(Top Banner Ad)
tack head
B1
noun B1 Xây dựng, Cơ khí

tack head

Nghĩa tiếng Việt

đầu đinh bấm đầu đinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The enlarged, flattened part of a tack or nail that is struck with a hammer.

Vietnamese Meaning

Phần đầu mở rộng, dẹt của đinh hoặc đinh bấm mà người ta đóng bằng búa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tack head was slightly bent after I hammered it into the wood."

    "Đầu đinh bấm hơi bị cong sau khi tôi đóng nó vào gỗ."

  • "Make sure the tack head is flush with the surface."

    "Hãy đảm bảo đầu đinh bấm phẳng với bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tack Đinh ghim, đường đi (thuyền buồm)
Verb tack Ghim, đóng đinh; đổi hướng (thuyền buồm)
Noun head Đầu, người đứng đầu, bộ não
Verb head Dẫn đầu, hướng về, đi về phía
Adjective headed Có đầu (ví dụ: flat-headed - đầu phẳng), được lãnh đạo bởi, hướng về một nơi nào đó

Synonyms

nail head (đầu đinh)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Old French / Norman French
tache / taque
Middle English
tacke (nail), heed (head)
English
tack, head, tack head

Nguồn gốc các từ thành phần

Từ 'tack' (đinh ghim) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tache' hoặc 'taque', nghĩa là 'đinh, ghim, cái kẹp', có thể liên quan đến một gốc từ Germanic. Từ 'head' (đầu) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*kaput-', trải qua tiếng Proto-Germanic và Old English.

Sự hình thành nghĩa ẩn dụ

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ 'tack head' (hoặc 'tack-head' khi dùng như một tính từ hoặc danh từ ghép) được dùng không chính thức, mang tính miệt thị để chỉ một người ngu ngốc hoặc đần độn. Ý nghĩa này phát sinh từ sự so sánh đầu người với cái 'đầu' nhỏ, phẳng, đơn giản của một chiếc đinh ghim, hàm ý thiếu trí tuệ, tương tự như các từ 'pinhead' (đầu kim) hay 'blockhead' (đầu gỗ).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của đinh, có chức năng để búa tác động vào khi đóng đinh và giữ đinh cố định sau khi đóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tack head (Nghĩa đen)
  • flat a flat tack head
    (một cái đầu đinh ghim phẳng)
  • tiny a tiny tack head
    (một cái đầu đinh ghim nhỏ xíu)
Verb + tack head (Nghĩa đen)
  • push push a tack head into the board
    (ấn đầu đinh ghim vào tấm ván)
  • paint paint the tack head
    (sơn đầu đinh ghim)
Adjective + tack head (Nghĩa ẩn dụ/miệt thị)
  • complete a complete tack head
    (một kẻ ngốc hoàn toàn)
  • stupid that stupid tack head
    (cái tên ngốc nghếch đó)
Verb + tack head (Nghĩa ẩn dụ/miệt thị)
  • call someone don't call him a tack head
    (đừng gọi anh ta là đồ ngốc)

Idioms

  • tack head

    Người ngu ngốc, kẻ đần độn (cách nói không trang trọng, miệt thị)

    "Don't be such a tack head! Think before you speak."

    (Đừng có đần độn thế! Nghĩ trước khi nói đi chứ.)

  • a real tack head

    Một người cực kỳ ngu ngốc, kẻ ngốc chính hiệu

    "He's a real tack head if he believes that nonsense."

    (Hắn đúng là một kẻ ngu ngốc chính hiệu nếu tin vào những điều vô nghĩa đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tack head

noun
Lật mặt

Phần đầu mở rộng, dẹt của đinh hoặc đinh bấm mà người ta đóng bằng búa.

"The tack head was slightly bent after I hammered it into the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tack head".

Văn hóa châm biếm

Trong tiếng Anh, việc so sánh người với các vật vô tri vô giác để ám chỉ sự thiếu thông minh là khá phổ biến, ví dụ như 'blockhead' (đầu gỗ), 'pinhead' (đầu kim), hay 'dunce' (người ngu). 'Tack head' thuộc nhóm này, thường dùng để châm biếm hoặc miệt thị.

Ý nghĩa ẩn sau sự so sánh

Việc so sánh đầu người với 'đầu đinh ghim' hàm ý một bộ não nhỏ bé, phẳng lặng, thiếu sắc sảo hoặc khả năng tư duy sâu sắc. Nó đối lập với hình ảnh 'a sharp mind' (một trí tuệ sắc bén) và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc gây hấn.