(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shortsightedly
C1

shortsightedly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiển cận thiếu tầm nhìn xa chỉ nhìn vào cái lợi trước mắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shortsightedly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách thiển cận, thiếu tầm nhìn xa hoặc cân nhắc đến hậu quả lâu dài.

Definition (English Meaning)

In a way that shows a lack of foresight or consideration for the long-term consequences.

Ví dụ Thực tế với 'Shortsightedly'

  • "The company acted shortsightedly by cutting research funding."

    "Công ty đã hành động một cách thiển cận khi cắt giảm nguồn tài trợ nghiên cứu."

  • "They shortsightedly sold off their best assets."

    "Họ đã thiển cận bán đi những tài sản tốt nhất của mình."

  • "The government is acting shortsightedly by ignoring the environmental impact."

    "Chính phủ đang hành động một cách thiển cận khi phớt lờ tác động đến môi trường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shortsightedly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: shortsightedly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

strategic(chiến lược)
planning(lập kế hoạch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Shortsightedly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để phê phán các quyết định hoặc hành động chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua các tác động tiêu cực trong tương lai. Khác với 'naively' (ngây thơ) hoặc 'foolishly' (ngu ngốc), 'shortsightedly' nhấn mạnh vào sự thiếu tầm nhìn xa hơn là sự thiếu hiểu biết hoặc thông minh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shortsightedly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)