myrtle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evergreen shrub or small tree with glossy aromatic leaves and white flowers, native to southern Europe and North Africa.
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh với lá thơm bóng và hoa trắng, có nguồn gốc từ miền nam châu Âu và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride wore a crown of myrtle."
"Cô dâu đội một vương miện bằng hoa myrtle."
-
"Myrtle is often used in herbal medicine."
"Myrtle thường được sử dụng trong y học thảo dược."
-
"The scent of myrtle filled the air."
"Mùi hương của myrtle tràn ngập không khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | myrtle | cây sim, cây đào kim nương (một loại cây bụi thường xanh có hoa trắng thơm và quả mọng đen, thường dùng làm cảnh hoặc biểu tượng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Myrtle thường được liên kết với tình yêu, sự bất tử và vẻ đẹp. Trong văn hóa, nó thường được sử dụng trong đám cưới và các nghi lễ khác. Có nhiều loại myrtle khác nhau, ví dụ common myrtle (Myrtus communis).
Prepositions
"Of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của myrtle, ví dụ: "a sprig of myrtle".
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragrant fragrant myrtle (cây sim thơm)
-
common common myrtle (cây sim thông thường (loài sim phổ biến))
-
wild wild myrtle (sim dại)
-
myrtle myrtle bush (bụi sim)
-
myrtle myrtle wreath (vòng hoa sim (thường dùng trong lễ cưới hoặc biểu tượng))
-
myrtle myrtle berries (quả sim)
-
plant plant myrtle (trồng cây sim)
-
grow grow myrtle (trồng sim (chăm sóc cho sim phát triển))
Idioms
-
crowned with myrtle
đội vòng hoa sim (biểu tượng của chiến thắng, tình yêu hoặc thơ ca, đặc biệt trong các bối cảnh cổ điển)
"In ancient Greece, poets were often crowned with myrtle."
(Ở Hy Lạp cổ đại, các nhà thơ thường được đội vòng hoa sim.)
-
myrtle as a symbol of love
cây sim biểu tượng cho tình yêu (biểu tượng truyền thống của tình yêu và hôn nhân)
"The bride carried a sprig of myrtle, a traditional symbol for love."
(Cô dâu cầm một cành sim, một biểu tượng truyền thống của tình yêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
myrtle
danh từMột loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh với lá thơm bóng và hoa trắng, có nguồn gốc từ miền nam châu Âu và Bắc Phi.
"The bride wore a crown of myrtle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myrtle".
