(Top Banner Ad)
nameless
B2
adjective B2 Chung

nameless

UK: /ˈneɪmləs/ • US: /ˈneɪmləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô danh không tên không có tên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a name; anonymous; having no recognized name.

Vietnamese Meaning

Không có tên; vô danh; không có tên được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nameless soldier was buried with honor."

    "Người lính vô danh được chôn cất với lòng kính trọng."

  • "The author remained nameless, preferring to let their work speak for itself."

    "Tác giả vẫn vô danh, thích để tác phẩm của họ tự nói lên tất cả."

  • "A nameless fear gripped her heart as she walked through the dark forest."

    "Một nỗi sợ vô danh bóp nghẹt trái tim cô khi cô đi qua khu rừng tối tăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tiếng
Verb name đặt tên, gọi tên
Adjective named được đặt tên
Adjective unnamed chưa được đặt tên, vô danh
Noun naming sự đặt tên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nama (name) + -lēas (without)
Middle English
nameles
Modern English
nameless

Nguồn gốc đơn giản của 'Nameless'

Từ 'nameless' (vô danh) có một nguồn gốc khá trực tiếp. Nó được hình thành từ hai phần trong tiếng Anh cổ: danh từ 'nama' (có nghĩa là 'tên') và hậu tố '-lēas' (có nghĩa là 'không có, thiếu'). Khi ghép lại, chúng tạo thành một từ có nghĩa là 'không có tên', diễn tả một cách rõ ràng trạng thái không được định danh.

Usage Note

Từ 'nameless' thường được dùng để mô tả những người, địa điểm hoặc vật thể không có tên hoặc không muốn tiết lộ tên. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự vô danh, bị lãng quên hoặc không quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ đơn giản là mô tả một tình huống không có tên cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nameless
  • dread nameless dread
    (nỗi sợ hãi mơ hồ/không tên)
  • fear nameless fear
    (nỗi sợ hãi vô danh)
  • grave nameless grave
    (nấm mồ vô danh)
  • horror nameless horror
    (nỗi kinh hoàng không tên)
  • feeling nameless feeling
    (cảm giác khó tả/không tên)
Verb + nameless
  • remain remain nameless
    (giữ kín danh tính, không nêu tên)
  • die die nameless
    (chết không tên tuổi, chết vô danh)
  • go go nameless
    (không có tên, không được đặt tên)

Idioms

  • nameless dread/fear

    Một nỗi sợ hãi mạnh mẽ, mơ hồ, không thể gọi tên hoặc xác định rõ nguyên nhân.

    "A nameless dread filled her as she walked through the deserted house."

    (Một nỗi sợ hãi mơ hồ choán lấy cô khi cô đi qua ngôi nhà hoang vắng.)

  • (to die/be buried in) a nameless grave

    (Chết/được chôn cất trong) một nấm mồ không có tên, không có bia mộ, không được nhận dạng.

    "Many soldiers who fell in battle were buried in nameless graves."

    (Nhiều binh lính ngã xuống trong trận chiến đã được chôn cất trong những nấm mồ vô danh.)

  • a nameless hero

    Một người hùng vô danh, người đã làm điều vĩ đại hoặc có hành động dũng cảm nhưng không được biết đến tên tuổi hoặc không được công nhận công khai.

    "The person who anonymously donated millions to the charity truly is a nameless hero."

    (Người đã ẩn danh quyên góp hàng triệu đô la cho quỹ từ thiện thực sự là một người hùng vô danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nameless

adjective
Lật mặt

Không có tên; vô danh; không có tên được công nhận.

"The nameless soldier was buried with honor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nameless".

Sức mạnh của sự Vô danh

Trong nhiều nền văn hóa, tên không chỉ là một danh xưng mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về danh tính, nguồn gốc và số phận của một người. Do đó, việc 'vô danh' (nameless) có thể gợi lên cảm giác bí ẩn, cô độc hoặc thậm chí đáng sợ, khi một người hoặc vật không có tên riêng để phân biệt, khiến họ mất đi một phần sự hiện diện hoặc nhận dạng trong xã hội.

Người lính Vô danh

Khái niệm 'Người lính Vô danh' (Unknown Soldier) là một truyền thống phổ biến ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc đại chiến. Đó là một ngôi mộ tượng trưng được xây dựng để tưởng niệm tất cả những người lính đã hy sinh trong chiến tranh mà danh tính của họ không thể xác định được. Ngôi mộ này đại diện cho sự tôn vinh tập thể đối với lòng dũng cảm và sự hy sinh của hàng triệu quân nhân đã ngã xuống vì đất nước.