shortsightedly
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shortsightedly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách thiển cận, thiếu tầm nhìn xa hoặc cân nhắc đến hậu quả lâu dài.
Definition (English Meaning)
In a way that shows a lack of foresight or consideration for the long-term consequences.
Ví dụ Thực tế với 'Shortsightedly'
-
"The company acted shortsightedly by cutting research funding."
"Công ty đã hành động một cách thiển cận khi cắt giảm nguồn tài trợ nghiên cứu."
-
"They shortsightedly sold off their best assets."
"Họ đã thiển cận bán đi những tài sản tốt nhất của mình."
-
"The government is acting shortsightedly by ignoring the environmental impact."
"Chính phủ đang hành động một cách thiển cận khi phớt lờ tác động đến môi trường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shortsightedly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: shortsightedly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shortsightedly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để phê phán các quyết định hoặc hành động chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua các tác động tiêu cực trong tương lai. Khác với 'naively' (ngây thơ) hoặc 'foolishly' (ngu ngốc), 'shortsightedly' nhấn mạnh vào sự thiếu tầm nhìn xa hơn là sự thiếu hiểu biết hoặc thông minh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shortsightedly'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.