(Top Banner Ad)
recognized
B2
Tính từ B2 Chung

recognized

UK: /ˈrek.əɡ.naɪzd/ • US: /ˈrek.əɡ.naɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được công nhận được thừa nhận được nhận diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Generally accepted or respected.

Vietnamese Meaning

Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is recognized as one of the leading experts in the field."

    "Ông ấy được công nhận là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này."

  • "The company is a recognized leader in the industry."

    "Công ty là một nhà lãnh đạo được công nhận trong ngành."

  • "His talent was finally recognized."

    "Tài năng của anh ấy cuối cùng đã được công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, công nhận, thừa nhận
Noun recognition sự công nhận, sự nhận ra, sự thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, có thể công nhận
Adjective unrecognized không được công nhận, không được nhận ra
Adverb recognizably một cách có thể nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
Middle English
recognizen
English
recognize

Biết Lại Từ Đầu

Từ 'recognized' có nguồn gốc từ từ Latin 'recognoscere', nghĩa đen là 'biết lại' hoặc 'nhận ra lần nữa'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'cognoscere' (biết, nhận thức). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc nhận diện một điều gì đó đã từng được biết đến, hoặc xác nhận sự tồn tại, tính hợp lệ của nó.

Usage Note

Tính từ 'recognized' thường dùng để mô tả một người, vật, ý tưởng, hoặc tổ chức đã đạt được sự công nhận chính thức hoặc sự tôn trọng rộng rãi từ cộng đồng hoặc một nhóm người nhất định. Khác với 'known', 'recognized' nhấn mạnh vào sự thừa nhận và giá trị của đối tượng.

Prepositions

as for

recognized as: được công nhận là (chỉ vai trò, bản chất); recognized for: được công nhận vì (chỉ phẩm chất, thành tựu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recognized
  • widely widely recognized
    (được công nhận rộng rãi)
  • well well recognized
    (được công nhận tốt, được biết đến nhiều)
  • internationally internationally recognized
    (được quốc tế công nhận)
  • officially officially recognized
    (được chính thức công nhận)
  • highly highly recognized
    (được đánh giá cao, được công nhận cao)
Verb + recognized
  • be be recognized
    (được công nhận, được nhận ra)
  • become become recognized
    (trở nên được công nhận)
  • go go unrecognized
    (không được công nhận, không được chú ý)
recognized + Noun
  • expert recognized expert
    (chuyên gia được công nhận)
  • authority recognized authority
    (cơ quan/tổ chức có thẩm quyền được công nhận)
  • standard recognized standard
    (tiêu chuẩn được công nhận)

Idioms

  • go unrecognized

    Không được công nhận, không được chú ý hoặc đánh giá cao.

    "Her efforts went unrecognized for many years."

    (Những nỗ lực của cô ấy đã không được công nhận trong nhiều năm.)

  • be recognized for/as

    Được công nhận, được ghi nhận vì điều gì đó hoặc với tư cách là ai/cái gì.

    "She was recognized for her outstanding contributions to science."

    (Cô ấy được công nhận vì những đóng góp xuất sắc của mình cho khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognized

Tính từ
Lật mặt

Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận rộng rãi.

"He is recognized as one of the leading experts in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in marketing, their brand would be widely recognized now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, thương hiệu của họ đã được công nhận rộng rãi bây giờ.
Phủ định
If the artist hadn't been so innovative, their work wouldn't be recognized today.
Nếu nghệ sĩ không sáng tạo như vậy, tác phẩm của họ đã không được công nhận ngày nay.
Nghi vấn
If the evidence weren't so compelling, would the suspect have been recognized as guilty?
Nếu bằng chứng không thuyết phục như vậy, liệu nghi phạm có bị nhận diện là có tội không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had submitted her artwork, she would have been recognized as a talented artist.
Nếu cô ấy đã nộp tác phẩm nghệ thuật của mình, cô ấy đã được công nhận là một nghệ sĩ tài năng.
Phủ định
If the company had not recognized the importance of innovation, they would not have achieved such success.
Nếu công ty không nhận ra tầm quan trọng của sự đổi mới, họ đã không đạt được thành công lớn như vậy.
Nghi vấn
Would he have been recognized for his contributions if he had not worked so hard?
Liệu anh ấy có được công nhận vì những đóng góp của mình nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ như vậy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the thief had already recognized the escape route.
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên trộm đã nhận ra đường thoát thân.
Phủ định
She had not recognized him until he mentioned his childhood nickname.
Cô ấy đã không nhận ra anh ta cho đến khi anh ta nhắc đến biệt danh thời thơ ấu của mình.
Nghi vấn
Had they recognized the danger before it was too late?
Họ đã nhận ra sự nguy hiểm trước khi quá muộn chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was recognized as the most valuable player last season.
Cô ấy đã được công nhận là cầu thủ giá trị nhất mùa trước.
Phủ định
He didn't recognize me after all these years.
Anh ấy đã không nhận ra tôi sau ngần ấy năm.
Nghi vấn
Did you recognize the actor from that movie?
Bạn có nhận ra diễn viên từ bộ phim đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized".

Sự Công Nhận Trong Xã Hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự công nhận từ người khác (recognition) là một yếu tố quan trọng đối với lòng tự trọng, sự nghiệp và vị thế xã hội. Các giải thưởng, bằng cấp, hoặc sự khen ngợi công khai thường được coi là dấu hiệu của sự công nhận thành tựu và đóng góp, khuyến khích cá nhân phấn đấu và cảm thấy có giá trị.

Công Nhận Quốc Gia và Quyền Lực

Trong chính trị quốc tế, việc một quốc gia 'công nhận' (recognize) một quốc gia khác là một hành động mang tính biểu tượng và pháp lý rất lớn. Nó xác nhận sự tồn tại, chủ quyền và quyền được tham gia vào cộng đồng quốc tế của quốc gia đó. Ví dụ, Liên Hợp Quốc công nhận các quốc gia thành viên để họ có thể tương tác trên trường quốc tế.