millipede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A myriapod invertebrate with a cylindrical body composed of many segments, most of which bear two pairs of legs.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật không xương sống thuộc nhóm nhiều chân, có thân hình trụ bao gồm nhiều đốt, hầu hết các đốt đều có hai cặp chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a millipede crawling under a log in the forest."
"Chúng tôi tìm thấy một con cuốn chiếu đang bò dưới một khúc gỗ trong rừng."
-
"The garden was full of millipedes after the heavy rain."
"Khu vườn đầy cuốn chiếu sau trận mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | millipede | con rết (thuộc lớp Đa túc, thường vô hại và ăn thực vật/chất hữu cơ phân hủy) |
| Adjective | millipedal | thuộc về hoặc có đặc điểm giống con rết |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Millipedes (cuốn chiếu) thường bị nhầm lẫn với centipedes (rết). Millipedes có hai cặp chân trên mỗi đốt (ngoại trừ các đốt đầu tiên), trong khi centipedes chỉ có một cặp chân trên mỗi đốt. Millipedes thường ăn các chất hữu cơ phân hủy và di chuyển chậm hơn so với centipedes, loài là động vật săn mồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant millipede (rết khổng lồ)
-
harmless harmless millipede (rết vô hại)
-
tropical tropical millipede (rết nhiệt đới)
-
find find a millipede (tìm thấy một con rết)
-
observe observe a millipede (quan sát một con rết)
-
millipede millipede species (loài rết)
-
millipede millipede habitat (môi trường sống của rết)
Idioms
-
coil up like a millipede
cuộn tròn lại như con rết (thường để tự vệ hoặc khi sợ hãi)
"When disturbed, the millipede will often coil up like a millipede to protect its soft underside."
(Khi bị quấy rầy, con rết thường cuộn tròn lại như rết để bảo vệ phần bụng mềm của nó.)
-
as many legs as a millipede
có rất nhiều chân (như rết), dùng để mô tả một vật có nhiều bộ phận nhô ra
"The tiny robot had as many legs as a millipede, allowing it to navigate rough terrain."
(Con robot nhỏ bé có rất nhiều chân như rết, giúp nó di chuyển trên địa hình gồ ghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millipede
danh từMột loài động vật không xương sống thuộc nhóm nhiều chân, có thân hình trụ bao gồm nhiều đốt, hầu hết các đốt đều có hai cặp chân.
"We found a millipede crawling under a log in the forest."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave food out in the garden, millipedes will come to eat it. |
Nếu bạn để thức ăn ngoài vườn, rết sẽ đến ăn. |
| Phủ định | If you don't clean your garden regularly, the millipedes will not go away. |
Nếu bạn không dọn dẹp vườn thường xuyên, rết sẽ không biến mất. |
| Nghi vấn | Will the millipedes eat your plants if you don't use pesticides? |
Rết có ăn cây của bạn không nếu bạn không sử dụng thuốc trừ sâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the children return from their camping trip, the millipede in their terrarium will have built a complex underground tunnel system. |
Đến khi bọn trẻ trở về từ chuyến cắm trại, con cuốn chiếu trong hồ cạn của chúng sẽ xây xong một hệ thống đường hầm phức tạp dưới lòng đất. |
| Phủ định | By the end of the week, the gardener won't have managed to eradicate all the millipede infestations in the vegetable patch. |
Đến cuối tuần, người làm vườn sẽ không thể tiêu diệt hết sự phá hoại của cuốn chiếu trong mảnh vườn rau. |
| Nghi vấn | Will the scientist have discovered new species of millipede in the Amazon rainforest by the end of the expedition? |
Liệu nhà khoa học có khám phá ra các loài cuốn chiếu mới trong rừng mưa Amazon vào cuối cuộc thám hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millipede".
