nailhead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The head of a nail.
Vietnamese Meaning
Đầu đinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decorative nailhead trim adds a touch of elegance to the sofa."
"Viền đầu đinh trang trí làm tăng thêm vẻ thanh lịch cho chiếc ghế sofa."
-
"She used nailhead trim to customize the leather bag."
"Cô ấy đã sử dụng viền đầu đinh để tùy chỉnh chiếc túi da."
-
"The nailhead pattern is a popular design element in furniture."
"Hoa văn đầu đinh là một yếu tố thiết kế phổ biến trong đồ nội thất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần đầu của một chiếc đinh, thường được nhìn thấy sau khi đinh được đóng vào vật liệu nào đó. Trong trang trí, nailhead (thường ở dạng nailhead trim) chỉ một dãy các đinh mũ lớn được dùng để trang trí các đồ vật như ghế sofa, túi xách, hoặc quần áo. Nó mang ý nghĩa trang trí và nhấn nhá hơn là chức năng cố định.
Prepositions
‘On’ được dùng khi nói về vị trí của đầu đinh trên một bề mặt. ‘Around’ được dùng khi nói về việc đầu đinh bao quanh một vật thể nào đó, đặc biệt khi nailhead được dùng để trang trí các mép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorative decorative nailhead (đầu đinh dùng để trang trí)
-
brass brass nailhead (đầu đinh bằng đồng thau)
-
exposed exposed nailhead (đầu đinh lộ ra ngoài)
-
oversized oversized nailhead (đầu đinh quá khổ)
-
small small nailhead (đầu đinh nhỏ)
-
upholstery upholstery nailhead (đinh bọc ghế/nệm)
-
furniture furniture nailhead (đinh trang trí nội thất)
-
nailhead nailhead trim (đường viền trang trí bằng đinh tán)
-
nailhead nailhead detail (chi tiết đầu đinh)
-
add add nailheads (thêm các đầu đinh (để trang trí))
-
feature feature nailheads (có các đầu đinh (như một đặc điểm))
-
secure with secure with nailheads (cố định bằng các đầu đinh)
Idioms
-
Hit the nail on the head
Nói đúng trọng tâm, hoàn toàn chính xác (như đóng đinh trúng ngay đầu đinh, không lệch đi đâu cả).
"You've hit the nail on the head with your analysis of the problem."
(Bạn đã nói đúng trọng tâm vấn đề với phân tích của mình.)
-
Nailhead trim
Đường viền trang trí bằng đinh tán (một kiểu trang trí cố định phổ biến trong nội thất hoặc phụ kiện).
"The vintage armchair features an elegant nailhead trim around its base."
(Chiếc ghế bành cổ điển có đường viền trang trí bằng đinh tán sang trọng quanh chân ghế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nailhead
nounĐầu đinh.
"The decorative nailhead trim adds a touch of elegance to the sofa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nailhead".
