nairobi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Kenya.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nairobi is a major economic hub in East Africa."
"Nairobi là một trung tâm kinh tế lớn ở Đông Phi."
-
"We are flying to Nairobi next week."
"Chúng tôi sẽ bay đến Nairobi vào tuần tới."
-
"Nairobi National Park is a popular tourist attraction."
"Vườn quốc gia Nairobi là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nairobian | Người dân Nairobi; cư dân Nairobi |
| Adjective | Nairobian | Thuộc về Nairobi; của Nairobi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nairobi là tên riêng, dùng để chỉ thành phố thủ đô của Kenya. Thường được dùng trong các văn bản liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế, du lịch của Kenya và khu vực Đông Phi.
Prepositions
in Nairobi (ở Nairobi), to Nairobi (đến Nairobi), from Nairobi (từ Nairobi). Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí, hướng di chuyển đến, hoặc xuất phát từ thành phố Nairobi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Nairobi (tham quan Nairobi)
-
travel to travel to Nairobi (đi đến Nairobi)
-
live in live in Nairobi (sống ở Nairobi)
-
explore explore Nairobi (khám phá Nairobi)
-
fly to fly to Nairobi (bay đến Nairobi)
-
in in Nairobi (ở Nairobi)
-
from from Nairobi (từ Nairobi)
-
to to Nairobi (đến Nairobi)
-
around around Nairobi (quanh Nairobi)
-
bustling bustling Nairobi (Nairobi nhộn nhịp)
-
vibrant vibrant Nairobi (Nairobi sôi động)
-
modern modern Nairobi (Nairobi hiện đại)
-
capital city capital city Nairobi (thành phố thủ đô Nairobi)
Idioms
-
The Green City in the Sun
Biệt danh của Nairobi, ý chỉ một thành phố xanh tươi và nhiều nắng.
"Nairobi is often called 'The Green City in the Sun' due to its lush parks and pleasant climate."
(Nairobi thường được gọi là 'Thành phố Xanh trong Nắng' nhờ những công viên tươi tốt và khí hậu dễ chịu của nó.)
-
Gateway to Safari
Cụm từ chỉ Nairobi là điểm khởi đầu phổ biến và thuận tiện cho các chuyến đi săn (safari) ở Đông Phi.
"Many tourists view Nairobi as the 'Gateway to Safari' because of its proximity to famous national parks."
(Nhiều khách du lịch coi Nairobi là 'Cửa ngõ Safari' vì nó nằm gần các công viên quốc gia nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nairobi
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Kenya.
"Nairobi is a major economic hub in East Africa."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because Nairobi is a major transportation hub, it is easy to travel to other parts of Kenya. |
Bởi vì Nairobi là một trung tâm giao thông lớn, rất dễ dàng để đi đến các khu vực khác của Kenya. |
| Phủ định | Unless you have a reliable guide, you shouldn't explore certain areas of Nairobi alone. |
Trừ khi bạn có một người hướng dẫn đáng tin cậy, bạn không nên tự mình khám phá một số khu vực nhất định của Nairobi. |
| Nghi vấn | If you are planning a safari, is Nairobi the best place to start your journey? |
Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi săn, Nairobi có phải là nơi tốt nhất để bắt đầu hành trình của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nairobi is a bustling city, isn't it? |
Nairobi là một thành phố nhộn nhịp, phải không? |
| Phủ định | Nairobi isn't the capital of Tanzania, is it? |
Nairobi không phải là thủ đô của Tanzania, phải không? |
| Nghi vấn | You've never been to Nairobi, have you? |
Bạn chưa bao giờ đến Nairobi, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I visited Nairobi last year. |
Tôi đã đến thăm Nairobi năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't live in Nairobi when she was a child. |
Cô ấy đã không sống ở Nairobi khi còn bé. |
| Nghi vấn | Did you enjoy your trip to Nairobi? |
Bạn có thích chuyến đi Nairobi của bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nairobi's climate is ideal for growing coffee. |
Khí hậu của Nairobi rất lý tưởng cho việc trồng cà phê. |
| Phủ định | Nairobi's infrastructure isn't as developed as some other major cities. |
Cơ sở hạ tầng của Nairobi không phát triển bằng một số thành phố lớn khác. |
| Nghi vấn | Is Nairobi's traffic usually this bad? |
Giao thông ở Nairobi có thường tệ đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nairobi".
