(Top Banner Ad)
well-known
B2
Tính từ B2 Chung

well-known

UK: /ˌwel ˈnəʊn/ • US: /ˌwel ˈnoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng được nhiều người biết đến có tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Known or recognized by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người biết đến hoặc công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eiffel Tower is a well-known landmark in Paris."

    "Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris."

  • "She is a well-known author of children's books."

    "Cô ấy là một tác giả nổi tiếng của sách thiếu nhi."

  • "This restaurant is well-known for its delicious seafood."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món hải sản ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-known nổi tiếng, được nhiều người biết đến
Verb know biết, nhận thức
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known được biết đến, đã biết
Adjective unknown chưa được biết đến, vô danh
Adverb knowingly một cách có chủ ý, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Middle English
wel
Modern English
well

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'well-known' là một tính từ ghép, kết hợp giữa trạng từ 'well' (nghĩa là 'tốt, ở mức độ cao, đầy đủ') và phân từ hai 'known' (nghĩa là 'được biết đến') của động từ 'to know'. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa 'được nhiều người biết đến một cách rộng rãi hoặc rõ ràng'.

Sự phát triển của 'Know'

Phần 'known' có nguồn gốc từ động từ 'know' trong tiếng Anh cổ ('cnāwan'), nghĩa là 'nhận ra, nhận biết'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'knowen' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'known' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên nghĩa cơ bản là 'đã được tiếp thu thông tin, nhận thức'.

Usage Note

Tính từ "well-known" thường được sử dụng để mô tả một người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng phổ biến và được nhiều người biết đến. Nó có sắc thái nghĩa mạnh hơn so với "known", cho thấy sự nổi tiếng và sự công nhận rộng rãi. Cần phân biệt với "famous" (nổi tiếng) – "famous" có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực (nổi tiếng vì điều tốt hoặc điều xấu), trong khi "well-known" thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực (được biết đến vì điều tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + well-known (Intensifiers)
  • very very well-known
    (rất nổi tiếng)
  • widely widely well-known
    (nổi tiếng rộng rãi)
  • extremely extremely well-known
    (cực kỳ nổi tiếng)
Động từ + well-known (Verbs of state/change)
  • become become well-known
    (trở nên nổi tiếng)
  • remain remain well-known
    (duy trì sự nổi tiếng)
  • make oneself make oneself well-known
    (tự làm cho mình nổi tiếng)
Well-known + Danh từ
  • figure a well-known figure
    (một nhân vật nổi tiếng)
  • artist a well-known artist
    (một nghệ sĩ nổi tiếng)
  • brand a well-known brand
    (một thương hiệu nổi tiếng)
Well-known + Giới từ
  • for well-known for (something)
    (nổi tiếng về (cái gì đó))
  • as well-known as (a specialist)
    (nổi tiếng với vai trò (một chuyên gia))

Idioms

  • It's a well-known fact that...

    Một sự thật hiển nhiên là...

    "It's a well-known fact that exercise is good for your health."

    (Một sự thật hiển nhiên là tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn.)

  • A well-known phrase/saying

    Một cụm từ/câu nói quen thuộc

    "That's a well-known phrase that everyone understands."

    (Đó là một cụm từ quen thuộc mà mọi người đều hiểu.)

  • Be well-known by sight

    Được nhận biết qua vẻ bề ngoài/diện mạo

    "The mayor is well-known by sight in this town."

    (Thị trưởng được nhận biết qua vẻ bề ngoài ở thị trấn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-known

Tính từ
Lật mặt

Được nhiều người biết đến hoặc công nhận.

"The Eiffel Tower is a well-known landmark in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a well-known singer in the country.
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong nước.
Phủ định
He isn't well-known for his kindness.
Anh ấy không nổi tiếng vì sự tốt bụng của mình.
Nghi vấn
Is this restaurant well-known for its seafood?
Nhà hàng này có nổi tiếng về hải sản không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare is a well-known playwright.
Shakespeare là một nhà viết kịch nổi tiếng.
Phủ định
This museum is not well-known for its modern art collection.
Bảo tàng này không nổi tiếng về bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại của nó.
Nghi vấn
Is she a well-known author in that genre?
Cô ấy có phải là một tác giả nổi tiếng trong thể loại đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a well-known actress in Hollywood.
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hollywood.
Phủ định
Not only has she directed the movie, but she is also well-known for acting in it.
Không chỉ đạo diễn bộ phim, cô ấy còn nổi tiếng vì diễn xuất trong đó.
Nghi vấn
Should you become well-known, would you handle the fame responsibly?
Nếu bạn trở nên nổi tiếng, bạn có xử lý sự nổi tiếng một cách có trách nhiệm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a well-known actress in Hollywood.
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hollywood.
Phủ định
Is she not a well-known actress in Hollywood?
Cô ấy không phải là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hollywood sao?
Nghi vấn
Is she a well-known actress in Hollywood?
Cô ấy có phải là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hollywood không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, the artist will have been becoming well-known for his innovative sculptures for over a decade.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, nghệ sĩ đó sẽ đã trở nên nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc sáng tạo của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The band won't have been becoming well-known internationally, even though they have been touring for years.
Ban nhạc sẽ không trở nên nổi tiếng quốc tế, mặc dù họ đã đi lưu diễn trong nhiều năm.
Nghi vấn
Will the author have been becoming well-known for her poetry by the time she publishes her novel?
Liệu tác giả có trở nên nổi tiếng với thơ của cô ấy vào thời điểm cô ấy xuất bản cuốn tiểu thuyết của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band was becoming well-known in the local scene last year.
Năm ngoái, ban nhạc đang trở nên nổi tiếng trong giới địa phương.
Phủ định
The author wasn't being well-known for that particular genre at that time.
Vào thời điểm đó, tác giả đã không nổi tiếng với thể loại cụ thể đó.
Nghi vấn
Were they becoming well-known for their charitable contributions?
Họ có đang trở nên nổi tiếng vì những đóng góp từ thiện của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' well-known enthusiasm for the subject impressed the professor.
Sự nhiệt tình nổi tiếng của các sinh viên đối với môn học đã gây ấn tượng với giáo sư.
Phủ định
The Smiths' well-known dislike for crowds didn't stop them from attending the festival.
Sự không thích đám đông nổi tiếng của gia đình Smith đã không ngăn họ tham dự lễ hội.
Nghi vấn
Is it Tom and Jerry's well-known mischievousness that makes them so endearing to children?
Có phải sự tinh nghịch nổi tiếng của Tom và Jerry khiến chúng trở nên đáng yêu đối với trẻ em?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known".

Văn hóa Người nổi tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc trở nên 'well-known' (nổi tiếng) thường gắn liền với khái niệm 'celebrity' (người nổi tiếng) hoặc 'public figure' (nhân vật của công chúng). Sự nổi tiếng có thể mang lại danh vọng, tài sản nhưng cũng đi kèm với áp lực từ truyền thông và sự mất riêng tư.

Danh tiếng và Thương hiệu Cá nhân

Trong xã hội hiện đại, việc xây dựng một 'danh tiếng tốt' (good reputation) hay một 'thương hiệu cá nhân' (personal brand) là rất quan trọng, đặc biệt trong kinh doanh và các lĩnh vực sáng tạo. Được 'well-known' một cách tích cực có thể mở ra nhiều cơ hội, trong khi một danh tiếng tiêu cực có thể hủy hoại sự nghiệp.