(Top Banner Ad)
millipede
B1
danh từ B1 Động vật học

millipede

UK: /ˈmɪlɪˌpiːd/ • US: /ˈmɪlɪˌpiːd/

Nghĩa tiếng Việt

con cuốn chiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A myriapod invertebrate with a cylindrical body composed of many segments, most of which bear two pairs of legs.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật không xương sống thuộc nhóm nhiều chân, có thân hình trụ bao gồm nhiều đốt, hầu hết các đốt đều có hai cặp chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a millipede crawling under a log in the forest."

    "Chúng tôi tìm thấy một con cuốn chiếu đang bò dưới một khúc gỗ trong rừng."

  • "The garden was full of millipedes after the heavy rain."

    "Khu vườn đầy cuốn chiếu sau trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millipede con rết (thuộc lớp Đa túc, thường vô hại và ăn thực vật/chất hữu cơ phân hủy)
Adjective millipedal thuộc về hoặc có đặc điểm giống con rết

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille
Latin
pes
New Latin
millipeda
English
millipede

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'millipede' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 'mille' (nghĩa là 'ngàn') và 'pes' (nghĩa là 'chân'). Mặc dù một con rết không thực sự có đến hàng ngàn chân (thường chỉ vài trăm), cái tên này đã được đặt để miêu tả số lượng chân rất lớn của chúng, tạo nên hình ảnh một loài vật bò lúc nhúc với vô số cặp chân.

Usage Note

Millipedes (cuốn chiếu) thường bị nhầm lẫn với centipedes (rết). Millipedes có hai cặp chân trên mỗi đốt (ngoại trừ các đốt đầu tiên), trong khi centipedes chỉ có một cặp chân trên mỗi đốt. Millipedes thường ăn các chất hữu cơ phân hủy và di chuyển chậm hơn so với centipedes, loài là động vật săn mồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millipede
  • giant giant millipede
    (rết khổng lồ)
  • harmless harmless millipede
    (rết vô hại)
  • tropical tropical millipede
    (rết nhiệt đới)
Verb + millipede
  • find find a millipede
    (tìm thấy một con rết)
  • observe observe a millipede
    (quan sát một con rết)
Noun + millipede
  • millipede millipede species
    (loài rết)
  • millipede millipede habitat
    (môi trường sống của rết)

Idioms

  • coil up like a millipede

    cuộn tròn lại như con rết (thường để tự vệ hoặc khi sợ hãi)

    "When disturbed, the millipede will often coil up like a millipede to protect its soft underside."

    (Khi bị quấy rầy, con rết thường cuộn tròn lại như rết để bảo vệ phần bụng mềm của nó.)

  • as many legs as a millipede

    có rất nhiều chân (như rết), dùng để mô tả một vật có nhiều bộ phận nhô ra

    "The tiny robot had as many legs as a millipede, allowing it to navigate rough terrain."

    (Con robot nhỏ bé có rất nhiều chân như rết, giúp nó di chuyển trên địa hình gồ ghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millipede

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật không xương sống thuộc nhóm nhiều chân, có thân hình trụ bao gồm nhiều đốt, hầu hết các đốt đều có hai cặp chân.

"We found a millipede crawling under a log in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave food out in the garden, millipedes will come to eat it.
Nếu bạn để thức ăn ngoài vườn, rết sẽ đến ăn.
Phủ định
If you don't clean your garden regularly, the millipedes will not go away.
Nếu bạn không dọn dẹp vườn thường xuyên, rết sẽ không biến mất.
Nghi vấn
Will the millipedes eat your plants if you don't use pesticides?
Rết có ăn cây của bạn không nếu bạn không sử dụng thuốc trừ sâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the children return from their camping trip, the millipede in their terrarium will have built a complex underground tunnel system.
Đến khi bọn trẻ trở về từ chuyến cắm trại, con cuốn chiếu trong hồ cạn của chúng sẽ xây xong một hệ thống đường hầm phức tạp dưới lòng đất.
Phủ định
By the end of the week, the gardener won't have managed to eradicate all the millipede infestations in the vegetable patch.
Đến cuối tuần, người làm vườn sẽ không thể tiêu diệt hết sự phá hoại của cuốn chiếu trong mảnh vườn rau.
Nghi vấn
Will the scientist have discovered new species of millipede in the Amazon rainforest by the end of the expedition?
Liệu nhà khoa học có khám phá ra các loài cuốn chiếu mới trong rừng mưa Amazon vào cuối cuộc thám hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millipede".

Thiên nhiên và Vai trò

Trong tự nhiên, rết đóng vai trò quan trọng là loài phân hủy, giúp phân giải vật chất hữu cơ trong đất và tái chế chất dinh dưỡng. Chúng thường được tìm thấy dưới lá cây mục, khúc gỗ cũ hoặc trong đất ẩm, góp phần vào chu trình sống của hệ sinh thái.

Nhận diện và Quan niệm

Rết (millipede) thường bị nhầm lẫn với rết độc (centipede) – một loài có nọc độc và hung dữ hơn. Tuy nhiên, rết (millipede) thường vô hại đối với con người, chủ yếu ăn thực vật hoặc chất hữu cơ phân hủy, và phản ứng tự vệ phổ biến của chúng là cuộn tròn hoặc tiết ra chất lỏng có mùi chứ không cắn.