(Top Banner Ad)
myriapod
C1
noun C1 Động vật học

myriapod

UK: /ˈmɪrɪəˌpɒd/ • US: /ˈmɪriəˌpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật chân khớp nhiều đốt lớp Chân khớp nhiều đốt (Myriapoda)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creature belonging to the Myriapoda subphylum, such as a centipede or millipede, having an elongated body composed of many segments, most of which bear legs.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thuộc về lớp Chân khớp nhiều đốt (Myriapoda), chẳng hạn như rết hoặc cuốn chiếu, có thân dài bao gồm nhiều đốt, hầu hết các đốt đều có chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rainforest floor was teeming with various insects and myriapods."

    "Sàn rừng nhiệt đới đầy ắp các loại côn trùng và động vật chân khớp nhiều đốt."

  • "Myriapods are characterized by their numerous legs and segmented bodies."

    "Động vật chân khớp nhiều đốt được đặc trưng bởi số lượng lớn chân và cơ thể phân đốt."

  • "Scientists study myriapods to understand their evolutionary history and ecological roles."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu động vật chân khớp nhiều đốt để hiểu lịch sử tiến hóa và vai trò sinh thái của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myriapod Động vật chân khớp, rết hoặc cuốn chiếu
Noun/Adjective myriad Vô số, rất nhiều; số lượng mười nghìn
Noun arthropod Động vật chân khớp (nhóm rộng hơn bao gồm côn trùng, nhện, giáp xác và động vật nhiều chân)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυριάς (myriás)
Ancient Greek
πούς (poús)
Modern Latin
Myriapoda
English
myriapod

Nguồn gốc 'vạn chân'

Từ 'myriapod' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Myrias' (μυριάς) có nghĩa là 'mười nghìn' hoặc 'vô số', và 'pous' (πούς) có nghĩa là 'chân'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'vạn chân', ám chỉ số lượng chân rất nhiều của những sinh vật này, như rết và cuốn chiếu.

Usage Note

Từ 'myriapod' là một thuật ngữ khoa học, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc tài liệu về động vật học. Nó nhấn mạnh đặc điểm cơ bản của nhóm động vật này là có nhiều chân. 'Centipede' (rết) và 'millipede' (cuốn chiếu) là những ví dụ cụ thể và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myriapod
  • terrestrial terrestrial myriapods
    (các loài chân khớp sống trên cạn)
  • venomous venomous myriapods
    (các loài chân khớp có nọc độc)
  • diverse diverse myriapod species
    (các loài chân khớp đa dạng)
Verb + myriapod
  • study study myriapods
    (nghiên cứu các loài chân khớp)
  • observe observe myriapods
    (quan sát các loài chân khớp)

Idioms

  • an ancient lineage of myriapods

    một dòng dõi chân khớp cổ xưa

    "Scientists are studying an ancient lineage of myriapods found in the fossil record."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một dòng dõi chân khớp cổ xưa được tìm thấy trong hồ sơ hóa thạch.)

  • the diverse world of myriapods

    thế giới đa dạng của các loài chân khớp

    "Exploring the diverse world of myriapods reveals incredible adaptations."

    (Khám phá thế giới đa dạng của các loài chân khớp cho thấy những khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myriapod

noun
Lật mặt

Một sinh vật thuộc về lớp Chân khớp nhiều đốt (Myriapoda), chẳng hạn như rết hoặc cuốn chiếu, có thân dài bao gồm nhiều đốt, hầu hết các đốt đều có chân.

"The rainforest floor was teeming with various insects and myriapods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The myriapods' natural habitat is the forest floor.
Môi trường sống tự nhiên của loài myriapod là nền rừng.
Phủ định
That myriapod's legs aren't visible without a magnifying glass.
Chân của con myriapod đó không thể nhìn thấy nếu không có kính lúp.
Nghi vấn
Is this myriapod's diet primarily decaying leaves?
Chế độ ăn của loài myriapod này chủ yếu là lá mục phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myriapod".

Nhận thức trong Văn hóa dân gian

Mặc dù 'myriapod' là một thuật ngữ khoa học, nhưng các thành viên phổ biến của nó như rết (centipede) và cuốn chiếu (millipede) thường xuất hiện trong văn hóa dân gian hoặc như các biểu tượng. Rết thường gắn liền với sự nguy hiểm hoặc nọc độc do vết cắn của chúng, trong khi cuốn chiếu thường được coi là vô hại và có vai trò phân hủy.

Tầm quan trọng sinh thái

Các loài chân khớp, đặc biệt là cuốn chiếu, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái với tư cách là loài phân hủy. Chúng giúp phân hủy thực vật chết và trả lại chất dinh dưỡng cho đất, góp phần duy trì chu trình dinh dưỡng trong tự nhiên.