(Top Banner Ad)
shortsightedly
C1
Trạng từ C1 Chung

shortsightedly

UK: /ˌʃɔːtˈsaɪtɪdlɪ/ • US: /ˌʃɔːrtˈsaɪtɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiển cận thiếu tầm nhìn xa chỉ nhìn vào cái lợi trước mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of foresight or consideration for the long-term consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách thiển cận, thiếu tầm nhìn xa hoặc cân nhắc đến hậu quả lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted shortsightedly by cutting research funding."

    "Công ty đã hành động một cách thiển cận khi cắt giảm nguồn tài trợ nghiên cứu."

  • "They shortsightedly sold off their best assets."

    "Họ đã thiển cận bán đi những tài sản tốt nhất của mình."

  • "The government is acting shortsightedly by ignoring the environmental impact."

    "Chính phủ đang hành động một cách thiển cận khi phớt lờ tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, thiếu
Noun sight thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng
Verb sight nhìn thấy, quan sát
Adjective sighted có thị lực (thường dùng trong 'near-sighted', 'far-sighted')
Adjective shortsighted cận thị (nghĩa đen); thiển cận, không nhìn xa trông rộng (nghĩa bóng)
Noun shortsightedness sự cận thị (nghĩa đen); sự thiển cận, sự không nhìn xa trông rộng (nghĩa bóng)
Adverb shortsightedly một cách thiển cận, một cách không nhìn xa trông rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
gesiht
Late 16th century
shortsighted
17th century
shortsightedly

Nguồn gốc của 'Shortsightedly'

Từ 'shortsightedly' xuất phát từ tính từ 'shortsighted'. Bản thân 'shortsighted' kết hợp hai từ 'short' (ngắn) và 'sighted' (có thị lực). Ban đầu, nó mô tả người chỉ nhìn rõ những vật ở gần, không nhìn rõ được những vật ở xa (tức là cận thị). Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những người hoặc hành động thiếu tầm nhìn, chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà không suy xét đến hậu quả hoặc lợi ích lâu dài.

Usage Note

Thường được sử dụng để phê phán các quyết định hoặc hành động chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua các tác động tiêu cực trong tương lai. Khác với 'naively' (ngây thơ) hoặc 'foolishly' (ngu ngốc), 'shortsightedly' nhấn mạnh vào sự thiếu tầm nhìn xa hơn là sự thiếu hiểu biết hoặc thông minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shortsightedly
  • act act shortsightedly
    (hành động một cách thiển cận/thiếu suy nghĩ)
  • decide decide shortsightedly
    (quyết định một cách thiển cận/không có tầm nhìn)
  • plan plan shortsightedly
    (lập kế hoạch một cách thiển cận/không tính toán lâu dài)
  • think think shortsightedly
    (suy nghĩ một cách thiển cận/chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt)
  • behave behave shortsightedly
    (cư xử một cách thiển cận/thiếu khôn ngoan)
  • view view something shortsightedly
    (nhìn nhận điều gì đó một cách thiển cận)

Idioms

  • to act shortsightedly

    Hành động thiếu suy nghĩ, không nhìn xa trông rộng; chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà bỏ qua hậu quả lâu dài.

    "Many companies act shortsightedly by cutting corners on quality to save money, only to lose customers later."

    (Nhiều công ty hành động thiếu suy nghĩ khi cắt giảm chi phí chất lượng để tiết kiệm tiền, chỉ để rồi mất khách hàng sau này.)

  • to decide shortsightedly

    Đưa ra quyết định một cách thiển cận; thiếu tầm nhìn chiến lược hoặc không cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố dài hạn.

    "The government decided shortsightedly to reduce spending on education, which could harm future generations."

    (Chính phủ đã quyết định một cách thiển cận khi cắt giảm chi tiêu cho giáo dục, điều có thể gây hại cho các thế hệ tương lai.)

  • to approach a problem shortsightedly

    Tiếp cận một vấn đề một cách thiển cận; giải quyết vấn đề bằng những biện pháp tạm thời, không giải quyết được gốc rễ hoặc tạo ra vấn đề mới trong tương lai.

    "You can't approach complex social problems shortsightedly; they require comprehensive long-term strategies."

    (Bạn không thể tiếp cận các vấn đề xã hội phức tạp một cách thiển cận; chúng đòi hỏi các chiến lược dài hạn toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortsightedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiển cận, thiếu tầm nhìn xa hoặc cân nhắc đến hậu quả lâu dài.

"The company acted shortsightedly by cutting research funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company acted shortsightedly, ignoring long-term consequences.
Công ty đã hành động thiển cận, bỏ qua những hậu quả lâu dài.
Phủ định
She didn't decide shortsightedly; she considered all options.
Cô ấy không quyết định một cách thiển cận; cô ấy đã cân nhắc tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Did he invest shortsightedly, without doing proper research?
Anh ta có đầu tư một cách thiển cận, mà không thực hiện nghiên cứu phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortsightedly".

Thiển cận trong Kinh doanh và Chính sách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, 'shortsightedly' mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường được dùng để chỉ trích những quyết định hoặc chiến lược tập trung quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn, thành công tức thời mà bỏ qua các rủi ro, thách thức hoặc lợi ích lâu dài. Ví dụ, một 'chính sách thiển cận' (shortsighted policy) có thể mang lại lợi ích ngay lập tức nhưng gây ra hậu quả xấu về sau cho xã hội hoặc môi trường.

Tầm quan trọng của tầm nhìn xa

Khái niệm 'shortsightedly' đối lập với 'foresight' (tầm nhìn xa, sự tiên liệu), một phẩm chất rất được coi trọng trong lãnh đạo và lập kế hoạch. Việc tránh hành động một cách thiển cận được xem là yếu tố then chốt để đạt được thành công bền vững và tránh các sai lầm không đáng có, không chỉ trong sự nghiệp mà còn trong cuộc sống cá nhân.