(Top Banner Ad)
sarcomere
C1
noun C1 Sinh học, Giải phẫu học

sarcomere

UK: /ˈsɑːkəmiə/ • US: /ˈsɑːrkoʊmiːr/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị co cơ sarcomer
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic contractile unit of muscle fiber.

Vietnamese Meaning

Đơn vị co cơ bản của sợi cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The length of the sarcomere decreases during muscle contraction."

    "Chiều dài của sarcomere giảm trong quá trình co cơ."

  • "Each myofibril is composed of many sarcomeres."

    "Mỗi tơ cơ được cấu tạo từ nhiều sarcomere."

  • "Sarcomere shortening leads to muscle contraction."

    "Sự co ngắn sarcomere dẫn đến co cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sarcomeric Thuộc về hoặc liên quan đến sarcomere

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σάρξ (sarx)
Ancient Greek
μέρος (meros)
Neo-Latin
sarcomere
English
sarcomere

Nguồn gốc từ 'flesh' và 'part'

Từ 'sarcomere' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Sarco-' đến từ 'σάρξ' (sarx) có nghĩa là 'thịt' hoặc 'cơ bắp', còn '-mere' đến từ 'μέρος' (meros) có nghĩa là 'phần'. Ghép lại, nó chỉ 'phần cơ' hoặc 'phần của thịt', mô tả chính xác chức năng của nó là đơn vị cơ bản cấu tạo nên sợi cơ.

Usage Note

Sarcomere là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của cơ vân. Nó nằm giữa hai đường Z (Z-lines) liên tiếp. Sự co cơ xảy ra do các sợi actin và myosin trượt lên nhau trong sarcomere, làm ngắn sarcomere.

Prepositions

in within

‘in the sarcomere’ chỉ vị trí của một thành phần nào đó nằm trong sarcomere. ‘within the sarcomere’ cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng thành phần đó là một phần của cấu trúc sarcomere.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sarcomere
  • individual individual sarcomeres
    (các sarcomere riêng lẻ)
  • functional functional sarcomeres
    (các sarcomere chức năng)
  • short short sarcomeres
    (các sarcomere ngắn)
Noun + sarcomere
  • sarcomere sarcomere length
    (chiều dài của sarcomere)
  • sarcomere sarcomere structure
    (cấu trúc của sarcomere)
Verb + sarcomere
  • shorten shorten sarcomeres
    (làm ngắn các sarcomere)
  • contain contain sarcomeres
    (chứa các sarcomere)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarcomere

noun
Lật mặt

Đơn vị co cơ bản của sợi cơ.

"The length of the sarcomere decreases during muscle contraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarcomere".

Nền tảng của sự sống và vận động

Sarcomere là đơn vị co rút cơ bản của cơ bắp, đóng vai trò then chốt trong mọi hoạt động từ cử động nhỏ nhất của ngón tay đến những chuyển động mạnh mẽ của vận động viên. Hiểu biết về sarcomere giúp các nhà khoa học và bác sĩ nghiên cứu và điều trị các bệnh về cơ, cải thiện hiệu suất thể thao và sức khỏe tổng thể.

Ý nghĩa trong y học và nghiên cứu

Việc nghiên cứu sarcomere là trọng tâm trong sinh lý học và y học. Các nhà khoa học khám phá cách sarcomere hoạt động để hiểu rõ hơn về các bệnh liên quan đến cơ như loạn dưỡng cơ hoặc suy tim, từ đó phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho con người.