greek islands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The numerous islands located in the Aegean and Ionian Seas, belonging to Greece, known for their beauty, history, and culture.
Vietnamese Meaning
Các hòn đảo nằm ở biển Aegean và biển Ionian, thuộc Hy Lạp, nổi tiếng với vẻ đẹp, lịch sử và văn hóa của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to the Greek islands next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến các hòn đảo Hy Lạp vào mùa hè tới."
-
"The Greek islands are a popular tourist destination."
"Các hòn đảo Hy Lạp là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"Many of the Greek islands have beautiful beaches."
"Nhiều hòn đảo Hy Lạp có những bãi biển tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các đảo của Hy Lạp, thường là các địa điểm du lịch nổi tiếng. 'Greek' là tính từ bổ nghĩa cho 'islands', xác định rõ quốc gia sở hữu những hòn đảo này.
Prepositions
'in the Greek islands' để chỉ vị trí địa lý. 'to the Greek islands' để chỉ việc di chuyển đến những hòn đảo này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful greek islands (những hòn đảo Hy Lạp xinh đẹp)
-
picturesque picturesque greek islands (những hòn đảo Hy Lạp đẹp như tranh vẽ)
-
remote remote greek islands (những hòn đảo Hy Lạp hẻo lánh)
-
visit visit the greek islands (tham quan các hòn đảo Hy Lạp)
-
explore explore the greek islands (khám phá các hòn đảo Hy Lạp)
-
sail sail around the greek islands (đi thuyền vòng quanh các hòn đảo Hy Lạp)
Idioms
-
Island hopping in the greek islands
Đi từ đảo này sang đảo khác ở Hy Lạp (thường để du lịch)
"We spent our summer island hopping in the greek islands."
(Chúng tôi đã dành mùa hè để đi từ đảo này sang đảo khác ở Hy Lạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greek islands
Danh từCác hòn đảo nằm ở biển Aegean và biển Ionian, thuộc Hy Lạp, nổi tiếng với vẻ đẹp, lịch sử và văn hóa của chúng.
"We are planning a trip to the Greek islands next summer."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the Greek islands are stunning! |
Chà, những hòn đảo Hy Lạp thật tuyệt đẹp! |
| Phủ định | Alas, I haven't visited the Greek islands yet. |
Tiếc thay, tôi vẫn chưa đến thăm các hòn đảo Hy Lạp. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever been to the Greek islands? |
Này, bạn đã bao giờ đến các hòn đảo Hy Lạp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greek islands".
