anonymous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ẩn danh, vô danh; không rõ danh tính hoặc nguồn gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The money was donated by an anonymous benefactor."
"Số tiền được quyên góp bởi một nhà hảo tâm ẩn danh."
-
"An anonymous phone call alerted the police to the fire."
"Một cuộc gọi điện thoại nặc danh đã báo cho cảnh sát về vụ hỏa hoạn."
-
"The survey was conducted anonymously."
"Cuộc khảo sát được thực hiện một cách ẩn danh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anonymity | Sự vô danh, tình trạng không có tên |
| Adverb | anonymously | Một cách vô danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "anonymous" thường được sử dụng để mô tả một người hoặc hành động mà danh tính của người thực hiện không được tiết lộ hoặc không biết đến. Nó mang ý nghĩa bảo vệ quyền riêng tư, tránh bị trả thù hoặc đơn giản chỉ là không muốn tiết lộ danh tính. Sự khác biệt so với 'unnamed' là 'anonymous' nhấn mạnh việc cố tình che giấu danh tính, trong khi 'unnamed' chỉ đơn giản là không có tên.
Prepositions
"anonymous to" chỉ người mà danh tính bị giấu đối với ai. Ví dụ: 'The donor wished to remain anonymous to the hospital staff.'
"anonymous by" chỉ hành động được thực hiện bởi một người ẩn danh. Ví dụ: 'The threat was made anonymous by email.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely anonymous (hoàn toàn vô danh)
-
largely largely anonymous (phần lớn vô danh)
-
remain remain anonymous (giữ vô danh)
-
post post anonymous (đăng ẩn danh)
-
send send anonymous (gửi ẩn danh)
Idioms
-
anonymous source
nguồn tin ẩn danh
"The journalist cited an anonymous source in his article."
(Nhà báo đã trích dẫn một nguồn tin ẩn danh trong bài viết của mình.)
-
anonymous donor
người quyên góp ẩn danh
"The charity received a large donation from an anonymous donor."
(Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một người quyên góp ẩn danh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anonymous
Tính từẨn danh, vô danh; không rõ danh tính hoặc nguồn gốc.
"The money was donated by an anonymous benefactor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anonymous".
