng phà hoặc thuyền.

    "We spent two weeks island-hopping in the Cyclades, starting from Mykonos and ending in Milos."

    (Chúng tôi đã dành hai tuần để du lịch qua các đảo ở Cyclades, bắt đầu từ Mykonos và kết thúc ở Milos.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyclades

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một nhóm các hòn đảo thuộc Hy Lạp nằm ở phía nam biển Aegean.

"The Cyclades are a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyclades".

Kiến Trúc Trắng Xanh Biểu Tượng

Quần đảo Cyclades nổi tiếng với những ngôi nhà hình khối lập phương được quét vôi trắng và có cửa sổ, cửa ra vào và mái vòm màu xanh nước biển. Phong cách này không chỉ đẹp mắt mà còn rất thực tế: màu trắng phản chiếu ánh nắng gay gắt của mùa hè giúp nhà cửa mát mẻ, trong khi màu xanh là màu rẻ và dễ kiếm vào thời đó. Ngày nay, đây là hình ảnh biểu tượng của du lịch Hy Lạp.

Những Bức Tượng Cycladic Bí Ẩn

Vào Thời đại đồ đồng sớm (khoảng 3200–2300 TCN), một nền văn minh phát triển mạnh ở Cyclades đã tạo ra những bức tượng đá cẩm thạch tối giản và đầy cuốn hút. Những bức tượng này thường có hình người, phẳng, với các đường nét hình học. Mục đích của chúng vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà khảo cổ, nhưng vẻ đẹp hiện đại của chúng đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ thế kỷ 20 như Picasso và Modigliani.