(Top Banner Ad)
anonymous
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày/Công nghệ thông tin/Chính trị

anonymous

UK: /əˈnɒn.ɪ.məs/ • US: /əˈnɑː.nə.məs/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn danh vô danh nặc danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a name or other identity being known.

Vietnamese Meaning

Ẩn danh, vô danh; không rõ danh tính hoặc nguồn gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The money was donated by an anonymous benefactor."

    "Số tiền được quyên góp bởi một nhà hảo tâm ẩn danh."

  • "An anonymous phone call alerted the police to the fire."

    "Một cuộc gọi điện thoại nặc danh đã báo cho cảnh sát về vụ hỏa hoạn."

  • "The survey was conducted anonymously."

    "Cuộc khảo sát được thực hiện một cách ẩn danh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anonymity Sự vô danh, tình trạng không có tên
Adverb anonymously Một cách vô danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Công nghệ thông tin/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anonymos (ἀνώνυμος)
Latin
anonimus
English
anonymous

Nguồn gốc 'anonymous'

Từ 'anonymous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anonymos', có nghĩa là 'không tên' hoặc 'không được gọi tên'. Nó ám chỉ một người mà danh tính không được biết đến hoặc được giữ bí mật. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng trong văn học và chính trị để bảo vệ tác giả hoặc người cung cấp thông tin.

Usage Note

Tính từ "anonymous" thường được sử dụng để mô tả một người hoặc hành động mà danh tính của người thực hiện không được tiết lộ hoặc không biết đến. Nó mang ý nghĩa bảo vệ quyền riêng tư, tránh bị trả thù hoặc đơn giản chỉ là không muốn tiết lộ danh tính. Sự khác biệt so với 'unnamed' là 'anonymous' nhấn mạnh việc cố tình che giấu danh tính, trong khi 'unnamed' chỉ đơn giản là không có tên.

Prepositions

to by

"anonymous to" chỉ người mà danh tính bị giấu đối với ai. Ví dụ: 'The donor wished to remain anonymous to the hospital staff.'
"anonymous by" chỉ hành động được thực hiện bởi một người ẩn danh. Ví dụ: 'The threat was made anonymous by email.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anonymous
  • completely completely anonymous
    (hoàn toàn vô danh)
  • largely largely anonymous
    (phần lớn vô danh)
Verb + anonymous
  • remain remain anonymous
    (giữ vô danh)
  • post post anonymous
    (đăng ẩn danh)
  • send send anonymous
    (gửi ẩn danh)

Idioms

  • anonymous source

    nguồn tin ẩn danh

    "The journalist cited an anonymous source in his article."

    (Nhà báo đã trích dẫn một nguồn tin ẩn danh trong bài viết của mình.)

  • anonymous donor

    người quyên góp ẩn danh

    "The charity received a large donation from an anonymous donor."

    (Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một người quyên góp ẩn danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anonymous

Tính từ
Lật mặt

Ẩn danh, vô danh; không rõ danh tính hoặc nguồn gốc.

"The money was donated by an anonymous benefactor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anonymous".

Anonymous Donations

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quyên góp ẩn danh cho các tổ chức từ thiện là một hành động cao thượng. Người quyên góp có thể không muốn được công nhận vì nhiều lý do, như sự khiêm tốn hoặc mong muốn tránh sự chú ý.

The Internet and Anonymity

Internet tạo điều kiện cho sự ẩn danh, cho phép mọi người bày tỏ ý kiến hoặc tham gia vào các hoạt động mà không tiết lộ danh tính thật. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những vấn đề về trách nhiệm và lạm dụng.