(Top Banner Ad)
myrtle
B2
danh từ B2 Thực vật học, Văn hóa

myrtle

UK: /ˈmɜːtl/ • US: /ˈmɜːrtl/

Nghĩa tiếng Việt

cây sim (một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen shrub or small tree with glossy aromatic leaves and white flowers, native to southern Europe and North Africa.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh với lá thơm bóng và hoa trắng, có nguồn gốc từ miền nam châu Âu và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore a crown of myrtle."

    "Cô dâu đội một vương miện bằng hoa myrtle."

  • "Myrtle is often used in herbal medicine."

    "Myrtle thường được sử dụng trong y học thảo dược."

  • "The scent of myrtle filled the air."

    "Mùi hương của myrtle tràn ngập không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myrtle cây sim, cây đào kim nương (một loại cây bụi thường xanh có hoa trắng thơm và quả mọng đen, thường dùng làm cảnh hoặc biểu tượng)

Synonyms

bay laurel (nguyệt quế)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύρτος (múrtos)
Latin
myrtus
Old French
myrte, mirtle
English
myrtle

Cây Tình Yêu Cổ Xưa

Cây sim, hay myrtle, có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại. Tên gọi 'myrtle' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'múrtos', sau đó qua tiếng Latin 'myrtus' và tiếng Pháp cổ 'myrte'. Trong thần thoại Hy Lạp, cây sim gắn liền với nữ thần tình yêu Aphrodite, biến nó thành biểu tượng của tình yêu, sắc đẹp và sự bất tử.

Usage Note

Myrtle thường được liên kết với tình yêu, sự bất tử và vẻ đẹp. Trong văn hóa, nó thường được sử dụng trong đám cưới và các nghi lễ khác. Có nhiều loại myrtle khác nhau, ví dụ common myrtle (Myrtus communis).

Prepositions

of

"Of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của myrtle, ví dụ: "a sprig of myrtle".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myrtle
  • fragrant fragrant myrtle
    (cây sim thơm)
  • common common myrtle
    (cây sim thông thường (loài sim phổ biến))
  • wild wild myrtle
    (sim dại)
Noun + myrtle (compound/associative)
  • myrtle myrtle bush
    (bụi sim)
  • myrtle myrtle wreath
    (vòng hoa sim (thường dùng trong lễ cưới hoặc biểu tượng))
  • myrtle myrtle berries
    (quả sim)
Verb + myrtle
  • plant plant myrtle
    (trồng cây sim)
  • grow grow myrtle
    (trồng sim (chăm sóc cho sim phát triển))

Idioms

  • crowned with myrtle

    đội vòng hoa sim (biểu tượng của chiến thắng, tình yêu hoặc thơ ca, đặc biệt trong các bối cảnh cổ điển)

    "In ancient Greece, poets were often crowned with myrtle."

    (Ở Hy Lạp cổ đại, các nhà thơ thường được đội vòng hoa sim.)

  • myrtle as a symbol of love

    cây sim biểu tượng cho tình yêu (biểu tượng truyền thống của tình yêu và hôn nhân)

    "The bride carried a sprig of myrtle, a traditional symbol for love."

    (Cô dâu cầm một cành sim, một biểu tượng truyền thống của tình yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myrtle

danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh với lá thơm bóng và hoa trắng, có nguồn gốc từ miền nam châu Âu và Bắc Phi.

"The bride wore a crown of myrtle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myrtle".

Biểu Tượng Tình Yêu và Hôn Nhân

Từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, cây sim đã được coi là loài cây thiêng liêng của nữ thần tình yêu (Aphrodite/Venus). Nó là biểu tượng mạnh mẽ của tình yêu, vẻ đẹp, khả năng sinh sản và sự bất tử. Vòng hoa sim thường được sử dụng trong các lễ cưới, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và cuộc hôn nhân hạnh phúc.

Truyền Thống Hoàng Gia

Cây sim cũng có một vị trí đặc biệt trong các truyền thống hoàng gia châu Âu. Một nhánh cây sim từ bụi cây của Nữ hoàng Victoria (ban đầu được trồng từ một nhánh sim trong bó hoa cưới của bà) đã trở thành một truyền thống được đưa vào bó hoa cưới của các cô dâu hoàng gia Anh trong nhiều thế hệ.