(Top Banner Ad)
Kenya
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

Kenya

UK: /ˈkenjə/ • US: /ˈkenjə/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Kenya nước Kenya
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in East Africa whose official name is the Republic of Kenya.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Phi có tên chính thức là Cộng hòa Kenya.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nairobi is the capital city of Kenya."

    "Nairobi là thủ đô của Kenya."

  • "Kenya is known for its wildlife safaris."

    "Kenya nổi tiếng với các chuyến đi săn động vật hoang dã."

  • "She traveled to Kenya for a research project."

    "Cô ấy đã đến Kenya cho một dự án nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Kikuyu
Kĩrĩnyaga
Kamba
Kiinyaa
English
Kenya

Nguồn gốc tên gọi Kenya

Tên "Kenya" có lẽ bắt nguồn từ cách phát âm của người Kikuyu đối với Núi Kenya, "Kĩrĩnyaga", có nghĩa là "núi sáng". Khi người châu Âu đến, họ có thể đã phiên âm sai thành "Kenya". Một số người Kamba cũng gọi ngọn núi là "Kiinyaa".

Usage Note

Kenya thường được sử dụng để chỉ quốc gia này trong các bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác cần xem xét.

Prepositions

in to from

‘in Kenya’ dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong Kenya. ‘to Kenya’ dùng để chỉ việc di chuyển hoặc hướng đến Kenya. ‘from Kenya’ dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ Kenya.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Kenya
  • beautiful beautiful Kenya
    (Kenya xinh đẹp)
  • eastern eastern Kenya
    (Đông Kenya)
  • rural rural Kenya
    (vùng nông thôn Kenya)
Động từ + Kenya
  • visit visit Kenya
    (tham quan Kenya)
  • explore explore Kenya
    (khám phá Kenya)
  • travel to travel to Kenya
    (du lịch tới Kenya)
Danh từ + Kenya
  • people the people of Kenya
    (người dân Kenya)
  • wildlife Kenya's wildlife
    (động vật hoang dã của Kenya)
  • economy Kenya's economy
    (nền kinh tế Kenya)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Kenya

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Phi có tên chính thức là Cộng hòa Kenya.

"Nairobi is the capital city of Kenya."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Kenya, you will see amazing wildlife.
Nếu bạn đến thăm Kenya, bạn sẽ thấy động vật hoang dã tuyệt vời.
Phủ định
If you don't prepare for the heat, you won't enjoy your trip to Kenya.
Nếu bạn không chuẩn bị cho cái nóng, bạn sẽ không thích chuyến đi đến Kenya.
Nghi vấn
Will you need a visa if you travel to Kenya?
Bạn có cần visa nếu bạn đi du lịch đến Kenya không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many safaris are organized in Kenya every year.
Nhiều chuyến đi săn được tổ chức ở Kenya mỗi năm.
Phủ định
The wildlife in Kenya is not always protected by the authorities.
Động vật hoang dã ở Kenya không phải lúc nào cũng được bảo vệ bởi chính quyền.
Nghi vấn
Is Swahili widely spoken in Kenya?
Tiếng Swahili có được sử dụng rộng rãi ở Kenya không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kenya is located in East Africa.
Kenya nằm ở Đông Phi.
Phủ định
Kenya is not a landlocked country.
Kenya không phải là một quốc gia không giáp biển.
Nghi vấn
Which countries border Kenya?
Những quốc gia nào giáp với Kenya?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was traveling to Kenya last summer.
Cô ấy đã đi du lịch đến Kenya vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They were not exploring Kenya at that time.
Họ đã không khám phá Kenya vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you visiting Kenya during the safari season?
Bạn đã đến thăm Kenya vào mùa săn bắn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Kenya".

Safari ở Kenya

Kenya nổi tiếng với các chuyến đi safari, nơi du khách có thể tận mắt chứng kiến các loài động vật hoang dã như sư tử, voi, hươu cao cổ và tê giác trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Đây là một trải nghiệm du lịch độc đáo và phổ biến.

Văn hóa Maasai

Người Maasai là một bộ tộc du mục nổi tiếng ở Kenya. Họ được biết đến với trang phục sặc sỡ, đồ trang sức thủ công và các nghi lễ truyền thống. Tìm hiểu về văn hóa Maasai là một phần quan trọng trong việc khám phá Kenya.