(Top Banner Ad)
opioid overdose
C1
Danh từ C1 Y học

opioid overdose

UK: /ˈəʊpiɔɪd ˈəʊvədəʊs/ • US: /ˈoʊpiɔɪd ˈoʊvərdoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

quá liều opioid ngộ độc opioid sốc thuốc opioid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toxic amount of opioids in the body, leading to life-threatening symptoms such as slowed or stopped breathing, decreased heart rate, and loss of consciousness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng ngộ độc do sử dụng quá liều opioid, dẫn đến các triệu chứng nguy hiểm đến tính mạng như thở chậm hoặc ngừng thở, giảm nhịp tim và mất ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was rushed to the emergency room after an opioid overdose."

    "Bệnh nhân đã được đưa gấp đến phòng cấp cứu sau khi bị quá liều opioid."

  • "Opioid overdoses are a major public health crisis."

    "Quá liều opioid là một cuộc khủng hoảng y tế công cộng lớn."

  • "Naloxone can reverse an opioid overdose if administered quickly."

    "Naloxone có thể đảo ngược tình trạng quá liều opioid nếu được dùng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opioid Chất dạng thuốc phiện
Adjective opioid Thuộc về opioid, liên quan đến opioid (ví dụ: opioid crisis - khủng hoảng opioid)
Noun opium Thuốc phiện
Noun overdose Sự quá liều
Verb overdose Dùng quá liều, bị quá liều
Noun dose Liều lượng
Verb to dose Cho liều, dùng thuốc theo liều

Synonyms

opioid poisoning (ngộ độc opioid)narcotic overdose (quá liều chất ma túy)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀπίου (opíou)
Greek
-ειδής (-eidēs)
Old English
ofer-
Greek
δόσις (dósis)
Modern English
opioid overdose

Nguồn gốc của 'Opioid'

Từ 'opioid' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, là sự kết hợp của từ Hy Lạp 'opion' (nghĩa là 'thuốc phiện' hoặc 'nhựa cây anh túc') và hậu tố Hy Lạp '-eides' (nghĩa là 'giống như', 'có hình dạng'). Nó dùng để chỉ các chất có tác dụng tương tự như thuốc phiện tự nhiên nhưng có thể là tổng hợp hoặc bán tổng hợp.

Sự ra đời của 'Overdose'

Thuật ngữ 'overdose' (quá liều) có nguồn gốc từ tiền tố 'over-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và danh từ 'dose' (liều lượng). 'Dose' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'dosis' (nghĩa là 'sự cho', 'phần được cho'), qua tiếng Latin và tiếng Pháp. 'Overdose' được sử dụng lần đầu tiên như một động từ vào đầu thế kỷ 19 và như một danh từ vào giữa thế kỷ 19 để chỉ việc dùng một lượng thuốc hoặc chất quá mức an toàn hoặc được khuyến nghị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, cấp cứu, và các vấn đề liên quan đến lạm dụng chất gây nghiện. 'Overdose' ám chỉ việc sử dụng một lượng chất vượt quá mức an toàn hoặc được khuyến nghị, còn 'opioid' là nhóm các chất giảm đau mạnh có nguồn gốc từ thuốc phiện hoặc tổng hợp tương tự.

Prepositions

from due to

'Opioid overdose from...' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến quá liều. Ví dụ: 'Opioid overdose from fentanyl'. 'Opioid overdose due to...' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opioid overdose
  • fatal fatal opioid overdose
    (quá liều opioid gây tử vong)
  • accidental accidental opioid overdose
    (quá liều opioid do vô ý)
  • non-fatal non-fatal opioid overdose
    (quá liều opioid không gây tử vong)
  • severe severe opioid overdose
    (quá liều opioid nghiêm trọng)
  • suspected suspected opioid overdose
    (nghi ngờ quá liều opioid)
Verb + opioid overdose
  • suffer suffer an opioid overdose
    (bị/gặp phải quá liều opioid)
  • prevent prevent opioid overdoses
    (ngăn ngừa các trường hợp quá liều opioid)
  • reverse reverse an opioid overdose
    (đảo ngược/cứu chữa quá liều opioid (bằng thuốc giải))
  • treat treat an opioid overdose
    (điều trị quá liều opioid)
  • respond to respond to an opioid overdose
    (phản ứng/ứng phó với quá liều opioid)
Noun + opioid overdose
  • risk of risk of opioid overdose
    (nguy cơ quá liều opioid)
  • cause of cause of opioid overdose
    (nguyên nhân gây quá liều opioid)
  • cases of cases of opioid overdose
    (các trường hợp quá liều opioid)
  • victims of victims of opioid overdose
    (nạn nhân của quá liều opioid)

Idioms

  • opioid overdose crisis

    khủng hoảng quá liều opioid (chỉ tình trạng gia tăng đáng báo động các trường hợp quá liều và tử vong do opioid)

    "The government is trying to address the ongoing opioid overdose crisis."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết cuộc khủng hoảng quá liều opioid đang diễn ra.)

  • naloxone for opioid overdose

    Naloxone để điều trị quá liều opioid (ám chỉ việc sử dụng Naloxone như một thuốc giải độc khẩn cấp cho các trường hợp quá liều opioid)

    "First responders often carry naloxone for opioid overdose situations."

    (Những người ứng cứu đầu tiên thường mang theo naloxone để xử lý các tình huống quá liều opioid.)

  • preventing opioid overdose deaths

    ngăn ngừa tử vong do quá liều opioid (một mục tiêu quan trọng trong y tế công cộng)

    "Public health initiatives focus on preventing opioid overdose deaths through education and access to treatment."

    (Các sáng kiến y tế công cộng tập trung vào việc ngăn ngừa các ca tử vong do quá liều opioid thông qua giáo dục và tiếp cận điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opioid overdose

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng ngộ độc do sử dụng quá liều opioid, dẫn đến các triệu chứng nguy hiểm đến tính mạng như thở chậm hoặc ngừng thở, giảm nhịp tim và mất ý thức.

"The patient was rushed to the emergency room after an opioid overdose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Opioid overdose is a serious public health concern.
Sốc thuốc opioid là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
Avoiding opioid overdose requires careful monitoring and responsible medication use.
Việc tránh sốc thuốc opioid đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận và sử dụng thuốc có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is opioid overdose preventable with proper education and access to naloxone?
Có thể ngăn ngừa sốc thuốc opioid bằng giáo dục phù hợp và tiếp cận naloxone không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opioid overdose".

Cuộc Khủng hoảng Opioid ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'opioid overdose' là trung tâm của một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Cuộc khủng hoảng này bắt đầu từ việc kê đơn quá mức các loại thuốc giảm đau opioid theo toa, dẫn đến tình trạng nghiện, sau đó là chuyển sang sử dụng các loại opioid bất hợp pháp như heroin hoặc fentanyl. Nó đã gây ra hàng trăm nghìn ca tử vong và ảnh hưởng nặng nề đến xã hội, kinh tế, và hệ thống y tế.

Naloxone (Narcan) và Giảm tác hại

Naloxone, thường được biết đến với tên thương mại Narcan, là một loại thuốc có thể nhanh chóng đảo ngược tác dụng của quá liều opioid. Việc cấp phát Naloxone cho công chúng và nhân viên cứu hộ là một chiến lược quan trọng trong các chương trình giảm tác hại nhằm giảm tỷ lệ tử vong do quá liều opioid. Nó giúp cứu sống nhiều người và thay đổi cách tiếp cận đối với việc điều trị và phòng ngừa quá liều.