(Top Banner Ad)
nailhead
B2
noun B2 Xây dựng, Trang trí

nailhead

UK: /ˈneɪlˌhɛd/ • US: /ˈneɪlˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu đinh viền đinh mũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The head of a nail.

Vietnamese Meaning

Đầu đinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decorative nailhead trim adds a touch of elegance to the sofa."

    "Viền đầu đinh trang trí làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc ghế sofa."

  • "She used nailhead trim to customize the leather bag."

    "Cô ấy đã sử dụng viền đầu đinh để tùy chỉnh chiếc túi da."

  • "The nailhead pattern is a popular design element in furniture."

    "Hoa văn đầu đinh là một yếu tố thiết kế phổ biến trong đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail Cái đinh; móng tay/chân
Verb nail Đóng đinh, ghim chặt
Noun head Cái đầu; phần trên cùng
Verb head Đi về phía, đứng đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nægel
Old English
hēafod
Modern English
nailhead

Sự kết hợp của 'đinh' và 'đầu'

Từ 'nailhead' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'nægel' (nghĩa là 'đinh' hoặc 'móng') và 'hēafod' (nghĩa là 'đầu'). Việc kết hợp hai từ này đã tạo ra một thuật ngữ mô tả chính xác phần trên cùng, thường là phẳng hoặc tròn, của một chiếc đinh. Nó dễ hình dung và trực quan, giúp người nói tiếng Anh gọi tên bộ phận quan trọng này của đinh một cách rõ ràng.

Usage Note

Chỉ phần đầu của một chiếc đinh, thường được nhìn thấy sau khi đinh được đóng vào vật liệu nào đó. Trong trang trí, nailhead (thường ở dạng nailhead trim) chỉ một dãy các đinh mũ lớn được dùng để trang trí các đồ vật như ghế sofa, túi xách, hoặc quần áo. Nó mang ý nghĩa trang trí và nhấn nhá hơn là chức năng cố định.

Prepositions

on around

‘On’ được dùng khi nói về vị trí của đầu đinh trên một bề mặt. ‘Around’ được dùng khi nói về việc đầu đinh bao quanh một vật thể nào đó, đặc biệt khi nailhead được dùng để trang trí các mép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nailhead
  • decorative decorative nailhead
    (đầu đinh dùng để trang trí)
  • brass brass nailhead
    (đầu đinh bằng đồng thau)
  • exposed exposed nailhead
    (đầu đinh lộ ra ngoài)
  • oversized oversized nailhead
    (đầu đinh quá khổ)
  • small small nailhead
    (đầu đinh nhỏ)
Noun (modifier) + nailhead
  • upholstery upholstery nailhead
    (đinh bọc ghế/nệm)
  • furniture furniture nailhead
    (đinh trang trí nội thất)
  • nailhead nailhead trim
    (đường viền trang trí bằng đinh tán)
  • nailhead nailhead detail
    (chi tiết đầu đinh)
Verb + nailhead
  • add add nailheads
    (thêm các đầu đinh (để trang trí))
  • feature feature nailheads
    (có các đầu đinh (như một đặc điểm))
  • secure with secure with nailheads
    (cố định bằng các đầu đinh)

Idioms

  • Hit the nail on the head

    Nói đúng trọng tâm, hoàn toàn chính xác (như đóng đinh trúng ngay đầu đinh, không lệch đi đâu cả).

    "You've hit the nail on the head with your analysis of the problem."

    (Bạn đã nói đúng trọng tâm vấn đề với phân tích của mình.)

  • Nailhead trim

    Đường viền trang trí bằng đinh tán (một kiểu trang trí cố định phổ biến trong nội thất hoặc phụ kiện).

    "The vintage armchair features an elegant nailhead trim around its base."

    (Chiếc ghế bành cổ điển có đường viền trang trí bằng đinh tán sang trọng quanh chân ghế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nailhead

noun
Lật mặt

Đầu đinh.

"The decorative nailhead trim adds a touch of elegance to the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nailhead".

Trang trí và Thời trang

Đầu đinh (nailhead) không chỉ có chức năng cố định mà còn là một yếu tố trang trí phổ biến, đặc biệt trong thiết kế nội thất và thời trang. Chúng thường được sử dụng để tạo điểm nhấn cổ điển, sang trọng hoặc cá tính trên ghế sofa, ghế bành, bàn, giường, hay trên các phụ kiện như túi xách, thắt lưng, và giày dép.

Kỹ thuật thủ công truyền thống

Trong lịch sử, đinh và kỹ thuật làm đinh thủ công rất quan trọng cho việc xây dựng và chế tác đồ gỗ. Đầu đinh thường được để lộ ra ngoài trong các cấu trúc gỗ hoặc đồ nội thất cũ, không chỉ vì chức năng mà còn vì tính thẩm mỹ, thể hiện sự khéo léo và chất lượng của người thợ. Kích thước, chất liệu và kiểu dáng đầu đinh có thể phản ánh phong cách hoặc niên đại của một món đồ.