(Top Banner Ad)
myopically
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

myopically

UK: /ˌmaɪˈɒpɪkli/ • US: /ˌmaɪˈɑːpɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiển cận thiếu tầm nhìn xa chỉ nhìn cái lợi trước mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a nearsighted manner; without foresight or long-term perspective.

Vietnamese Meaning

Một cách thiển cận; không có tầm nhìn xa hoặc quan điểm dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted myopically by cutting research funding, sacrificing future innovation for short-term profits."

    "Công ty đã hành động một cách thiển cận khi cắt giảm ngân sách nghiên cứu, hy sinh sự đổi mới trong tương lai để đổi lấy lợi nhuận ngắn hạn."

  • "He was accused of acting myopically, focusing only on the immediate gain."

    "Anh ta bị cáo buộc hành động thiển cận, chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt."

  • "The government's myopically focused policies have led to environmental degradation."

    "Các chính sách tập trung thiển cận của chính phủ đã dẫn đến suy thoái môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myopia Tật cận thị (y học); sự thiển cận, thiếu tầm nhìn xa
Adjective myopic Bị cận thị (y học); thiển cận, thiếu tầm nhìn xa
Noun myope Người bị cận thị

Synonyms

shortsightedly (một cách thiển cận)narrow-mindedly (một cách hẹp hòi)near-sightedly (một cách cận thị (nghĩa đen và bóng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύειν (myein) 'to close the eyes'
Ancient Greek
ὤψ (ōps) 'eye'
Ancient Greek
μύωψ (myōps) 'nearsighted' (combining 'myein' and 'ōps')
Ancient Greek
μυωπία (myōpia) 'nearsightedness'
Latin
myopia 'nearsightedness'
English
myopia (early 17th century)
English
myopic (mid 18th century, from myopia + -ic)
English
myopically (19th century, from myopic + -ally)

Nguồn gốc cận thị trong ngôn ngữ Hy Lạp cổ đại

Từ 'myopically' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Myopia' nghĩa là cận thị, xuất phát từ 'myops' – người cận thị. 'Myops' lại là sự kết hợp của 'myein' (nhắm mắt) và 'ōps' (mắt). Người Hy Lạp cổ đại quan sát thấy người bị cận thị thường nheo mắt hoặc nhắm mắt một phần để nhìn rõ hơn, từ đó hình thành nên từ này. Sau đó, nghĩa bóng của 'myopically' phát triển để chỉ sự thiển cận, thiếu tầm nhìn xa trông rộng.

Usage Note

Từ 'myopically' thường được dùng để phê phán những quyết định hoặc hành động chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua những hậu quả tiềm ẩn trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc xem xét bức tranh toàn cảnh và đánh giá tác động lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + myopically
  • think think myopically
    (suy nghĩ thiển cận)
  • act act myopically
    (hành động thiển cận)
  • plan plan myopically
    (lập kế hoạch thiển cận)
  • focus focus myopically on
    (chỉ tập trung một cách thiển cận vào)
  • govern govern myopically
    (quản lý/cai trị một cách thiển cận)
Adverb + Adjective + myopically (less common)
  • politically politically myopically
    (có tầm nhìn chính trị thiển cận)

Idioms

  • to think myopically about the future

    suy nghĩ một cách thiển cận về tương lai, không có tầm nhìn xa

    "Many companies regret when they think myopically about the future and don't invest in long-term R&D."

    (Nhiều công ty hối tiếc khi họ suy nghĩ thiển cận về tương lai và không đầu tư vào nghiên cứu và phát triển dài hạn.)

  • to focus myopically on short-term gains

    tập trung một cách thiển cận vào các lợi ích ngắn hạn

    "The new manager was criticized for focusing myopically on short-term gains at the expense of sustainable growth."

    (Người quản lý mới bị chỉ trích vì tập trung một cách thiển cận vào các lợi ích ngắn hạn mà bỏ qua sự tăng trưởng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myopically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiển cận; không có tầm nhìn xa hoặc quan điểm dài hạn.

"The company acted myopically by cutting research funding, sacrificing future innovation for short-term profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting myopically by only focusing on short-term gains.
Anh ấy đang hành động thiển cận khi chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn.
Phủ định
They are not planning myopically; they are considering the long-term effects.
Họ không lên kế hoạch một cách thiển cận; họ đang xem xét các tác động lâu dài.
Nghi vấn
Is she thinking myopically about her career choices?
Cô ấy có đang suy nghĩ một cách thiển cận về những lựa chọn nghề nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myopically".

Tầm quan trọng của tầm nhìn dài hạn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, 'myopically' thường được dùng để phê phán những quyết định thiếu tầm nhìn xa. Người ta thường đề cao sự khôn ngoan, khả năng nhìn trước hậu quả và lập kế hoạch chiến lược dài hạn, tránh xa lối tư duy 'myopically' chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua tương lai bền vững.

Thành ngữ về sự thiển cận

Mặc dù 'myopically' không phải là một phần của thành ngữ cố định phổ biến trong tiếng Anh như một số từ khác, khái niệm 'thiển cận' hay 'nearsightedness' (nghĩa bóng) lại rất phổ biến. Nhiều thành ngữ hoặc câu nói như 'can't see the forest for the trees' (chỉ nhìn thấy cái cây mà không thấy cả khu rừng) truyền tải ý nghĩa tương tự, phê phán việc tập trung quá mức vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh tổng thể hoặc mục tiêu lớn hơn.