(Top Banner Ad)
opioid receptor
C1
noun C1 Y học, Dược học

opioid receptor

UK: /ˈəʊpiɔɪd rɪˈsɛptə/ • US: /ˈoʊpiɔɪd rɪˈsɛptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể opioid receptor opioid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A receptor in the central and peripheral nervous system, the digestive tract and other tissues that opioids bind to, resulting in their analgesic and other effects.

Vietnamese Meaning

Một thụ thể trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, đường tiêu hóa và các mô khác mà opioid liên kết vào, dẫn đến tác dụng giảm đau và các tác dụng khác của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Morphine exerts its analgesic effect by binding to opioid receptors in the brain."

    "Morphine phát huy tác dụng giảm đau bằng cách liên kết với các thụ thể opioid trong não."

  • "The study investigated the role of opioid receptors in chronic pain."

    "Nghiên cứu đã điều tra vai trò của thụ thể opioid trong chứng đau mãn tính."

  • "Activation of opioid receptors can lead to respiratory depression."

    "Sự kích hoạt của thụ thể opioid có thể dẫn đến suy hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opioid Chất dạng thuốc phiện (ví dụ: morphine, codeine – các chất có tác dụng tương tự thuốc phiện)
Adjective opioid Thuộc dạng thuốc phiện, có tính chất dạng thuốc phiện
Noun receptor Thụ thể, cơ quan nhận cảm (một protein trên tế bào nhận tín hiệu)
Verb receive Tiếp nhận, nhận (là động từ gốc của 'receptor', liên quan đến chức năng của thụ thể)
Noun reception Sự tiếp nhận, sự đón nhận (là danh từ liên quan đến 'receive')

Synonyms

opioid binding site (vị trí gắn opioid)

Related Words

opioid (opioid)analgesic (thuốc giảm đau)G protein-coupled receptor (thụ thể kết hợp protein G)mu receptor (thụ thể mu)delta receptor (thụ thể delta)kappa receptor (thụ thể kappa)

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ópios / ópion
Latin
opium
English
opium
Ancient Greek
-oeidēs
English
opioid
Latin
recipere
Latin
receptor
English
receptor
English
opioid receptor

Nguồn gốc 'Opioid'

Từ 'opioid' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực y học. Phần 'opio-' bắt nguồn từ 'opium' (thuốc phiện), mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'ópios' hoặc 'ópion' (chỉ nhựa cây anh túc). Phần hậu tố '-oid' cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp '-oeidēs', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Vì vậy, 'opioid' có nghĩa là 'chất giống như thuốc phiện'.

Nguồn gốc 'Receptor' và ý nghĩa của 'Opioid receptor'

Từ 'receptor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'tiếp nhận' hoặc 'nhận lại'. Trong sinh học và y học, nó chỉ một cấu trúc đặc biệt (thường là protein) trên bề mặt hoặc bên trong tế bào, có khả năng liên kết và phản ứng với các chất cụ thể. Khi ghép lại, 'opioid receptor' (thụ thể opioid) có nghĩa là 'thụ thể tiếp nhận các chất giống thuốc phiện', bao gồm cả các chất giảm đau tự nhiên của cơ thể (endorphin) và các loại thuốc phiện tổng hợp hay bán tổng hợp.

Usage Note

Opioid receptors are a class of G protein-coupled receptors. The main types of opioid receptors include mu (μ), delta (δ), and kappa (κ) receptors. Each receptor type mediates different effects, and their activation is responsible for the diverse range of opioid actions, including pain relief, euphoria, respiratory depression, and constipation.

Prepositions

in on

in: thường dùng để chỉ vị trí bên trong (in the brain). on: thường dùng khi nói về tác động lên (on the opioid receptor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opioid receptor
  • mu- mu-opioid receptor
    (thụ thể opioid mu (một loại thụ thể opioid))
  • delta- delta-opioid receptor
    (thụ thể opioid delta (một loại thụ thể opioid))
  • kappa- kappa-opioid receptor
    (thụ thể opioid kappa (một loại thụ thể opioid))
  • activated activated opioid receptor
    (thụ thể opioid đã được kích hoạt)
  • presynaptic presynaptic opioid receptor
    (thụ thể opioid tiền synap)
Verb + opioid receptor
  • activate activate opioid receptors
    (kích hoạt các thụ thể opioid)
  • block block opioid receptors
    (phong tỏa các thụ thể opioid)
  • target target opioid receptors
    (nhắm mục tiêu vào các thụ thể opioid)
  • bind to bind to opioid receptors
    (gắn kết với các thụ thể opioid)
  • modulate modulate opioid receptor activity
    (điều hòa hoạt động của thụ thể opioid)

Idioms

  • opioid receptor activation

    sự kích hoạt thụ thể opioid (quá trình mà các chất dạng thuốc phiện gắn vào và kích hoạt thụ thể để tạo ra tác dụng sinh học)

    "Opioid receptor activation in the brain leads to pain relief but also carries a risk of dependence."

    (Sự kích hoạt thụ thể opioid trong não dẫn đến giảm đau nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ phụ thuộc.)

  • opioid receptor antagonist

    chất đối kháng thụ thể opioid (một loại thuốc ngăn chặn hoạt động của thụ thể opioid, thường dùng để đảo ngược tác dụng của thuốc phiện)

    "Naloxone is a well-known opioid receptor antagonist used to reverse opioid overdose."

    (Naloxone là một chất đối kháng thụ thể opioid nổi tiếng được dùng để đảo ngược tình trạng quá liều opioid.)

  • G protein-coupled opioid receptor

    thụ thể opioid gắn cặp protein G (một loại thụ thể opioid phổ biến trong cơ thể, hoạt động thông qua cơ chế protein G)

    "Most opioid receptors are G protein-coupled receptors, mediating various physiological effects like pain modulation and mood."

    (Hầu hết các thụ thể opioid là thụ thể gắn cặp protein G, giúp điều hòa nhiều tác dụng sinh lý khác nhau như điều hòa cơn đau và tâm trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opioid receptor

noun
Lật mặt

Một thụ thể trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, đường tiêu hóa và các mô khác mà opioid liên kết vào, dẫn đến tác dụng giảm đau và các tác dụng khác của chúng.

"Morphine exerts its analgesic effect by binding to opioid receptors in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opioid receptor".

Vai trò kép: Giảm đau và Nguy cơ nghiện

Việc khám phá ra các thụ thể opioid là một bước đột phá lớn trong y học, giúp chúng ta hiểu cách cơ thể kiểm soát cơn đau và cách các loại thuốc giảm đau mạnh như morphine hoạt động. Tuy nhiên, chính khả năng gắn kết và kích hoạt các thụ thể này cũng là nguyên nhân gây ra sự phụ thuộc và nghiện đối với thuốc phiện. Vấn đề này đã dẫn đến 'khủng hoảng opioid' nghiêm trọng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu rõ cơ chế của các thụ thể này.

Hệ thống giảm đau tự nhiên của cơ thể

Thụ thể opioid không chỉ phản ứng với thuốc từ bên ngoài mà còn phản ứng với các chất dạng thuốc phiện tự nhiên do chính cơ thể sản xuất, được gọi là endorphin. Endorphin đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cảm xúc, giảm căng thẳng, mang lại cảm giác dễ chịu và giảm đau tự nhiên. Đây là lý do tại sao con người có thể cảm thấy 'hưng phấn' sau khi tập thể dục cường độ cao hoặc trải nghiệm những hoạt động thú vị khác.