(Top Banner Ad)
actin
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh

actin

UK: /ˈæktɪn/ • US: /ˈæktɪn/

Nghĩa tiếng Việt

actin protein actin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A globular structural protein that polymerizes in a helical fashion to form actin filaments (or microfilaments). Actin filaments are part of the cytoskeleton and are important for cell shape, movement, and division. In muscle cells, they interact with myosin to cause muscle contraction.

Vietnamese Meaning

Một protein cấu trúc hình cầu trùng hợp theo hình xoắn ốc để tạo thành các sợi actin (hoặc vi sợi). Các sợi actin là một phần của bộ xương tế bào và rất quan trọng đối với hình dạng, sự di chuyển và phân chia tế bào. Trong tế bào cơ, chúng tương tác với myosin để gây ra sự co cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Actin filaments play a crucial role in cell motility."

    "Các sợi actin đóng một vai trò quan trọng trong khả năng di chuyển của tế bào."

  • "The contraction of muscle cells is powered by the interaction of actin and myosin."

    "Sự co của tế bào cơ được cung cấp năng lượng bởi sự tương tác của actin và myosin."

  • "Mutations in actin genes can lead to various muscle disorders."

    "Đột biến trong gen actin có thể dẫn đến các rối loạn cơ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun actomyosin Một phức hợp protein gồm actin và myosin, là thành phần chính gây co cơ.
Noun F-actin Actin dạng sợi (Filamentous actin), là một chuỗi polymer của các phân tử G-actin, tạo thành bộ khung của tế bào.
Noun G-actin Actin dạng cầu (Globular actin), là tiểu đơn vị protein riêng lẻ có thể trùng hợp để tạo thành F-actin.
Adjective actin-related Liên quan đến actin. (Ví dụ: actin-related proteins - các protein liên quan đến actin).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκτίς (aktís)
International Scientific Vocabulary
act- + -in
English
actin

Tên gọi từ 'Tia sáng' và 'Hành động'

Từ 'actin' được tạo ra vào năm 1942. Tên của nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aktis' nghĩa là 'tia sáng', vì protein này có khả năng tạo thành các sợi dài (filament) trông giống như những tia sáng dưới kính hiển vi. Ngoài ra, tên gọi này cũng gợi đến chức năng của nó là 'kích hoạt' (activate) protein myosin để gây ra sự co cơ, tạo nên 'hành động' (action) và chuyển động.

Usage Note

Actin là một protein rất phổ biến trong tất cả các tế bào eukaryote (tế bào có nhân). Nó tồn tại ở dạng monomer (G-actin) và dạng polymer (F-actin). F-actin tạo thành các sợi, là thành phần chính của vi sợi, một trong ba loại sợi chính tạo nên bộ xương tế bào. Sự trùng hợp và giải trùng hợp của actin rất quan trọng cho nhiều chức năng của tế bào.

Prepositions

in with

Actin exists *in* two forms (G-actin and F-actin). Actin interacts *with* other proteins like myosin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + actin
  • filamentous actin
    (actin dạng sợi)
  • globular actin
    (actin dạng cầu)
  • muscle actin
    (actin trong cơ)
  • cytoplasmic actin
    (actin trong tế bào chất)
Verb + actin
  • polymerize actin
    (trùng hợp actin (kết hợp các đơn vị nhỏ thành chuỗi dài))
  • bind to actin
    (liên kết với actin)
  • regulate actin dynamics
    (điều hòa động lực học của actin)
Noun + actin
  • actin filament
    (sợi actin)
  • actin cytoskeleton
    (bộ khung xương tế bào actin)
  • actin polymerization
    (sự trùng hợp actin)

Idioms

  • actin-myosin interaction

    Đây là một cụm từ cố định trong sinh học, chỉ sự tương tác giữa hai protein actin và myosin, là cơ sở cho sự co cơ và nhiều quá trình vận động của tế bào.

    "The study focuses on the regulation of the actin-myosin interaction in smooth muscle cells."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự điều hòa tương tác actin-myosin trong các tế bào cơ trơn.)

  • the actin cytoskeleton

    Một thuật ngữ chỉ mạng lưới các sợi actin bên trong tế bào chất của tế bào, có vai trò duy trì hình dạng tế bào, cho phép tế bào di chuyển và tham gia vào quá trình phân chia tế bào.

    "Disruption of the actin cytoskeleton can lead to serious diseases."

    (Sự phá vỡ bộ khung xương tế bào actin có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actin

noun
Lật mặt

Một protein cấu trúc hình cầu trùng hợp theo hình xoắn ốc để tạo thành các sợi actin (hoặc vi sợi). Các sợi actin là một phần của bộ xương tế bào và rất quan trọng đối với hình dạng, sự di chuyển và phân chia tế bào. Trong tế bào cơ, chúng tương tác với myosin để gây ra sự co cơ.

"Actin filaments play a crucial role in cell motility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the cell divided, the actin filaments reorganized to form new structures.
Sau khi tế bào phân chia, các sợi actin tái tổ chức để hình thành các cấu trúc mới.
Phủ định
Even though the experiment was successful, the results did not show a significant change in actin polymerization.
Mặc dù thí nghiệm thành công, nhưng kết quả không cho thấy sự thay đổi đáng kể trong quá trình trùng hợp actin.
Nghi vấn
Because the cell's shape is changing, is actin playing a crucial role in the process?
Bởi vì hình dạng tế bào đang thay đổi, liệu actin có đóng vai trò quan trọng trong quá trình này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Actin is a crucial protein in muscle contraction.
Actin là một protein quan trọng trong sự co cơ.
Phủ định
The cell culture did not show any actin filaments.
Nuôi cấy tế bào không cho thấy bất kỳ sợi actin nào.
Nghi vấn
Does actin play a role in cell motility?
Actin có đóng vai trò trong sự di chuyển của tế bào không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Actin is observed in muscle cells.
Actin được quan sát thấy trong các tế bào cơ.
Phủ định
Actin was not detected in the sample.
Actin không được phát hiện trong mẫu.
Nghi vấn
Will actin be required for cell division?
Actin có cần thiết cho sự phân chia tế bào không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Actin is a crucial protein in muscle cells.
Actin là một protein quan trọng trong tế bào cơ.
Phủ định
Actin is not the only protein involved in muscle contraction.
Actin không phải là protein duy nhất tham gia vào sự co cơ.
Nghi vấn
Is actin present in all eukaryotic cells?
Actin có mặt trong tất cả các tế bào nhân thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actin".

Động cơ của sự sống

Actin không chỉ là một thuật ngữ khoa học khô khan. Nó là một trong những 'động cơ' cơ bản nhất của sự sống. Mọi chuyển động của bạn, từ đi bộ, chạy, đến cả nhịp đập của trái tim, đều phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp giữa actin và myosin trong hàng tỷ tế bào cơ. Hiểu về actin là hiểu về nền tảng của sự vận động.

Actin trong Y học và Bệnh tật

Vì vai trò quan trọng của nó, khi actin bị lỗi, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Các đột biến trong gen mã hóa actin có thể gây ra các bệnh về cơ (myopathies). Ngoài ra, bộ khung xương actin rất quan trọng cho sự phân chia tế bào, vì vậy nó đã trở thành một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu và điều trị ung thư, nơi các tế bào phân chia không kiểm soát.