(Top Banner Ad)
centipede
B1
danh từ B1 Động vật học

centipede

UK: /ˈsentɪpiːd/ • US: /ˈsentɪpiːd/

Nghĩa tiếng Việt

con rết rết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin, many-segmented predatory arthropod with each segment bearing one pair of legs.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật chân đốt săn mồi, thân dài, mỏng, chia thành nhiều đốt, mỗi đốt có một cặp chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A centipede scurried across the floor."

    "Một con rết bò nhanh qua sàn nhà."

  • "Centipedes are often found in damp places."

    "Rết thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt."

  • "Some centipede species can deliver a painful bite."

    "Một số loài rết có thể cắn gây đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millipede Con cuốn chiếu (Một loài vật nhiều chân khác, thường bị nhầm lẫn với centipede nhưng không có nọc độc)
Adjective centipedal Thuộc về hoặc liên quan đến loài rết (ít dùng)
Noun arthropod Động vật chân đốt (Lớp động vật mà rết thuộc về)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centi- (hundred)
Latin
pes, pedis (foot)
Modern Latin
centipeda
English
centipede

Nguồn Gốc 'Trăm Chân'

Từ “centipede” được ghép từ hai gốc Latin: *centi-* (nghĩa là 100) và *pedis* (nghĩa là chân). Mặc dù nghĩa đen là “một trăm chân”, rết thực tế có số lượng chân thay đổi, thường từ 30 đến hơn 300, nhưng luôn là số lẻ. Tên gọi này chỉ mang tính ước lệ để nhấn mạnh số lượng chân rất nhiều của chúng.

Usage Note

Từ 'centipede' thường được dùng để chỉ chung các loài rết. Dù tên gọi mang nghĩa 'trăm chân' (centi- = hundred, -pede = foot), số lượng chân thực tế của rết có thể dao động từ dưới 20 đến trên 300, luôn là một số lẻ cặp chân. Cần phân biệt rết (centipede) với cuốn chiếu (millipede), một loài chân đốt khác có nhiều đốt và mỗi đốt thường có hai cặp chân.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng để chỉ vị trí của rết trên một bề mặt (ví dụ: 'There's a centipede on the wall'). 'In' được dùng để chỉ vị trí của rết trong một môi trường, vật chứa hoặc địa điểm (ví dụ: 'I found a centipede in the garden').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centipede
  • venomous a venomous centipede
    (một con rết có nọc độc)
  • giant a giant centipede
    (một con rết khổng lồ)
  • tropical a tropical centipede
    (một con rết nhiệt đới)
Verb + centipede
  • spot to spot a centipede
    (phát hiện ra một con rết)
  • kill to kill a centipede
    (giết một con rết)
  • handle to handle a centipede
    (cầm/chạm vào một con rết)
Centipede + Verb/Noun
  • bite a centipede bite
    (vết cắn của rết)
  • scurries the centipede scurries away
    (con rết chạy vụt đi)
  • venom centipede venom
    (nọc độc của rết)

Idioms

  • To move like a centipede

    Di chuyển nhanh nhẹn và lượn sóng (ám chỉ chuyển động phức tạp, nhiều chân)

    "The robotic arm needs to move like a centipede to navigate tight spaces."

    (Cánh tay robot cần di chuyển như một con rết để luồn lách qua các không gian hẹp.)

  • Centipede's paradox / Centipede's dilemma

    Nghịch lý con rết (Dùng để chỉ việc phân tích quá mức một hành động tự nhiên có thể khiến hành động đó bị gián đoạn hoặc thất bại)

    "He started thinking about how he walked, suffering the centipede's dilemma."

    (Anh ấy bắt đầu suy nghĩ về cách mình bước đi, mắc phải nghịch lý con rết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centipede

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật chân đốt săn mồi, thân dài, mỏng, chia thành nhiều đốt, mỗi đốt có một cặp chân.

"A centipede scurried across the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A centipede crawled across the garden path.
Một con rết bò ngang qua lối đi trong vườn.
Phủ định
There aren't any centipedes in my house.
Không có con rết nào trong nhà tôi.
Nghi vấn
Have you ever seen a centipede that big?
Bạn đã bao giờ thấy một con rết to như vậy chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a centipede crawling in the garden.
Tôi thấy một con rết bò trong vườn.
Phủ định
That wasn't a centipede; it only had six legs.
Đó không phải là một con rết; nó chỉ có sáu chân.
Nghi vấn
Is that a centipede or a millipede?
Đó là con rết hay con cuốn chiếu?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a centipede is disturbed, it often curls up.
Nếu một con rết bị làm phiền, nó thường cuộn tròn lại.
Phủ định
When a centipede loses a leg, it doesn't always grow back.
Khi một con rết mất một chân, nó không phải lúc nào cũng mọc lại.
Nghi vấn
If you find a centipede in your house, do you try to catch it?
Nếu bạn tìm thấy một con rết trong nhà, bạn có cố gắng bắt nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she saw a centipede in her garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con rết trong vườn của mình.
Phủ định
He said that he didn't like centipedes.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích rết.
Nghi vấn
She asked if I was afraid of centipedes.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sợ rết không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a centipede in the garden yesterday.
Tôi đã thấy một con rết trong vườn ngày hôm qua.
Phủ định
There isn't a single centipede in this room.
Không có một con rết nào trong phòng này.
Nghi vấn
Where did you find the centipede?
Bạn đã tìm thấy con rết ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centipede".

Nỗi Sợ Hãi Phổ Biến

Trong văn hóa phương Tây, rết thường được xem là loài vật gây kinh sợ do ngoại hình và nọc độc. Nỗi sợ hãi mãnh liệt đối với các loài nhiều chân đốt như rết và cuốn chiếu được gọi là Myriapodophobia.

Sử Dụng Trong Y Học Cổ Truyền

Ở nhiều nước châu Á (bao gồm Việt Nam và Trung Quốc), rết (đã qua chế biến) lại là một nguyên liệu quan trọng trong y học cổ truyền. Chúng được sử dụng để điều trị các vấn đề như co giật, uốn ván hoặc đau nhức xương khớp.