Kenya
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Phi có tên chính thức là Cộng hòa Kenya.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nairobi is the capital city of Kenya."
"Nairobi là thủ đô của Kenya."
-
"Kenya is known for its wildlife safaris."
"Kenya nổi tiếng với các chuyến đi săn động vật hoang dã."
-
"She traveled to Kenya for a research project."
"Cô ấy đã đến Kenya cho một dự án nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kenya thường được sử dụng để chỉ quốc gia này trong các bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác cần xem xét.
Prepositions
‘in Kenya’ dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong Kenya. ‘to Kenya’ dùng để chỉ việc di chuyển hoặc hướng đến Kenya. ‘from Kenya’ dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ Kenya.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Kenya (Kenya xinh đẹp)
-
eastern eastern Kenya (Đông Kenya)
-
rural rural Kenya (vùng nông thôn Kenya)
-
visit visit Kenya (tham quan Kenya)
-
explore explore Kenya (khám phá Kenya)
-
travel to travel to Kenya (du lịch tới Kenya)
-
people the people of Kenya (người dân Kenya)
-
wildlife Kenya's wildlife (động vật hoang dã của Kenya)
-
economy Kenya's economy (nền kinh tế Kenya)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Kenya
Danh từMột quốc gia ở Đông Phi có tên chính thức là Cộng hòa Kenya.
"Nairobi is the capital city of Kenya."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Kenya, you will see amazing wildlife. |
Nếu bạn đến thăm Kenya, bạn sẽ thấy động vật hoang dã tuyệt vời. |
| Phủ định | If you don't prepare for the heat, you won't enjoy your trip to Kenya. |
Nếu bạn không chuẩn bị cho cái nóng, bạn sẽ không thích chuyến đi đến Kenya. |
| Nghi vấn | Will you need a visa if you travel to Kenya? |
Bạn có cần visa nếu bạn đi du lịch đến Kenya không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many safaris are organized in Kenya every year. |
Nhiều chuyến đi săn được tổ chức ở Kenya mỗi năm. |
| Phủ định | The wildlife in Kenya is not always protected by the authorities. |
Động vật hoang dã ở Kenya không phải lúc nào cũng được bảo vệ bởi chính quyền. |
| Nghi vấn | Is Swahili widely spoken in Kenya? |
Tiếng Swahili có được sử dụng rộng rãi ở Kenya không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kenya is located in East Africa. |
Kenya nằm ở Đông Phi. |
| Phủ định | Kenya is not a landlocked country. |
Kenya không phải là một quốc gia không giáp biển. |
| Nghi vấn | Which countries border Kenya? |
Những quốc gia nào giáp với Kenya? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was traveling to Kenya last summer. |
Cô ấy đã đi du lịch đến Kenya vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They were not exploring Kenya at that time. |
Họ đã không khám phá Kenya vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you visiting Kenya during the safari season? |
Bạn đã đến thăm Kenya vào mùa săn bắn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Kenya".
