(Top Banner Ad)
myofibril
C1
noun C1 Y học

myofibril

UK: /ˌmaɪəʊˈfaɪbrɪl/ • US: /ˌmaɪoʊˈfaɪbrəl/

Nghĩa tiếng Việt

tơ cơ sợi cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic rod-like unit of a muscle cell. Muscles are composed of tubular cells called myocytes, known as muscle fibers, and these cells contain many chains of myofibrils.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hình que cơ bản của tế bào cơ. Các cơ được cấu tạo từ các tế bào hình ống gọi là tế bào cơ, được gọi là sợi cơ, và các tế bào này chứa nhiều chuỗi tơ cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each muscle fiber contains numerous myofibrils."

    "Mỗi sợi cơ chứa vô số tơ cơ."

  • "The organization of myofibrils gives striated muscle its characteristic appearance."

    "Sự tổ chức của các tơ cơ tạo cho cơ vân vẻ ngoài đặc trưng của nó."

  • "Damage to myofibrils can lead to muscle weakness."

    "Tổn thương tơ cơ có thể dẫn đến yếu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myofibril sợi cơ, tơ cơ (thành phần co rút của tế bào cơ)
Adjective myofibrillar thuộc về sợi cơ
Noun myofibrillogenesis sự hình thành sợi cơ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦς (mys)
Latin
fibra
English
myofibril

Nguồn gốc của 'Myofibril'

Từ 'myofibril' là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép từ hai gốc từ cổ. 'Myo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mys' có nghĩa là 'cơ bắp' (đôi khi cũng được dùng để chỉ 'con chuột' do sự tương đồng về hình dạng khi cơ bắp co lại). 'Fibril' là một dạng giảm nhẹ của từ Latin 'fibra', có nghĩa là 'sợi'. Do đó, 'myofibril' mang nghĩa 'sợi cơ nhỏ', mô tả chính xác cấu trúc vi mô của nó trong tế bào cơ.

Usage Note

Myofibril là thành phần cấu trúc quan trọng của tế bào cơ, chịu trách nhiệm cho sự co cơ. Nó bao gồm các sarcomere, là đơn vị co rút cơ bản.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng để chỉ vị trí của tơ cơ trong tế bào cơ (ví dụ: myofibrils in muscle cells). ‘of’ được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của tơ cơ (ví dụ: a myofibril of sarcomeres).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myofibril
  • skeletal skeletal myofibrils
    (các sợi cơ xương)
  • cardiac cardiac myofibrils
    (các sợi cơ tim)
  • thick thick myofibrils
    (các sợi cơ dày)
  • thin thin myofibrils
    (các sợi cơ mỏng)
  • individual individual myofibrils
    (các sợi cơ riêng lẻ)
Verb + myofibril
  • contract contract myofibrils
    (làm co các sợi cơ)
  • contain contain myofibrils
    (chứa các sợi cơ)
  • form form myofibrils
    (tạo thành các sợi cơ)
  • organize organize myofibrils
    (sắp xếp các sợi cơ)
Myofibril + Verb
  • Myofibrils Myofibrils contract
    (Các sợi cơ co lại)
  • Myofibrils Myofibrils shorten
    (Các sợi cơ rút ngắn lại)
Noun + of/to + myofibril
  • structure structure of myofibrils
    (cấu trúc của các sợi cơ)
  • damage damage to myofibrils
    (tổn thương các sợi cơ)

Idioms

  • myofibril assembly

    sự lắp ráp sợi cơ (quá trình hình thành và sắp xếp các sợi cơ)

    "Defects in myofibril assembly can lead to severe muscle disorders."

    (Các khiếm khuyết trong quá trình lắp ráp sợi cơ có thể dẫn đến các rối loạn cơ nghiêm trọng.)

  • myofibril contraction

    sự co sợi cơ

    "The sliding filament theory explains the mechanism of myofibril contraction."

    (Thuyết sợi trượt giải thích cơ chế co của sợi cơ.)

  • myofibril integrity

    sự nguyên vẹn của sợi cơ

    "Maintaining myofibril integrity is essential for optimal muscle performance."

    (Duy trì sự nguyên vẹn của sợi cơ là điều cần thiết để đạt hiệu suất cơ bắp tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myofibril

noun
Lật mặt

Một đơn vị hình que cơ bản của tế bào cơ. Các cơ được cấu tạo từ các tế bào hình ống gọi là tế bào cơ, được gọi là sợi cơ, và các tế bào này chứa nhiều chuỗi tơ cơ.

"Each muscle fiber contains numerous myofibrils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myofibril".

Nền tảng của hiểu biết về cơ thể

Việc nghiên cứu và hiểu rõ 'myofibril' đã tạo ra một bước đột phá trong sinh học, giúp con người giải mã cách thức hoạt động của cơ bắp ở cấp độ siêu vi. Kiến thức này không chỉ là nền tảng cho ngành sinh lý học và giải phẫu học, mà còn có tầm quan trọng to lớn trong y học thể thao, phục hồi chức năng và phát triển các phương pháp điều trị bệnh cơ.

Chìa khóa cho sức mạnh và sức khỏe

Sức khỏe của các 'myofibril' trực tiếp quyết định sức mạnh, sức bền và khả năng vận động của cơ thể. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, đủ protein và vitamin, cùng với việc tập luyện thể chất đều đặn, là yếu tố then chốt để duy trì và tăng cường số lượng cũng như chất lượng của các sợi cơ, từ đó góp phần vào một cuộc sống khỏe mạnh và năng động.