tack head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần đầu mở rộng, dẹt của đinh hoặc đinh bấm mà người ta đóng bằng búa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tack head was slightly bent after I hammered it into the wood."
"Đầu đinh bấm hơi bị cong sau khi tôi đóng nó vào gỗ."
-
"Make sure the tack head is flush with the surface."
"Hãy đảm bảo đầu đinh bấm phẳng với bề mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của đinh, có chức năng để búa tác động vào khi đóng đinh và giữ đinh cố định sau khi đóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat a flat tack head (một cái đầu đinh ghim phẳng)
-
tiny a tiny tack head (một cái đầu đinh ghim nhỏ xíu)
-
push push a tack head into the board (ấn đầu đinh ghim vào tấm ván)
-
paint paint the tack head (sơn đầu đinh ghim)
-
complete a complete tack head (một kẻ ngốc hoàn toàn)
-
stupid that stupid tack head (cái tên ngốc nghếch đó)
-
call someone don't call him a tack head (đừng gọi anh ta là đồ ngốc)
Idioms
-
tack head
Người ngu ngốc, kẻ đần độn (cách nói không trang trọng, miệt thị)
"Don't be such a tack head! Think before you speak."
(Đừng có đần độn thế! Nghĩ trước khi nói đi chứ.)
-
a real tack head
Một người cực kỳ ngu ngốc, kẻ ngốc chính hiệu
"He's a real tack head if he believes that nonsense."
(Hắn đúng là một kẻ ngu ngốc chính hiệu nếu tin vào những điều vô nghĩa đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tack head
nounPhần đầu mở rộng, dẹt của đinh hoặc đinh bấm mà người ta đóng bằng búa.
"The tack head was slightly bent after I hammered it into the wood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tack head".
