myosin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fibrous protein that forms (together with actin) the contractile filaments of muscle cells and is also involved in other cell functions.
Vietnamese Meaning
Một protein dạng sợi, cùng với actin, tạo thành các sợi co rút của tế bào cơ và cũng tham gia vào các chức năng tế bào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Myosin interacts with actin to cause muscle contraction."
"Myosin tương tác với actin để gây ra sự co cơ."
-
"The movement of myosin along actin filaments generates force."
"Sự di chuyển của myosin dọc theo các sợi actin tạo ra lực."
-
"Myosin-deficient cells exhibit impaired motility."
"Các tế bào thiếu myosin biểu hiện khả năng vận động kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | myosin | Một loại protein chủ yếu trong tế bào cơ, chịu trách nhiệm cho sự co cơ và nhiều quá trình vận động khác của tế bào. |
| Noun | myofibril | Sợi cơ, cấu trúc hình sợi nhỏ trong tế bào cơ, chứa các sợi actin và myosin, là đơn vị cơ bản tạo nên sự co cơ. |
| Noun | myocyte | Tế bào cơ, đơn vị cơ bản cấu tạo nên mô cơ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Myosin là một loại protein vận động (motor protein) có vai trò quan trọng trong sự co cơ ở động vật và các chuyển động tế bào khác. Có nhiều loại myosin khác nhau (myosin I, myosin II, v.v.), mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng biệt. Ví dụ, myosin II là loại chính được tìm thấy trong cơ bắp.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường chỉ ra vai trò của myosin trong một quá trình hoặc cấu trúc nào đó (ví dụ: 'myosin in muscle contraction'). Khi sử dụng 'of', thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'a type of myosin').
Collocations (Từ đi kèm)
-
muscle muscle myosin (myosin cơ (protein myosin có trong cơ))
-
cardiac cardiac myosin (myosin tim (protein myosin đặc trưng của cơ tim))
-
skeletal skeletal myosin (myosin cơ xương (protein myosin có trong cơ xương))
-
smooth muscle smooth muscle myosin (myosin cơ trơn (protein myosin có trong cơ trơn))
-
binds to myosin binds to actin (myosin gắn kết với actin)
-
hydrolyzes myosin hydrolyzes ATP (myosin thủy phân ATP (một quá trình cung cấp năng lượng))
-
interacts with myosin interacts with other proteins (myosin tương tác với các protein khác)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
myosin
danh từMột protein dạng sợi, cùng với actin, tạo thành các sợi co rút của tế bào cơ và cũng tham gia vào các chức năng tế bào khác.
"Myosin interacts with actin to cause muscle contraction."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Myosin is a motor protein that plays a crucial role in muscle contraction. |
Myosin là một protein vận động đóng vai trò quan trọng trong sự co cơ. |
| Phủ định | Myosin does not function properly without the presence of ATP. |
Myosin không hoạt động đúng cách nếu không có sự hiện diện của ATP. |
| Nghi vấn | Is myosin involved in the movement of organelles within the cell? |
Myosin có tham gia vào sự di chuyển của các bào quan bên trong tế bào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Myosin is a motor protein that uses ATP to generate force and movement. |
Myosin là một protein vận động sử dụng ATP để tạo ra lực và chuyển động. |
| Phủ định | Myosin is not the only protein involved in muscle contraction. |
Myosin không phải là protein duy nhất tham gia vào sự co cơ. |
| Nghi vấn | What is the role of myosin in muscle cells? |
Vai trò của myosin trong tế bào cơ là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myosin".
