centipede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, thin, many-segmented predatory arthropod with each segment bearing one pair of legs.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật chân đốt săn mồi, thân dài, mỏng, chia thành nhiều đốt, mỗi đốt có một cặp chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A centipede scurried across the floor."
"Một con rết bò nhanh qua sàn nhà."
-
"Centipedes are often found in damp places."
"Rết thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt."
-
"Some centipede species can deliver a painful bite."
"Một số loài rết có thể cắn gây đau đớn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'centipede' thường được dùng để chỉ chung các loài rết. Dù tên gọi mang nghĩa 'trăm chân' (centi- = hundred, -pede = foot), số lượng chân thực tế của rết có thể dao động từ dưới 20 đến trên 300, luôn là một số lẻ cặp chân. Cần phân biệt rết (centipede) với cuốn chiếu (millipede), một loài chân đốt khác có nhiều đốt và mỗi đốt thường có hai cặp chân.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ vị trí của rết trên một bề mặt (ví dụ: 'There's a centipede on the wall'). 'In' được dùng để chỉ vị trí của rết trong một môi trường, vật chứa hoặc địa điểm (ví dụ: 'I found a centipede in the garden').
Collocations (Từ đi kèm)
-
venomous a venomous centipede (một con rết có nọc độc)
-
giant a giant centipede (một con rết khổng lồ)
-
tropical a tropical centipede (một con rết nhiệt đới)
-
spot to spot a centipede (phát hiện ra một con rết)
-
kill to kill a centipede (giết một con rết)
-
handle to handle a centipede (cầm/chạm vào một con rết)
-
bite a centipede bite (vết cắn của rết)
-
scurries the centipede scurries away (con rết chạy vụt đi)
-
venom centipede venom (nọc độc của rết)
Idioms
-
To move like a centipede
Di chuyển nhanh nhẹn và lượn sóng (ám chỉ chuyển động phức tạp, nhiều chân)
"The robotic arm needs to move like a centipede to navigate tight spaces."
(Cánh tay robot cần di chuyển như một con rết để luồn lách qua các không gian hẹp.)
-
Centipede's paradox / Centipede's dilemma
Nghịch lý con rết (Dùng để chỉ việc phân tích quá mức một hành động tự nhiên có thể khiến hành động đó bị gián đoạn hoặc thất bại)
"He started thinking about how he walked, suffering the centipede's dilemma."
(Anh ấy bắt đầu suy nghĩ về cách mình bước đi, mắc phải nghịch lý con rết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centipede
danh từMột loài động vật chân đốt săn mồi, thân dài, mỏng, chia thành nhiều đốt, mỗi đốt có một cặp chân.
"A centipede scurried across the floor."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A centipede crawled across the garden path. |
Một con rết bò ngang qua lối đi trong vườn. |
| Phủ định | There aren't any centipedes in my house. |
Không có con rết nào trong nhà tôi. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a centipede that big? |
Bạn đã bao giờ thấy một con rết to như vậy chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a centipede crawling in the garden. |
Tôi thấy một con rết bò trong vườn. |
| Phủ định | That wasn't a centipede; it only had six legs. |
Đó không phải là một con rết; nó chỉ có sáu chân. |
| Nghi vấn | Is that a centipede or a millipede? |
Đó là con rết hay con cuốn chiếu? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a centipede is disturbed, it often curls up. |
Nếu một con rết bị làm phiền, nó thường cuộn tròn lại. |
| Phủ định | When a centipede loses a leg, it doesn't always grow back. |
Khi một con rết mất một chân, nó không phải lúc nào cũng mọc lại. |
| Nghi vấn | If you find a centipede in your house, do you try to catch it? |
Nếu bạn tìm thấy một con rết trong nhà, bạn có cố gắng bắt nó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she saw a centipede in her garden. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con rết trong vườn của mình. |
| Phủ định | He said that he didn't like centipedes. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích rết. |
| Nghi vấn | She asked if I was afraid of centipedes. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có sợ rết không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a centipede in the garden yesterday. |
Tôi đã thấy một con rết trong vườn ngày hôm qua. |
| Phủ định | There isn't a single centipede in this room. |
Không có một con rết nào trong phòng này. |
| Nghi vấn | Where did you find the centipede? |
Bạn đã tìm thấy con rết ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centipede".
